AI đang tạo ra một kiểu nạn nhân mới: Nạn nhân “tự nguyện” bị lừa
Bảo Bình
12/08/2026
Chia sẻ
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…
AI có thể hỗ trợ tạo nội dung, trong khi các công cụ tự động hóa có thể vận hành một lượng lớn tài khoản và tương tác trên các nền tảng. Ảnh minh họa
Trước đây, để đánh lừa một người, kẻ tấn công thường phải tạo ra một tình huống có chủ đích: giả danh người quen, gửi một đường link độc hại, dựng một website giả hoặc tìm cách thuyết phục nạn nhân cung cấp thông tin.
KHI AI KHIẾN NGƯỜI DÙNG “TỰ NGUYỆN” BỊ LỪA
Theo ông Trương Đức Lượng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần An ninh mạng Việt Nam (VSEC), thành viên Tập đoàn Công nghệ G-Group, AI đang làm cho quá trình lừa đảo của kẻ xấu trở nên tinh vi hơn. Các mô hình tạo sinh có thể tạo ra hình ảnh, video, giọng nói và văn bản ngày càng giống người thật, trong khi các công cụ tự động hóa giúp những nội dung đó được sản xuất và phát tán với quy mô lớn.
Một nghiên cứu năm 2026 trên tạp chí AI and Ethics cũng đã nhận định rằng AI tạo sinh, bao gồm mô hình ngôn ngữ lớn, video deepfake, công nghệ sao chép giọng nói và hình ảnh do AI tạo ra, đang biến các mô hình lừa đảo vốn cần nhiều nhân lực thành những hoạt động có thể triển khai trên quy mô lớn.
Theo ông Trương Đức Lượng, điểm đáng lo nằm ở chỗ AI không chỉ làm cho kế hoạch lừa đảo trở nên hiệu quả hơn, mà còn làm thay đổi chính hành vi của nạn nhân. “Người dùng hoàn toàn có thể trở thành những nạn nhân tự nguyện bị lừa”, ông Lượng nói.
Trước đây người dùng thường chỉ trở thành nạn nhân khi có một chủ thể chủ động tìm cách lừa mình. Nhưng khi AI trưởng thành, nội dung được tạo ra ngày càng giống thật và được phổ biến đến hàng triệu người, người dùng có thể tự mình tin, chia sẻ hoặc hành động dựa trên thông tin giả mà không nhận ra mình đang bị thao túng.
Đây là một thay đổi quan trọng trong bài toán an ninh mạng. Bởi nếu một email có dấu hiệu bất thường, một website có lỗi chính tả hay một cuộc gọi có giọng nói đáng ngờ, người dùng còn có cơ hội nhận diện nguy cơ. Nhưng khi hình ảnh, giọng nói và video đều có thể được AI tạo ra với chất lượng cao, những dấu hiệu trực quan vốn được sử dụng để phân biệt thật - giả đang dần mất giá trị.
KHI MỘT TRIỆU TÀI KHOẢN CÓ THỂ CÙNG NÓI MỘT ĐIỀU
Nếu AI khiến một nội dung giả trở nên giống thật, thì sự kết hợp giữa AI, bot và thuật toán phân phối nội dung còn tạo ra một nguy cơ lớn hơn: biến một thông tin sai thành thứ có vẻ như được rất nhiều người xác nhận.
Ông Lượng gọi đây là những “bẫy tư duy” trên không gian mạng.
Theo ông Trương Đức Lượng, điểm đáng lo nằm ở chỗ AI không chỉ làm cho kế hoạch lừa đảo trở nên hiệu quả hơn, mà còn làm thay đổi chính hành vi của nạn nhân.
Người dùng hoàn toàn có thể trở thành những nạn nhân tự nguyện bị lừa.
“Một người nói dối chúng ta không tin, nhưng một triệu người nói dối thì chúng ta nghĩ đó là sự thật”, ông Lượng phân tích.
Theo ông, bản thân bẫy tư duy không phải hiện tượng mới. Con người từ lâu đã có xu hướng tin vào số đông, tin vào người nổi tiếng hoặc tin vào những thông tin phù hợp với quan điểm của mình. Điểm khác biệt là môi trường số đã giúp những bẫy này được nhân bản nhanh hơn và có phạm vi tác động lớn hơn.
“Một người nói dối chúng ta không tin, nhưng một triệu người nói dối thì chúng ta nghĩ đó là sự thật”, ông Lượng phân tích.
Trên môi trường mạng, việc tạo ra “một triệu người” theo nghĩa này không còn là bất khả thi. AI có thể hỗ trợ tạo nội dung, trong khi các công cụ tự động hóa có thể vận hành một lượng lớn tài khoản và tương tác trên các nền tảng.
Nguy hiểm hơn, các nội dung này có thể được điều chỉnh theo bối cảnh và sở thích của người tiếp nhận. Khi người dùng liên tục nhìn thấy những thông tin phù hợp với quan điểm của mình, cảm giác “đây chắc chắn là sự thật” càng được củng cố.
Cơ chế này tạo ra một vòng lặp nguy hiểm: nội dung giả được tạo ra, các tài khoản tự động giúp khuếch đại, thuật toán tiếp tục phân phối tới những nhóm người có khả năng tương tác cao, rồi chính lượng tương tác đó lại tạo cảm giác rằng thông tin đang được xã hội công nhận.
Theo ông Lượng, người dùng vì thế có thể mắc kẹt trong chính hệ thống thông tin mà mình đang sử dụng. Thuật toán liên tục đưa đến những nội dung phù hợp với sở thích, quan điểm và hành vi trước đó, khiến người dùng ít có cơ hội tiếp xúc với những nguồn thông tin trái chiều.
“Chúng ta luôn luôn đọc những nội dung mà chúng ta thấy thích”, ông nói. Đó chính là điểm gây ra “bẫy tư duy” và khiến nó trở nên nguy hiểm hơn. Khi người dùng chỉ nhìn thấy những điều mình muốn tin, ranh giới giữa thông tin đúng và thông tin được thiết kế để khiến mình tin trở nên ngày càng khó phân biệt.
BÀI TOÁN RỘNG HƠN CHO AN NINH MẠNG
Trong tình thế này, ông Trương Đức Lượng cho rằng con người phải là một “chốt chặn” cuối cùng. Khi hình ảnh, video và giọng nói đều có thể được làm giả, quyết định một nội dung có phù hợp, đáng tin hay bất thường sẽ cần đến khả năng đánh giá của con người.
Khi người dùng chỉ nhìn thấy những điều mình muốn tin, ranh giới giữa thông tin đúng và thông tin được thiết kế để khiến mình tin trở nên ngày càng khó phân biệt.
Tuy nhiên, để trở thành chốt chặn hiệu quả, con người không thể chỉ được trang bị những hướng dẫn mang tính kỹ thuật như “hãy cẩn thận với đường link lạ” hay “hãy kiểm tra hình ảnh deepfake”.
Theo chuyên gia, yếu tố quan trọng hơn là kiến thức, khả năng nhận thức và sự trưởng thành trong tư duy. Với người trưởng thành, một trong những cách đơn giản nhất để thoát khỏi “bẫy tư duy” là quay trở lại với một nguyên tắc tưởng như rất cũ: đòi hỏi bằng chứng.
Cụ thể, trong những tranh luận trên mạng, những nội dung vòng vo, không đưa ra bằng chứng hoặc không thể kiểm chứng là những dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác. Người dùng cần tìm kiếm nguồn độc lập, đối chiếu thông tin và ưu tiên những nguồn có độ tin cậy cao. Việc kiểm chứng thực tế vì vậy không còn là một kỹ năng bổ trợ mà trở thành một lớp phòng vệ.
Bản thân công nghệ bot AI không phải là thủ phạm. Trong thực tế, công nghệ tự động hóa này được các doanh nghiệp sử dụng cho nhiều mục đích hợp pháp như hỗ trợ truyền thông, tăng khả năng tiếp cận khách hàng hoặc phân phối thông tin. Vì thế, thủ phạm chính là những người dùng bot AI để giả mạo, công kích hoặc điều hướng dư luận.
Do đó, theo ông Lượng, vấn đề không thể đơn giản là “cấm bot”. Các biện pháp kiểm soát quá cứng nhắc có thể ảnh hưởng đến những ứng dụng hợp pháp hữu ích. Đây chính là bài toán rộng hơn cho an ninh mạng: duy trì niềm tin khi người dùng không dễ xác định ai hoặc điều gì đang đứng phía sau một tương tác số.
Sinh viên đang thiếu những kỹ năng doanh nghiệp cần như kỹ năng con người, kỹ năng cá nhân hay kỹ năng mềm, trong khi lại rất tốt về năng lực số. Song năng lực số lại là lĩnh vực mà AI đang ngày càng có khả năng đảm nhiệm tốt hơn…
UAV mới chỉ là điểm khởi đầu của kinh tế tầm thấp. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối thiết bị, khai thác dữ liệu và phát triển những dịch vụ mới từ nền tảng công nghệ dùng chung…
Việc ban hành Danh mục dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu, hạn chế việc thu thập hoặc yêu cầu cung cấp lại những thông tin đã có...
Việc khuyến khích đổi mới và ứng dụng AI trong dịch vụ công cần đi cùng những yêu cầu cụ thể về an toàn, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm trong quá trình thực hiện…
Đáng chú ý, Hà Nội đang chuyển cách tiếp cận từ “làm khoa học, công nghệ” sang sử dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để giải quyết các bài toán phát triển….
Với sự tiến bộ của AI, đào tạo và phát triển con người trong năm 2027 sẽ hướng đến các chương trình mang tính thực tiễn, được thiết kế theo bối cảnh doanh nghiệp, giảm bớt những chương trình học tách biệt mà thay vào đó là các chuỗi đào tạo giúp tăng năng lực thực thi cho tổ chức...
Tại Chương trình chào mừng Ngày Chuyển đổi số quốc gia 2026, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã đưa ra năm nhóm nhiệm vụ trọng tâm, đưa chuyển đổi số trở thành động lực thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo…
Viễn thông vẫn chiếm gần một nửa giá trị ngành thông tin và truyền thông Hà Nội, song thị trường đang dần bão hòa khi hạ tầng 5G, cáp quang và wifi ngày càng phổ rộng…