Từ thực tế đầu tư tại Việt Nam, theo ông, những thay đổi nào của môi trường kinh doanh đang tạo điều kiện để nhà đầu tư quốc tế không chỉ tìm kiếm cơ hội tăng trưởng, mà còn chủ động tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển, nâng cấp năng lực quản trị và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp trong nước?
Việt Nam đã đạt nhiều bước tiến rõ rệt trong việc cải thiện môi trường đầu tư, qua đó giúp nhà đầu tư chuyển dịch vai trò từ bên cung cấp vốn đơn thuần sang đối tác đồng hành dài hạn trong quá trình tạo lập giá trị. Khung pháp lý ngày càng minh bạch, ổn định và tiệm cận với thông lệ quốc tế đã góp phần giảm đáng kể chi phí tuân thủ cũng như rủi ro pháp lý, từ đó khuyến khích nhà đầu tư cam kết lâu dài và tham gia sâu hơn vào hoạt động quản trị, hoạch định chiến lược của doanh nghiệp.
Song song với đó, tiến trình cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân đã mở ra nhiều dư địa hơn cho các nhà đầu tư chiến lược tham gia một cách thực chất. Nhà đầu tư hiện không chỉ mang đến nguồn vốn, mà còn đóng góp về công nghệ, kinh nghiệm quản trị và năng lực vận hành. Cùng với sự cải thiện về hạ tầng và thúc đẩy chuyển đổi số, những yếu tố này tạo điều kiện để nhà đầu tư đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả hoạt động và từng bước nâng cấp chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, sự ổn định chính trị và định hướng phát triển dài hạn của Việt Nam tiếp tục được xem là lợi thế nổi bật. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành một môi trường đầu tư nơi giá trị không chỉ đến từ dòng vốn, mà còn từ sự đồng hành chiến lược giữa nhà đầu tư quốc tế và doanh nghiệp Việt Nam.
Theo ông, Việt Nam hiện đang ở giai đoạn nào trong “chu kỳ nâng cấp” của môi trường đầu tư - từ mô hình thu hút vốn dựa trên lợi thế chi phí sang mô hình tạo lập giá trị dài hạn? Những tín hiệu nào cho thấy Việt Nam có khả năng chuyển dịch từ lợi thế chi phí cạnh tranh sang lợi thế về chất lượng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và năng lực công nghệ trong giai đoạn tới?
Việt Nam đang từng bước dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu và dần vượt ra khỏi hình ảnh của một “công xưởng chi phí thấp”. Dòng vốn đầu tư hiện ngày càng tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế số và tăng trưởng xanh. Đồng thời, nhiều tập đoàn đa quốc gia cũng đang mở rộng hiện diện tại Việt Nam thông qua các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, như thành lập trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc triển khai các chức năng chiến lược trong chuỗi vận hành khu vực.
Chất lượng nguồn nhân lực tiếp tục được cải thiện nhờ đầu tư mạnh hơn vào giáo dục, đào tạo kỹ năng và chuyển đổi số. Giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam đang được định hình bởi các cải cách sâu rộng cùng tầm nhìn dài hạn. Theo đó, chính sách thu hút đầu tư cũng chuyển dần từ ưu tiên số lượng sang chú trọng chất lượng dự án, tiêu chuẩn môi trường, chuyển giao công nghệ và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào lợi thế chi phí hay ưu đãi thuế.
Bên cạnh đó, các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đang đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng, thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực cũng như toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh thu hút FDI và phát triển khu vực kinh tế tư nhân, theo ông, các quỹ đầu tư như VinaCapital có thể làm gì để phát huy vai trò cầu nối hiệu quả hơn giữa dòng vốn quốc tế và doanh nghiệp trong nước, qua đó gia tăng tác động lan tỏa của hoạt động đầu tư đối với nền kinh tế?
Trong hơn hai thập kỷ hoạt động tại Việt Nam, VinaCapital luôn đóng vai trò cầu nối giữa dòng vốn quốc tế và các cơ hội tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế Việt Nam. Hiện nay, chúng tôi tập trung vào những lĩnh vực mang tính tương lai và phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam, như năng lượng sạch, tiêu dùng nội địa chất lượng cao, chuyển đổi số và logistics.
Không chỉ cung cấp nguồn vốn, chúng tôi xác định vai trò của mình là đối tác chiến lược đồng hành cùng doanh nghiệp. Điều đó bao gồm hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị, cải thiện tính minh bạch tài chính, xây dựng chiến lược tăng trưởng dài hạn, đồng thời kết nối doanh nghiệp với công nghệ, chuyên gia và thị trường quốc tế.
