thuế vì dânjapan seafood newshải sản sỉ việt namnews on crab export

Thủy sản Việt Nam trước cơ hội tham gia sâu chuỗi cung ứng toàn cầu

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm trước, đánh dấu sự phục hồi rõ nét sau giai đoạn suy giảm do nhu cầu toàn cầu yếu và tồn kho cao tại các thị trường lớn...

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm trước. Ảnh minh họa.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm trước. Ảnh minh họa.

Với quy mô xuất khẩu hơn 11 tỷ USD, ngành thủy sản Việt Nam đã đạt đến một ngưỡng mà việc tiếp tục mở rộng dựa trên sản lượng không còn là chiến lược tối ưu. Thay vào đó, việc nâng cao chất lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sẽ quyết định vị thế của ngành trong giai đoạn tới.

THẺ VÀNG IUU: TỪ RÀO CẢN ĐẾN PHÉP THỬ

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết trong suốt nhiều năm, ngành thủy sản Việt Nam phát triển dựa trên ba trụ cột chính: chi phí sản xuất cạnh tranh; quy mô nuôi trồng lớn và năng lực chế biến ngày càng hoàn thiện. Nhờ đó, Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, với sản phẩm có mặt tại hơn 160 thị trường. Tuy nhiên, các lợi thế truyền thống này đang dần mất đi vai trò quyết định khi các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là EU, chuyển sang đặt nặng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, tính minh bạch và phát triển bền vững.

Theo số liệu từ Bộ Công Thương, chỉ riêng trong 9 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đã đạt khoảng 8 tỷ USD, với EU chiếm khoảng 10–11% thị phần. Dù không phải là thị trường lớn nhất về quy mô, EU lại đóng vai trò như một “bộ lọc tiêu chuẩn”, nơi các yêu cầu về môi trường, trách nhiệm xã hội và minh bạch chuỗi cung ứng được áp dụng ở mức cao.

Nguồn do VASEP cung cấp.
Nguồn do VASEP cung cấp.

Trong bối cảnh đó, cảnh báo “thẻ vàng IUU” do EU áp dụng từ năm 2017 đối với thủy sản khai thác của Việt Nam cần được nhìn nhận lại dưới một góc độ rộng hơn. Ban đầu, đây được xem là một rào cản thương mại, làm gia tăng chi phí kiểm tra, kéo dài thời gian thông quan và ảnh hưởng đến uy tín sản phẩm. Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ, “thẻ vàng” đã trở thành một phép thử về năng lực quản trị ngành.

Để đáp ứng yêu cầu của EU, Việt Nam đã triển khai hàng loạt biện pháp như kiểm soát đội tàu, lắp đặt thiết bị giám sát hành trình, truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác và hoàn thiện khung pháp lý liên quan. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc ban hành quy định, mà ở khả năng thực thi và đảm bảo tính minh bạch xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Trong một thị trường mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, việc thiếu minh bạch không chỉ ảnh hưởng đến xuất khẩu sang EU, mà còn làm suy giảm khả năng tiếp cận các hệ thống phân phối toàn cầu. Nói cách khác, “thẻ vàng IUU” không chỉ giới hạn tác động trong một thị trường, mà lan rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị mà doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia.

Điều đáng chú ý là, trong khi một số doanh nghiệp lớn đã chủ động đầu tư vào hệ thống truy xuất và kiểm soát chất lượng, một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và chuỗi cung ứng khai thác truyền thống vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu mới. Điều này tạo ra sự phân hóa ngày càng rõ rệt trong nội bộ ngành.

Một hệ quả quan trọng là doanh nghiệp Việt Nam không còn có thể lựa chọn thị trường theo hướng “dễ tính” để duy trì lợi thế chi phí. Thay vào đó, việc đáp ứng tiêu chuẩn cao trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì và mở rộng thị phần trên toàn cầu.

Một trong những thay đổi đáng chú ý của thị trường là sự dịch chuyển trong hành vi của các nhà nhập khẩu. Sau giai đoạn gián đoạn do đại dịch và biến động địa chính trị, các nhà mua hàng quốc tế đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và tăng cường các nguồn cung có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn cao.

Các thị trường cửa ngõ của châu Âu như: Hà Lan, Đức, Bỉ và Tây Ban Nha đang gia tăng hoạt động tìm kiếm đối tác tại Việt Nam, đặc biệt đối với các sản phẩm có giá trị gia tăng như tôm chế biến, cá tra fillet và cá ngừ đóng hộp. Tuy nhiên, điểm khác biệt không nằm ở bản thân sản phẩm, mà ở yêu cầu đi kèm: khả năng truy xuất, minh bạch và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.

