
Trong hơn một thập kỷ qua, du lịch Việt Nam tăng trưởng nhanh về quy mô, với số lượng khách quốc tế tăng từ dưới 8 triệu lượt năm 2015 lên gần 18 triệu lượt năm 2019. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng đó vẫn tồn tại một nghịch lý mang tính cấu trúc: Giá trị gia tăng nội địa trên mỗi du khách còn thấp, chi tiêu bình quân chỉ khoảng 900–1.000 USD/khách, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (khoảng 1.600 USD) hay Singapore (gần 1.900 USD).
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhưng ít được nhìn nhận đầy đủ nằm ở “cửa ngõ hàng không”. Tại nhiều thị trường xa – đặc biệt là Nga, Trung Á và một phần Đông Bắc Á – ước tính từ 60 đến 75% năng lực vận chuyển khách vào Việt Nam do các hãng hàng không nước ngoài kiểm soát, chủ yếu thông qua các chương trình charter theo mùa. Điều này khiến chuỗi giá trị du lịch Việt Nam bị phân mảnh, giá vé biến động mạnh, lịch bay thiếu ổn định và lợi ích kinh tế bị “rò rỉ” ra ngoài.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không đơn thuần là Việt Nam cần thêm bao nhiêu hãng hàng không, mà là: Liệu chúng ta đã có đúng loại hình hàng không phục vụ cho mục tiêu phát triển du lịch dài hạn hay chưa?
Trong mô hình hàng không truyền thống, vé máy bay là sản phẩm trung tâm. Doanh thu được tối ưu theo từng chặng, từng ghế và phụ thuộc lớn vào thị trường khách lẻ, trung chuyển cũng như biến động chi phí nhiên liệu. Ngay cả các hãng hàng không giá rẻ, dù khác về cấu trúc chi phí, vẫn vận hành theo logic đó.
Tuy nhiên, với du lịch nghỉ dưỡng quy mô lớn tại các điểm đến như Phú Quốc, Nha Trang, Cam Ranh hay Đà Nẵng, bài toán không chỉ là đưa khách đến, mà là đưa đúng phân khúc, lưu trú đủ lâu và chi tiêu đủ nhiều. Trong các gói du lịch trọn gói (All-Inclusive), vé máy bay thường chỉ chiếm khoảng 25–35% tổng giá trị, phần còn lại đến từ lưu trú, ẩm thực và các trải nghiệm tại điểm đến.
Từ thực tế này, mô hình “hãng hàng không du lịch” (Leisure Airline) hình thành tại nhiều thị trường phát triển, nơi hàng không không còn là sản phẩm độc lập mà là một cấu phần trong chuỗi giá trị du lịch khép kín.
Sự ra đời của Crystal Bay Airlines (CBAir) cần được nhìn nhận trong bối cảnh mô hình “hãng hàng không du lịch” đã chứng minh vai trò tại nhiều thị trường. Trước khi có một hãng bay mang tên CBAir, hệ sinh thái Crystal Bay đã nhiều năm tổ chức các chương trình charter thường xuyên theo mùa, thuê tàu bay và block ghế của nhiều hãng hàng không để đưa khách từ Nga, Kazakhstan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Mông Cổ, Đài Loan và Trung Quốc về các điểm đến nghỉ dưỡng trọng điểm của Việt Nam.
Thực tiễn vận hành cho thấy, khi quy mô charter đạt đến hàng trăm nghìn ghế mỗi năm, việc phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác hàng không bên ngoài bắt đầu bộc lộ những giới hạn rõ rệt: Chi phí khó kiểm soát, lịch bay thiếu ổn định, khả năng mở rộng bị ràng buộc bởi ưu tiên mạng bay của hãng, và rủi ro tăng cao trong bối cảnh địa chính trị – kinh tế toàn cầu biến động.
CBAir vì thế không phải là một bước đi ngẫu hứng, mà là bước nâng cấp tự nhiên từ mô hình charter rời rạc sang một năng lực vận chuyển được thiết kế riêng cho du lịch trọn gói. Mục tiêu không phải là cạnh tranh trực tiếp với các hãng hàng không hiện hữu, mà là tạo ra một công cụ chiến lược giúp ngành du lịch chủ động hơn về nhịp độ, mùa vụ và quy mô tăng trưởng.
Điểm cốt lõi phân biệt CBAir với các hãng hàng không tại Việt Nam nằm ở mục tiêu và cấu trúc doanh thu. CBAir không định vị vé máy bay là sản phẩm bán lẻ đại trà, cũng không chạy đua mở rộng mạng bay nội địa hay trung chuyển quốc tế. Thay vào đó, năng lực vận chuyển được thiết kế để phục vụ các chương trình du lịch trọn gói, với block seat dành cho tour operator và đối tác phân phối.
Nhờ cấu trúc này, rủi ro tải thấp được giảm thiểu, dòng tiền ổn định hơn và áp lực “đốt giá” mùa thấp điểm được hạn chế. Khi lịch bay, công suất phòng và sản phẩm du lịch được hoạch định trong cùng một cấu trúc, giá trị kinh tế cũng được giữ lại nhiều hơn trong nước.
Ở tầm vĩ mô, sự xuất hiện của một hãng hàng không du lịch như CBAir phản ánh cách tiếp cận mới: Xem hàng không là công cụ hỗ trợ chiến lược điểm đến, thay vì một lĩnh vực vận tải độc lập. Việc gắn năng lực bay với du lịch giúp kéo dài mùa vụ, ổn định việc làm địa phương và nâng cao chi tiêu bình quân của du khách.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc “có thêm một hãng bay”, mà ở việc xuất hiện một mô hình phù hợp hơn với cấu trúc du lịch Việt Nam. Từ góc độ đó, CBAir không chỉ là một hãng hàng không mới, mà là kết quả của tư duy phát triển dựa trên dữ liệu, vận hành và kinh nghiệm thực tiễn trong chuỗi giá trị du lịch.
* Thông tin chi tiết: https://crystalbay.com/
Tại cuộc họp với Ngân hàng Nhà nước sáng 19/10, các ngân hàng thương mại khẳng định sẵn sàng chia sẻ lợi nhuận, tiết giảm chi phí để hạ lãi suất cho vay theo chỉ đạo của Đảng, Nhà nước. Vietcombank sẽ giảm 1,5% - 2% lãi suất, BIDV chấp nhận giảm 500 tỷ đồng lợi nhuận từ gói tín dụng 100 nghìn tỷ đồng để hỗ trợ chi phí vốn cho doanh nghiệp...
Ba lần được vinh danh Thương hiệu Quốc gia Việt Nam, Tập Đoàn VAS ghi thêm một dấu son trên hành trình gần ba thập kỷ dựng xây. Thành quả ấy kết tinh từ tinh thần “Chất lượng - Đổi mới, sáng tạo - Năng lực tiên phong”, từ chữ Tín bền bỉ gìn giữ và khát vọng đưa thương hiệu thép Việt vươn xa.
Cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao kỹ năng lao động và bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động đang trở thành những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tôm, lúa gạo nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế và hướng tới phát triển bền vững...
Khi lợi thế cạnh tranh truyền thống dần thu hẹp, doanh nghiệp Việt đứng trước yêu cầu chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao giá trị gia tăng. Công nghiệp, công nghệ và khả năng kết nối các lĩnh vực kinh doanh đang trở thành những yếu tố quan trọng định hình sức cạnh tranh dài hạn.
UBND tỉnh Ninh Bình vừa phê duyệt giá đất cụ thể làm căn cứ xác định giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất thực hiện dự án Khu nhà ở thương mại và khu thương mại dịch vụ Lam Hạ, với tổng giá trị đất được xác định gần 2.202 tỷ đồng.
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 42-2026 phát hành ngày 19/10/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Theo Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc, xi măng đất sét nung (LC3) là vật liệu xây dựng mới và bền vững. Chi phí đầu tư thấp, thân thiện với môi trường và khí hậu hơn so với xi măng thông thường... việc phát triển, phổ biến xi măng hỗn hợp phù hợp với mục tiêu sản xuất và tiêu dùng bền vững mà Chính phủ đã đề ra.