Trong cách tiếp cận này, các tiêu chí ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và phát triển bền vững được xem là những trụ cột xuyên suốt. Đây không chỉ là yêu cầu của nhà đầu tư toàn cầu, mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng vận hành, tăng khả năng cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực cũng như quốc tế.
Năm 2026 đánh dấu gần bốn thập kỷ Việt Nam mở cửa thu hút FDI. Từ trải nghiệm đầu tư thực tế của mình, theo ông, đâu là những thay đổi và cải thiện rõ nét nhất trong cách Việt Nam vận hành nền kinh tế thị trường và hỗ trợ nhà đầu tư, qua đó khiến các quyết định đầu tư ngày càng mang tính chiến lược và dài hạn hơn?
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư dài hạn nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, khu vực sản xuất có khả năng chống chịu tốt và thị trường tiêu dùng nội địa ngày càng mở rộng. Những cải cách pháp lý trong thời gian gần đây, tiêu biểu như Nghị quyết 66 và các sửa đổi của Luật Đầu tư, đang giúp khung pháp lý tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán cho nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, các tín hiệu chính sách ngày càng rõ nét về đổi mới sáng tạo và tăng trưởng dựa trên công nghệ - đặc biệt thông qua Nghị quyết 57 - cho thấy quyết tâm của Việt Nam trong việc nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, chủ động áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Thuế tối thiểu toàn cầu, cùng với việc thành lập Quỹ Hỗ trợ đầu tư, phản ánh cách tiếp cận cải cách theo hướng thực chất và linh hoạt hơn.
Kết hợp với quá trình nâng cấp hạ tầng và hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, những yếu tố này đang góp phần định hình Việt Nam trở thành một môi trường đầu tư ngày càng mang tính chiến lược, lấy tạo lập giá trị dài hạn làm trọng tâm.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Nhân dịp Ngày Chuyển đổi số quốc gia (10/10) và Ngày Công dân số Việt Nam (15/10), trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Nguyễn Thanh Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hồ Chí Minh, chia sẻ về những bước tiến trong chuyển đổi số, phát triển hạ tầng, tạo lập, khai thác dữ liệu và các định hướng mới của thành phố. Trong đó, việc đồng bộ dữ liệu được xác định là nền tảng để các dịch vụ số ngày càng thuận tiện, thiết thực hơn và người dân là đối tượng trực tiếp được hưởng lợi.
Trải qua hơn bảy thập kỷ kể từ ngày tiếp quản Thủ đô năm 1954, công nghiệp Hà Nội từng bước phát triển, trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bước vào năm 2026, sản xuất công nghiệp tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi tăng trưởng 9 tháng đạt mức cao nhất trong gần một thập kỷ, góp phần thúc đẩy phục hồi và tăng trưởng kinh tế Thủ đô.
Nông thôn đã đi một quãng dài từ chuyện đủ ăn, có điện, có đường, có trường, có trạm. Trên nền ấy, một lớp thay đổi khác đang hình thành: cánh đồng được quản trị bằng dữ liệu, phụ phẩm trở thành đầu vào mới, sản vật quê nhà có thương hiệu, có mã truy xuất, có thể bán qua một chiếc điện thoại. Nông nghiệp xanh và nông thôn thông minh gặp nhau ở những việc rất gần với người dân: làm ra nhiều giá trị hơn trên đất cũ, giảm phần phải bỏ đi, giữ môi trường sống và tiếp cận thị trường thuận lợi hơn.
Bắc Trung Bộ từng được biết đến là một trong những dải đất gặp nhiều khó khăn nhất Việt Nam do địa hình dẹp ngang, thiên tai khắc nghiệt và chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dấu tích chiến tranh. Nhưng hôm nay, chính những yếu tố từng bị xem là bất lợi đang được đánh giá lại. Biển mở ra không gian kinh tế, Trường Sơn nối với các hành lang giao thương, còn cao tốc rút ngắn khoảng cách, tiết giảm chi phí logistics, tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế. Tài nguyên tự nó chưa tạo nên lợi thế. Giá trị xuất hiện khi con người biết tổ chức, kết nối và sử dụng tài nguyên đúng cách.
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Theo số liệu từ Bộ Xây dựng, cả nước có khoảng 6.188 căn nhà do tổ chức, cá nhân nước ngoài sở hữu và đã được cấp Giấy chứng nhận; riêng từ khi Luật Nhà ở 2023 có hiệu lực, ghi nhận 1.519 căn hộ chung cư. Thực tế này đặt ra vấn đề tổ chức thị trường chỗ ở như thế nào để đáp ứng đúng nhu cầu, bảo đảm quyền hợp pháp và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị.