ESG đang ngày càng bớt “mang tính hình thức” hơn với các doanh nghiệp Việt Nam
Bảo Bình
20/11/2025
ESG không phải là khẩu hiệu, nghĩa vụ hay một công cụ, mà cần được tích hợp vào ADN của doanh nghiệp – từ cách tư duy, vận hành đến văn hóa quản trị. Đây là việc của mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ…
Chia sẻ tại Hội thảo tập huấn “ESG – Chìa khóa mở cửa thị trường và nguồn vốn xanh cho doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam” do Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển Bền vững (MSD) tổ chức gần đây, Thạc sĩ Nguyễn Phương Linh, Viện trưởng Viện MSD, cho rằng ESG không chỉ là xu hướng, mà là chìa khóa để doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam mở cửa thị trường toàn cầu, tiếp cận nguồn vốn xanh và khẳng định thương hiệu bền vững của mình.
TÍCH HỢP ESG VÀO ADN DOANH NGHIỆP LÀ VIỆC CỦA "MỌI DOANH NGHIỆP, DÙ LỚN HAY NHỎ”
Thạc sĩ Nguyễn Phương Linh cho biết cơ quan quản lý đã ban hành nhiều chính sách và khung quy định liên quan đến phát triển bền vững, tăng trưởng xanh, tuân thủ quốc tế. Tuy nhiên, mức độ thực hành và thực thi phụ thuộc nhiều vào chính các doanh nghiệp.
Ở chiều ngược lại, những quy định của các thị trường xuất khẩu – đặc biệt là châu Âu – về báo cáo phát triển bền vững hay thẩm định chuỗi cung ứng đang ngày càng chặt chẽ.
“Điều này có nghĩa là muốn mở rộng thị trường, doanh nghiệp buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn ESG”, Viện trưởng Viện MSD nhận định.
Theo Tiến sĩ Bùi Thanh Minh, Phó giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), ESG không phải là khẩu hiệu hay nghĩa vụ hay một công cụ, mà cần được tích hợp vào ADN của doanh nghiệp – từ cách tư duy, vận hành đến văn hóa quản trị. “Đây là việc của mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ”, Tiến sĩ Bùi Thanh Minh nói.
Nhìn từ góc độ quốc tế, chuyên gia nhận định bối cảnh thương mại toàn cầu đang có những chuyển động rõ rệt, mức độ tin cậy trong chuỗi cung ứng ngày càng có ảnh hưởng. Các quốc gia và khu vực cũng hướng tới sự chuyển đổi xanh.
Trung Quốc là một ví dụ điển hình về tốc độ chuyển đổi xanh nhanh và quyết liệt. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và gây áp lực lớn lên môi trường, Trung Quốc đã chuyển hướng mạnh mẽ bằng việc ban hành các chương trình quốc gia về giảm phát thải, phân bổ mục tiêu cụ thể tới từng địa phương.
Trung Quốc cũng chuẩn hóa hệ thống công bố ESG và xây dựng nhãn xanh quốc gia, tạo ra bộ khung minh bạch để doanh nghiệp thực hiện và báo cáo.
Bên cạnh đó, châu Âu cũng là thị trường dẫn dắt toàn cầu về tiêu chuẩn xanh. Liên minh châu Âu đã liên tục siết chặt các quy định, trong đó đáng chú ý là Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM).
Theo Tiến sĩ Minh, giai đoạn chuyển tiếp 2023–2025 sắp kết thúc và từ tháng 1/2026, doanh nghiệp sẽ phải kê khai, báo cáo và bắt đầu nộp các khoản liên quan đối với những mặt hàng thuộc phạm vi CBAM, trước khi cơ chế này được mở rộng trong các năm tiếp theo. Bên cạnh đó, châu Âu thúc đẩy mạnh mẽ việc hài hòa chuẩn mực công bố quốc tế, tích hợp ESG vào hệ thống kế toán và yêu cầu doanh nghiệp cập nhật kế hoạch net-zero định kỳ theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế.
Chia sẻ góc nhìn chiến lược về bối cảnh, thách thức và cơ hội cho ngành nông nghiệp, chuyên gia cho rằng đối với Việt Nam, để chuyển đổi xanh một cách thực chất, doanh nghiệp cần nằm trong một hệ sinh thái hoàn chỉnh gồm chính sách, nhà cung cấp, khách hàng, đối tác và nguồn vốn. Khi các yếu tố này được kết nối đồng bộ, doanh nghiệp mới đạt kết quả rõ rệt.
Bà Phạm Tuyết Mai, Quản lý dự án Tài chính công bằng, Tổ chức Oxfam tại Việt Nam, cho rằng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, khu vực doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp nông nghiệp – đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Đại diện Tổ chức Oxfam tại Việt Nam nhấn mạnh việc tích hợp các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động kinh doanh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu mà còn mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh và góp phần vào sự phát triển bền vững của chính doanh nghiệp.
ESG ĐANG NGÀY CÀNG BỚT “MANG TÍNH HÌNH THỨC” HƠN VỚI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Một quan niệm phổ biến nhưng không hoàn toàn chính xác là thực hành ESG luôn tốn kém. Thực tế, nhiều giải pháp xanh như năng lượng mặt trời hay năng lượng tái tạo có thể giúp doanh nghiệp – từ khách sạn, nhà hàng đến nông nghiệp – giảm chi phí vận hành. Còn ở trụ cột xã hội (S), những thay đổi trong mô hình quản trị như điều chỉnh chính sách tuyển dụng, bảo vệ quyền lợi hay chăm sóc sức khỏe người lao động thường không đòi hỏi nguồn lực lớn nếu được tích hợp đúng cách.
Theo Tiến sĩ Bùi Thanh Minh, ESG cần được gắn chặt với hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, từ thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường đến xây dựng chính sách mua sắm ưu tiên nhà cung cấp bền vững và lựa chọn nguồn nguyên liệu có trách nhiệm.
Trong quá trình này, quản lý tài nguyên đóng vai trò then chốt, bao gồm nước, đất, đa dạng sinh học, cùng các yếu tố xã hội như bình đẳng giới và quyền lao động. Các nội dung này ngày càng được thể hiện rõ hơn trong báo cáo ESG. Đáng chú ý, chuyên gia cho rằng bình đẳng giới không chỉ dừng lại ở phân biệt nam – nữ mà còn bao gồm nhiều khía cạnh giới khác, hướng tới sự tôn trọng quyền riêng tư và xây dựng môi trường làm việc an toàn, phù hợp cho mọi nhóm lao động.
"Báo cáo phát triển bền vững chỉ nên được xem là “kết quả cuối cùng” của một quá trình thay đổi tư duy và thực hành trong doanh nghiệp", Tiến sĩ Bùi Thanh Minh nói.
Khi hoạt động bền vững được tích hợp thực chất vào vận hành, báo cáo sẽ hình thành một cách tự nhiên; ngược lại, nếu doanh nghiệp coi báo cáo là mục tiêu trước tiên, mọi nỗ lực sẽ khó bền vững. Nếu doanh nghiệp vẫn xem ESG như “đồ trang sức” phục vụ truyền thông, có thể mang lại lợi ích thương hiệu trong ngắn hạn nhưng không tạo giá trị thực cho mô hình kinh doanh về dài hạn.
Đáng chú ý, Tiến sĩ Bùi Thanh Minh cho biết ESG đang ngày càng bớt “mang tính hình thức” hơn với các doanh nghiệp Việt Nam. “Thay vì tuyên bố chung chung, doanh nghiệp bắt đầu chuyển sang tiếp cận thực chất hơn thông qua các chỉ số đo lường cụ thể về môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G)”, Tiến sĩ Bùi Thanh Minh nói. “Giai đoạn “tẩy xanh” – khi nhiều doanh nghiệp tự nhận mình xanh nhưng không có dữ liệu chứng minh – đang dần lùi lại”.
Những doanh nghiệp đã triển khai ESG cho biết động lực chính đến từ sức ép của chuỗi cung ứng, yêu cầu của khách hàng trong và ngoài nước, và nhu cầu tối ưu vận hành. Theo chuyên gia, doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp cung ứng cho tập đoàn đa quốc gia thường đi trước doanh nghiệp trong nước do chịu áp lực lớn hơn từ các tiêu chuẩn toàn cầu. “Doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ thay đổi khi xuất hiện một “lực đẩy” đủ mạnh, thay vì chủ động chuyển đổi”, ông nói.
HIỆN NAY LÀ THỜI ĐIỂM CỦA CƠ HỘI NHIỀU HƠN THÁCH THỨC
Trong thời gian qua, nhiều chương trình hỗ trợ đã được triển khai, từ hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ vốn đến các mô hình “doanh nghiệp tiên phong” như chương trình 1.000 doanh nghiệp trong Nghị quyết 68.
Tuy vậy, rào cản lớn nhất vẫn là thiếu vốn, thiếu giải pháp kỹ thuật và thiếu nhân sự chuyên môn. Vì thế, các dự án thí điểm, chương trình đào tạo và tư vấn chuyên gia được xem là yếu tố then chốt để giúp doanh nghiệp từng bước chuyển đổi và chứng minh tiến bộ hàng năm. Khi năng lực ESG được cải thiện rõ rệt, doanh nghiệp sẽ có cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh dễ dàng hơn.
“Tôi tin rằng, hiện nay là thời điểm của cơ hội nhiều hơn thách thức: doanh nghiệp nào dám cam kết, đổi mới và sáng tạo sớm theo hướng xanh và có trách nhiệm, doanh nghiệp đó sẽ đi nhanh hơn và xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu".
Hội thảo tập huấn “ESG - Chìa khóa mở cửa thị trường và nguồn vốn xanh cho doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam” nằm trong khuôn khổ dự án “Thúc đẩy đầu tư và tín dụng xanh cho doanh nghiệp ngành nông nghiệp vì sự phát triển bền vững” (AGREEN) với sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ Oxfam và Fair Finance Asia với mục tiêu thúc đẩy doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh.
Chuỗi hội thảo ESG do Viện MSD triển khai dự kiến sẽ tiếp tục diễn ra tại Đà Nẵng vào tháng 12/2025. Trước đó, hội thảo tập huấn đầu tiên đã được tổ chức tại thành phố Hồ Chí Minh.
Sự kiện cập nhật chính sách ESG toàn cầu, xu hướng trong nước và các quy định của châu Âu có tác động trực tiếp đến chuỗi giá trị ngành cà phê, đặc biệt là Quy định chống mất rừng (EUDR). Chương trình đồng thời thúc đẩy hợp tác công - tư trong thực thi EUDR, kết nối doanh nghiệp với nguồn vốn xanh, giới thiệu các công cụ tài chính bền vững, và tạo không gian tư vấn, kết nối đa chiều giữa doanh nghiệp, ngân hàng, chuyên gia và các tổ chức phát triển.
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…
Theo đại diện UNDP, 46% không chỉ là một con số về cơ cấu lao động. Đó là một nguồn lực kinh tế mà Việt Nam có thể khai thác tốt hơn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo…