Một công nghệ có thể được đánh giá tốt trên giấy tờ hoặc trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa chắc phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, điều kiện sản xuất hoặc thị trường.
Kinh nghiệm thu hẹp khoảng cách từ thử nghiệm đến thương mại hóa bán dẫn Việt Nam
Bảo Bình
07/09/2026
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…
Theo ông Teppei Katatani, Quản lý cấp cao Viện nghiên cứu Mitsubishi Nhật Bản (MRI), trong quá trình phát triển công nghệ, kết nối các chủ thể là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để hình thành một hệ sinh thái có khả năng tạo ra giá trị. Doanh nghiệp có nhu cầu công nghệ, trường đại học có năng lực nghiên cứu, startup có ý tưởng và chính quyền có vai trò hỗ trợ. Tuy nhiên, nếu các bên chỉ gặp nhau tại hội thảo, ký kết hợp tác hoặc trao đổi thông tin, những kết nối đó “khó chuyển thành sản phẩm cụ thể”.
KHOẢNG TRỐNG GIỮA NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT
Ông Teppei Katatani cho rằng hệ sinh thái cần được xây dựng trên sự tương tác liên tục giữa các bên. Trong đó, doanh nghiệp phải đưa ra nhu cầu thực tế, trường đại học và viện nghiên cứu phát triển giải pháp, còn các tổ chức hỗ trợ tạo điều kiện để công nghệ được thử nghiệm trong môi trường thực tế.
“Điều quan trọng không chỉ là có bao nhiêu doanh nghiệp, trường đại học hay startup tham gia, mà là các chủ thể đó tương tác với nhau như thế nào”, ông Katatani nhận định.
Từ góc nhìn này, vị chuyên gia cho rằng phát triển hệ sinh thái bán dẫn không nên được hiểu đơn thuần là thu hút thêm doanh nghiệp hoặc xây dựng thêm một khu công nghệ cao. Vấn đề cốt lõi là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa.
Đây cũng là khoảng trống mà Việt Nam cần từng bước giải quyết. Năng lực nghiên cứu, thiết kế chip và đào tạo nhân lực của Việt Nam đang được mở rộng, nhưng để chuyển các kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, các doanh nghiệp và nhóm nghiên cứu cần có điều kiện tiếp cận hạ tầng sản xuất thử, thiết bị đo kiểm và các đối tác trong chuỗi cung ứng.
KẾT NỐI, THỬ NGHIỆM VÀ MỞ RỘNG QUY MÔ
Theo kinh nghiệm được ông Katatani chia sẻ, MRI tiếp cận việc phát triển hệ sinh thái theo ba bước: kết nối, thử nghiệm và mở rộng quy mô. Kết nối giúp xác định các bên có thể hợp tác; thử nghiệm cho phép kiểm chứng giải pháp trong điều kiện thực tế; còn mở rộng quy mô là giai đoạn đưa công nghệ vào ứng dụng hoặc sản xuất ở mức lớn hơn.
Trong đó, bước thử nghiệm có ý nghĩa quyết định. Một công nghệ có thể được đánh giá tốt trên giấy tờ hoặc trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa chắc phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, điều kiện sản xuất hoặc thị trường. Chỉ khi được đưa vào môi trường thực tế, các bên mới có thể xác định công nghệ có hoạt động ổn định hay không, chi phí có phù hợp không và cần điều chỉnh những gì.
Với lĩnh vực bán dẫn, yêu cầu này càng rõ rệt. Từ một bản thiết kế đến một sản phẩm chip hoàn chỉnh là quá trình gồm nhiều công đoạn, như chế tạo thử, đóng gói, kiểm thử, đánh giá chất lượng và hoàn thiện thiết kế. Nếu thiếu cơ chế thử nghiệm, các nhóm nghiên cứu và startup có thể phải dừng lại ở mô phỏng hoặc bản thiết kế, trong khi doanh nghiệp khó đánh giá khả năng ứng dụng của công nghệ.
Mới đây, Việt Nam đã ra mắt Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn. Trung tâm được định hướng cung cấp hạ tầng dùng chung, kết nối các đơn vị thiết kế trong nước với các cơ sở chế tạo, đóng gói và kiểm thử, qua đó giúp rút ngắn khoảng cách từ thiết kế đến sản phẩm thực tế.
Ông Katatani cho rằng Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn có thể phát huy vai trò như một “sân chơi” để doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và startup cùng thử nghiệm công nghệ. Tại đó, các bên không chỉ giới thiệu giải pháp mà còn có thể kiểm chứng, đánh giá và điều chỉnh sản phẩm trước khi đầu tư ở quy mô lớn.
Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro cho doanh nghiệp. Thay vì phải đầu tư ngay vào một dây chuyền hoặc sản phẩm chưa được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng dự án thử nghiệm nhỏ, đánh giá kết quả, sau đó mới quyết định mở rộng.
KINH NGHIỆM PHỐI HỢP GIỮA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG VÀ KHU VỰC TƯ NHÂN
Tuy nhiên, để mô hình kết nối – thử nghiệm – mở rộng vận hành hiệu quả, cần có một đơn vị hoặc đội ngũ chịu trách nhiệm điều phối xuyên suốt. Đây không chỉ là vai trò hành chính hay tổ chức sự kiện, mà đòi hỏi sự hiểu biết về công nghệ, nhu cầu của doanh nghiệp, năng lực của startup và điều kiện của từng địa phương.
Từ một bản thiết kế đến một sản phẩm chip hoàn chỉnh là quá trình gồm nhiều công đoạn, như chế tạo thử, đóng gói, kiểm thử, đánh giá chất lượng và hoàn thiện thiết kế. Nếu thiếu cơ chế thử nghiệm, các nhóm nghiên cứu và startup có thể phải dừng lại ở mô phỏng hoặc bản thiết kế, trong khi doanh nghiệp khó đánh giá khả năng ứng dụng của công nghệ.
Ông Katatani gọi những người này là “community managers”. Họ có nhiệm vụ xác định nhu cầu, tìm kiếm đối tác phù hợp, kết nối các nguồn lực và theo dõi quá trình hợp tác sau khi các bên đã gặp nhau. Nếu không có lực lượng điều phối, nhiều mối quan hệ có thể chỉ dừng ở bước giới thiệu, trong khi các dự án thử nghiệm không được tiếp tục hoặc không tìm được nguồn lực để mở rộng.
Vai trò của chính quyền, theo ông Katatani, chủ yếu là tạo điều kiện, xây dựng môi trường hợp tác và hỗ trợ hạ tầng dùng chung, thay vì làm thay doanh nghiệp. Mỗi địa phương cũng cần lựa chọn hướng phát triển phù hợp với thế mạnh về công nghiệp, trường đại học, nhân lực, hạ tầng và nhu cầu thị trường.
Trong hệ sinh thái bán dẫn, điều này có nghĩa là không phải địa phương nào cũng cần đầu tư vào tất cả các khâu. Một địa phương có thể tập trung vào thiết kế và đào tạo, địa phương khác phát triển sản xuất thử, đóng gói, kiểm thử hoặc các ngành công nghiệp hỗ trợ. Khi được kết nối thông qua các dự án cụ thể, những năng lực riêng lẻ này có thể trở thành các mắt xích bổ trợ cho nhau.
Ông Teppei Katatani đã dẫn trường hợp một địa phương cách xa Tokyo, nơi chính quyền phối hợp với khu vực tư nhân xây dựng một khu khoa học chuyên về bán dẫn. Theo đó, mô hình này có thể được nhìn nhận qua 5 yếu tố.
Thứ nhất là phát huy thế mạnh công nghiệp và lợi thế địa phương. Khu vực này đã hình thành được một cụm ngành bán dẫn với sự tham gia không chỉ của các doanh nghiệp Nhật Bản mà cả TSMC. Việc TSMC đặt nhà máy tại đây một phần nhằm tận dụng kiến thức, kinh nghiệm và nguồn nhân lực đã được tích lũy trong khu vực.
Thứ hai là xây dựng địa điểm cho thử nghiệm và mở rộng quy mô. Không chỉ dừng lại ở các trung tâm nghiên cứu hay không gian kết nối, địa phương đã tạo ra những không gian thực tế để doanh nghiệp có thể thử nghiệm công nghệ và tiến tới mở rộng quy mô.
Thứ ba là thiết lập mạng lưới kết nối phục vụ mở rộng quy mô. Các doanh nghiệp, trường đại học, startup và những chủ thể khác cần được kết nối để có thể tìm kiếm đối tác, nguồn lực và cơ hội phát triển.
Thứ tư là điều phối hệ sinh thái, thúc đẩy giao tiếp và tương tác liên tục giữa doanh nghiệp, trường đại học và chính quyền.
Thứ năm là xây dựng cả một thành phố xoay quanh ngành công nghiệp, thay vì chỉ phát triển một khu công nghệ cao đơn lẻ.
“Tập hợp các doanh nghiệp, trường đại học, chính quyền, startup hay nhà đầu tư tại cùng một địa điểm chưa thể tạo nên một hệ sinh thái”, ông Katatani nói. “Hệ sinh thái phải là nơi các bên liên tục tương tác, chủ động giao tiếp và trao đổi với nhau”.
Việt Nam định hướng phát triển công nghiệp bán dẫn gắn với nhu cầu của các lĩnh vực như viễn thông, tự động hóa, năng lượng và giao thông, đồng thời tăng cường liên kết giữa thiết kế chip, nghiên cứu, sản xuất điện tử và phát triển chuỗi cung ứng...
Sinh viên đang thiếu những kỹ năng doanh nghiệp cần như kỹ năng con người, kỹ năng cá nhân hay kỹ năng mềm, trong khi lại rất tốt về năng lực số. Song năng lực số lại là lĩnh vực mà AI đang ngày càng có khả năng đảm nhiệm tốt hơn…
UAV mới chỉ là điểm khởi đầu của kinh tế tầm thấp. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối thiết bị, khai thác dữ liệu và phát triển những dịch vụ mới từ nền tảng công nghệ dùng chung…
Việc ban hành Danh mục dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu, hạn chế việc thu thập hoặc yêu cầu cung cấp lại những thông tin đã có...
Việc khuyến khích đổi mới và ứng dụng AI trong dịch vụ công cần đi cùng những yêu cầu cụ thể về an toàn, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm trong quá trình thực hiện…
Đáng chú ý, Hà Nội đang chuyển cách tiếp cận từ “làm khoa học, công nghệ” sang sử dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để giải quyết các bài toán phát triển….
Với sự tiến bộ của AI, đào tạo và phát triển con người trong năm 2027 sẽ hướng đến các chương trình mang tính thực tiễn, được thiết kế theo bối cảnh doanh nghiệp, giảm bớt những chương trình học tách biệt mà thay vào đó là các chuỗi đào tạo giúp tăng năng lực thực thi cho tổ chức...
Hà Nội đang mở rộng ứng dụng công nghệ vào quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ công, hướng tới nâng cao hiệu quả phục vụ người dân…
Tại Chương trình chào mừng Ngày Chuyển đổi số quốc gia 2026, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã đưa ra năm nhóm nhiệm vụ trọng tâm, đưa chuyển đổi số trở thành động lực thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo…
Viễn thông vẫn chiếm gần một nửa giá trị ngành thông tin và truyền thông Hà Nội, song thị trường đang dần bão hòa khi hạ tầng 5G, cáp quang và wifi ngày càng phổ rộng…