Trong bối cảnh đó, “câu chuyện phía sau sản phẩm” – bao gồm cách thức nuôi trồng, khai thác, chế biến và vận chuyển – trở thành yếu tố quyết định trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các doanh nghiệp chưa hoàn thiện hệ thống quản trị chuỗi cung ứng.

KẾT NỐI KHÔNG CÒN LÀ RÀO CẢN

Sự xuất hiện của các nền tảng xúc tiến thương mại quy mô lớn, nhưViet Nam International Sourcing (VIS) do Bộ Công Thương tổ chức thường niên những năm gần đây, đã kết nối và tạo nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam và các nhà mua hàng quốc tế đang được thu hẹp nhanh chóng. Các doanh nghiệp giờ đây có nhiều cơ hội tiếp cận trực tiếp với hệ thống phân phối toàn cầu mà không cần thông qua quá nhiều trung gian.

Với ngành thủy sản, câu chuyện phía sau sản phẩm” – bao gồm cách thức nuôi trồng, khai thác, chế biến và vận chuyển – trở thành yếu tố quyết định trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp.
Với ngành thủy sản, câu chuyện phía sau sản phẩm” – bao gồm cách thức nuôi trồng, khai thác, chế biến và vận chuyển – trở thành yếu tố quyết định trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp.

Đáng chú ý, VIS 2026 được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều đoàn thu mua lớn từ châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc – khu vực đang có nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thủy sản chất lượng cao, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Việc gặp gỡ trực tiếp giữa doanh nghiệp Việt Nam và các nhà nhập khẩu quốc tế tại sự kiện này sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa nhà sản xuất và hệ thống phân phối toàn cầu, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác dài hạn.

Tuy nhiên, chính sự kết nối dễ dàng hơn lại làm lộ rõ một thực tế: vấn đề không còn là tìm kiếm khách hàng, mà là đáp ứng điều kiện để được lựa chọn. Trong một môi trường mà dữ liệu chuỗi cung ứng ngày càng được số hóa và tiêu chuẩn ESG trở thành yêu cầu bắt buộc, những doanh nghiệp không đáp ứng được các tiêu chí này sẽ bị loại ngay từ vòng đầu.

Những thay đổi hiện nay cho thấy ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào một giai đoạn “lọc lại” mang tính cấu trúc. Sự chuyển dịch từ cạnh tranh sản lượng sang cạnh tranh tiêu chuẩn đang tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp.

Những doanh nghiệp có lợi thế trong giai đoạn này bao gồm: các doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng đầu tư vào hệ thống truy xuất và kiểm soát chất lượng; các doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị, đặc biệt là chế biến sâu; các doanh nghiệp có kinh nghiệm làm việc với các thị trường tiêu chuẩn cao.

Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ, phụ thuộc vào khai thác truyền thống hoặc thiếu minh bạch trong chuỗi cung ứng sẽ đối mặt với áp lực ngày càng lớn. Quá trình “lọc lại” này có thể làm giảm số lượng doanh nghiệp trong ngành, nhưng đồng thời cũng giúp nâng cao chất lượng chung và khả năng cạnh tranh của ngành trong dài hạn.

Trong ngắn hạn, việc nâng cao tiêu chuẩn sẽ làm gia tăng chi phí tuân thủ, từ đầu tư công nghệ, cải thiện quy trình đến chi phí chứng nhận và kiểm tra. Điều này có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.

Tuy nhiên, trong trung và dài hạn, sự chuyển dịch này mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng. Khi các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn, doanh nghiệp có thể tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị lớn hơn và ổn định hơn.

Xuất khẩu rau quả tăng tốc, mốc kỷ lục 10 tỷ USD đã rất gần

Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm trước. Nhu cầu tiêu dùng tăng cao dịp lễ, Tết cuối năm cùng nguồn cung đa dạng đang mở ra cơ hội để ngành hàng duy trì đà tăng trưởng, hướng tới mục tiêu lập mốc kỷ lục 10 tỷ USD...

Chuyển đổi nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng để gia tăng giá trị

Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.

Sơn La phát triển cà phê Arabica theo hướng sinh thái, bền vững

Với khoảng 44.000 ha cà phê Arabica, Sơn La đang hướng tới phát triển ngành hàng theo hướng sinh thái, nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị xuất khẩu. Trước thách thức của biến đổi khí hậu và các yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, tỉnh xác định đẩy mạnh canh tác bền vững, chuyển đổi số, chế biến sâu và liên kết chuỗi giá trị, hướng tới mục tiêu đạt 100.000 tấn cà phê nhân vào năm 2030...

Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy