cua Cà Maumón ăn cua kỳ lạblog thú cưngcua sỉ
image Thứ Bảy, 24/10/2026

Thực thi ESG: Đã qua giai đoạn nhận thức, vì sao doanh nghiệp Việt vẫn "kẹt" ở khâu hành động?

Huyền Thương

18/06/2025

Chia sẻ

Dù đã có nhận thức về ESG (môi trường, xã hội, quản trị) song doanh nghiệp Việt vẫn lúng túng giữa “biết và làm”. ESG bị xem như một yêu cầu "cộng thêm" để đối phó, thay vì tích hợp toàn diện và trở thành một phần không thể tách rời trong quy trình sản xuất, kinh doanh…

Thực thi ESG: Đã qua giai đoạn nhận thức, vì sao doanh nghiệp Việt vẫn

Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Việt Long, Phó Tổng Giám đốc, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, người có kinh nghiệm nhiều năm trong việc hỗ trợ các cơ quan chính phủ và doanh nghiệp về chuyển đổi xanh. 

Qua nghiên cứu thị trường và kinh nghiệm tư vấn của mình, EY nhận thấy mức độ nhận thức và thực thi ESG của doanh nghiệp Việt Nam đang ở đâu?

EY Việt Nam đã có dịp làm việc với nhiều bộ, ngành, các cơ quan chính phủ, các doanh nghiệp trong nước; cũng như tận dụng hệ sinh thái toàn cầu của mình để phân tích xu hướng khu vực, tiến hành các nghiên cứu so sánh nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng ESG của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

Nói ngắn gọn, có thể thấy rằng nhận thức về ESG tại Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, đặc biệt ở các doanh nghiệp lớn và có định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực thi vẫn còn khá lớn.

Phần lớn doanh nghiệp hiện nay triển khai ESG mang tính phản ứng, chủ yếu để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, đối tác toàn cầu, hoặc tiêu chuẩn xuất khẩu, hơn là xuất phát từ chiến lược nội tại. Những khó khăn chính bao gồm thiếu hiểu biết hệ thống về ESG, thiếu nguồn lực chuyên môn, chưa có định hướng tích hợp ESG vào vận hành cốt lõi của doanh nghiệp.

Theo ông, tại sao lại tồn tại khoảng cách như vậy giữa nhận thức và hành động ESG trong doanh nghiệp Việt?

Chúng ta có ba chủ thể chính liên kết với nhau và cùng tác động đến câu chuyện chuyển đổi xanh, phát triển bền vững. Đó là: chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. 

Về phía người tiêu dùng, hiện đã có những dấu hiệu tích cực của việc thế hệ trẻ có ý thức hơn trong lựa chọn sản phẩm, dịch vụ xanh. Tuy nhận thức này đôi khi vẫn còn chưa rõ ràng, chưa đầy đủ, nhưng sự quan tâm của giới trẻ và những người làm văn phòng đến tiêu dùng bền vững đang dần hình thành và là tín hiệu đáng mừng.

Về phía doanh nghiệp, như tôi đã nói, họ có nhận thức về xanh, về thực hành ESG và những lợi ích cơ bản, nhưng vẫn gặp khó khăn trong thực thi, đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Khó khăn đến từ việc Việt Nam vẫn chưa ban hành danh mục phân loại xanh cấp quốc gia, nên doanh nghiệp vẫn lúng túng “làm cái gì để được coi là xanh?”, và “làm đến đâu là đủ?”. Bên cạnh đó là năng lực nội tại của các SMEs, bao gồm cả yếu tố con người, kiến thức, kỹ năng, lẫn tài chính. Ngoài ra, họ cũng thiếu tiếp cận thông tin, thiếu hướng dẫn cụ thể, thiếu mô hình mẫu.

Tuy nhiên, cũng có một bộ phận doanh nghiệp lớn có nhu cầu tiếp cận tài chính xanh, hoặc xuất khẩu đến các thị trường tiêu chuẩn cao như EU, đang đi đầu trong việc chuyển đổi xanh. 

Về phía Chính phủ, chúng ta đã có những cam kết rõ ràng, tham vọng, như cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26. Theo quan sát của chúng tôi, Chính phủ đang tập trung vào các lĩnh vực như: quản lý rác thải rắn, rác thải lỏng, khí thải công nghiệp, đặc biệt là giảm phát thải khí nhà kính.

Chúng ta có lộ trình thích ứng và giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, bài toán lớn của Chính phủ là cân bằng giữa chi phí kinh tế và lộ trình xanh. Ví dụ, nếu đặt mục tiêu đến 2030 giảm tối đa điện than, thì cần có nguồn thay thế: năng lượng tái tạo, điện khí, hoặc điện hạt nhân. Nhưng để triển khai những dự án này thì cần vốn lớn, công nghệ cao và thời gian dài…. 

Ông Nguyễn Việt Long, Phó Tổng Giám đốc, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Ông Nguyễn Việt Long, Phó Tổng Giám đốc, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Tóm lại, với ESG, chúng ta đã đi qua giai đoạn nhận thức và đang đi vào giai đoạn thực thi. Khó khăn của Việt Nam là thiếu hướng dẫn cụ thể, năng lực doanh nghiệp hạn chế, áp lực điều phối vĩ mô của Chính phủ. Tuy nhiên, cơ hội cũng đang mở ra – đặc biệt khi thế giới ngày càng ưu tiên tài chính xanh, thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn ESG, người tiêu dùng trẻ có xu hướng lựa chọn sản phẩm xanh nhiều hơn. Nếu ba chủ thể – nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng – cùng chuyển động, chắc chắn chuyển đổi xanh là hoàn toàn khả thi. 

Nhiều nền kinh tế trên thế giới “trưởng thành” hơn Việt Nam trong việc tích hợp ESG hay chuyển đổi xanh. Vậy, có mô hình nào mà Việt Nam có thể học hỏi và các bước đi cụ thể nên được thiết kế ra sao, thưa ông?

Tôi cho rằng Singapore có các bước đi mà Việt Nam có thể tham khảo. Họ đã xây dựng được một hệ sinh thái đồng bộ để hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi. Đó là sự kết nối của hệ thống ngân hàng với hệ thống giáo dục, các chuyên gia tư vấn, các cơ quan chính phủ. 

Việt Nam cũng đang từng bước chuyển mình trong hành trình phát triển bền vững và đã có rất nhiều nỗ lực được ghi nhận từ phía Chính phủ cũng như các tổ chức liên quan.

Đáng chú ý, khối trường đại học ở Việt Nam cũng đang có những chuyển động ESG. Tôi được biết nhiều cơ sở đào tạo hàng đầu về kinh tế trong nước đang trong quá trình xây dựng giáo trình ESG hay chuẩn bị mở ngành học về ESG. Tôi vừa có cơ hội đóng góp xây dựng giáo trình cho chương trình đào tạo ESG của một trường đại học lớn, nếu tiến độ thuận lợi thì trường sẽ sớm tuyển sinh. 

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn quyết tâm và sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong hành trình này, theo ông, đâu là những việc cần ưu tiên?

Thực ra, phát triển bền vững không nên và không phải là một lĩnh vực tách biệt, mà là một lớp tiêu chuẩn được tích hợp trong các hoạt động hiện hữu của doanh nghiệp – từ sản xuất, vận hành cho đến tài chính.

Ví dụ trong kế toán, bên cạnh các tiêu chuẩn truyền thống, giờ đây đã xuất hiện thêm các chuẩn như IFRS S1 và S2, liên quan đến công bố thông tin bền vững và rủi ro khí hậu. Hay trong sản xuất, ngoài việc đo lường hiệu suất thông qua chỉ số OEE (Hiệu suất tổng thể thiết bị), giờ đây doanh nghiệp còn bổ sung thêm các tiêu chí như tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao nhiên liệu, hoặc tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái.

Tất cả những yếu tố “xanh” hay “bền vững” đó thực chất được gắn vào các quy trình kinh doanh hiện có, không chỉ nhằm tuân thủ quy định, mà còn mang lại lợi ích dài hạn về hiệu suất, chi phí và khả năng chống chịu.

Vì vậy, một trong những hướng đi tất yếu trong tương lai là doanh nghiệp cần tích hợp ESG vào hoạt động hàng ngày của mình, hệ thống giáo dục Việt Nam sẽ cần tích hợp nội dung phát triển bền vững vào từng ngành học chuyên môn. Không phải xây dựng riêng một ngành ESG, mà là đưa tư duy và tiêu chuẩn bền vững vào từng lĩnh vực – từ kế toán, tài chính đến kỹ thuật, sản xuất.

Đây cũng là xu hướng đang diễn ra tại nhiều quốc gia, Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi và điều chỉnh phù hợp với thực tiễn trong thời gian tới.

 
VnEconomy
Bà Quảng Nữ Tường Nhân, Partner, Ernst & Young LLP:
ESG phải là trách nhiệm chung, được “cấy” vào DNA tổ chức”

“Bên cạnh những khó khăn về chính sách hay nguồn lực nội tại của doanh nghiệp, tôi muốn nhấn mạnh đến một rào cản “vô hình” khác mà doanh nghiệp Singapore cũng đã từng trải qua - đó là tư duy về phát triển bền vững. Nhiều doanh nghiệp chưa thực sự nhìn thấy giá trị nội tại, lợi ích thiết thực của việc này. Nếu doanh nghiệp hiểu giảm điện năng tiêu thụ hay cải tiến quy trình sản xuất xanh là đang bảo vệ chính mình trước các rủi ro vận hành trong tương lai, thì việc triển khai ESG sẽ thực chất và bền vững hơn. 

Phát triển bền vững hiện vẫn bị xem như một bộ phận riêng rẽ, tức là có một nhóm riêng biệt để “làm ESG”. Trên thực tế, mọi phòng, ban đều phải tích hợp tư duy bền vững vào công việc hằng ngày. ESG phải là trách nhiệm chung, được “cấy” vào DNA tổ chức. 

Singapore đã giải quyết vấn đề này bằng cách hạ thấp các rào cản, giảm chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp thông qua một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Điều này rất quan trọng và Việt Nam nên tham khảo.

Đơn cử, Singapore xây dựng các bộ hướng dẫn giải pháp giảm phát thải cho từng ngành. Mới đây, Singapore đã ra mắt Hướng dẫn giảm phát thải carbon cho ngành sản xuất, được phát triển bởi Hiệp hội các nhà sản xuất Singapore (SMF), EY Singapore, trường Bách khoa Nanyang (NYP) và ngân hàng DBS. Sáng kiến này kết hợp chuyên môn của các bên trong hệ sinh thái – từ tài chính, tư vấn, đào tạo đến hiệp hội – nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là SME, giải quyết ba thách thức lớn: thiếu chuyên môn, nhân lực và nguồn vốn cho chuyển đổi xanh. Muốn ESG đi vào thực tế thì phải cụ thể và dễ áp dụng. Đây là hướng đi mà Việt Nam cũng nên cân nhắc.

Về đào tạo, một xu hướng quan trọng đang diễn ra tại Singapore và nhiều nước khác là đưa kiến thức phát triển bền vững vào các ngành học phổ biến – không chỉ giới hạn trong ngành môi trường hay kinh tế môi trường. Ví dụ, sinh viên ngành kế toán, tài chính, luật, hay thậm chí là kỹ thuật cũng được học về ESG như một môn bắt buộc.

Điều này xuất phát từ thực tế để ESG thực sự trở thành một phần trong hoạt động doanh nghiệp, mọi bộ phận đều cần hiểu và áp dụng các nguyên tắc bền vững. Chẳng hạn, kế toán và tài chính là những bộ phận nắm ngân sách, theo dõi chi phí và lập báo cáo – nếu họ có hiểu biết đúng về ESG, họ sẽ có khả năng tham mưu, giám sát và phản biện hiệu quả hơn cho ban lãnh đạo trong việc tích hợp ESG vào hoạt động.

Phát triển đội ngũ các nhà chuyên môn về phát triển bền vững, không chỉ trong các lĩnh vực chuyên sâu, mà trong toàn bộ các ngành nghề liên quan, sẽ là một bước đi chiến lược. Tôi tin rằng Việt Nam đang bắt đầu bước vào lộ trình này – trong thời gian tới, chúng ta có thể kỳ vọng ESG sẽ được phổ cập hóa trong toàn hệ sinh thái nhân lực và giáo dục, chứ không chỉ là một mảng chuyên biệt.

Bà Quảng Nữ Tường Nhân, Partner, Ernst & Young LLP: ESG phải là trách nhiệm chung, được “cấy” vào DNA tổ chức”
Bà Quảng Nữ Tường Nhân, Partner, Ernst & Young LLP: ESG phải là trách nhiệm chung, được “cấy” vào DNA tổ chức”

“Bên cạnh những khó khăn về chính sách hay nguồn lực nội tại của doanh nghiệp, tôi muốn nhấn mạnh đến một rào cản “vô hình” khác mà doanh nghiệp Singapore cũng đã từng trải qua - đó là tư duy về phát triển bền vững. Nhiều doanh nghiệp chưa thực sự nhìn thấy giá trị nội tại, lợi ích thiết thực của việc này. Nếu doanh nghiệp hiểu giảm điện năng tiêu thụ hay cải tiến quy trình sản xuất xanh là đang bảo vệ chính mình trước các rủi ro vận hành trong tương lai, thì việc triển khai ESG sẽ thực chất và bền vững hơn.  Phát triển bền vững hiện vẫn bị xem như một bộ phận riêng rẽ, tức là có một nhóm riêng biệt để “làm ESG”. Trên thực tế, mọi phòng, ban đều phải tích hợp tư duy bền vững vào công việc hằng ngày. ESG phải là trách nhiệm chung, được “cấy” vào DNA tổ chức.  Singapore đã giải quyết vấn đề này bằng cách hạ thấp các rào cản, giảm chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp thông qua một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Điều này rất quan trọng và Việt Nam nên tham khảo. Đơn cử, Singapore xây dựng các bộ hướng dẫn giải pháp giảm phát thải cho từng ngành. Mới đây, Singapore đã ra mắt Hướng dẫn giảm phát thải carbon cho ngành sản xuất, được phát triển bởi Hiệp hội các nhà sản xuất Singapore (SMF), EY Singapore, trường Bách khoa Nanyang (NYP) và ngân hàng DBS. Sáng kiến này kết hợp chuyên môn của các bên trong hệ sinh thái – từ tài chính, tư vấn, đào tạo đến hiệp hội – nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là SME, giải quyết ba thách thức lớn: thiếu chuyên môn, nhân lực và nguồn vốn cho chuyển đổi xanh. Muốn ESG đi vào thực tế thì phải cụ thể và dễ áp dụng. Đây là hướng đi mà Việt Nam cũng nên cân nhắc.

Về đào tạo, một xu hướng quan trọng đang diễn ra tại Singapore và nhiều nước khác là đưa kiến thức phát triển bền vững vào các ngành học phổ biến – không chỉ giới hạn trong ngành môi trường hay kinh tế môi trường. Ví dụ, sinh viên ngành kế toán, tài chính, luật, hay thậm chí là kỹ thuật cũng được học về ESG như một môn bắt buộc.

Điều này xuất phát từ thực tế để ESG thực sự trở thành một phần trong hoạt động doanh nghiệp, mọi bộ phận đều cần hiểu và áp dụng các nguyên tắc bền vững. Chẳng hạn, kế toán và tài chính là những bộ phận nắm ngân sách, theo dõi chi phí và lập báo cáo – nếu họ có hiểu biết đúng về ESG, họ sẽ có khả năng tham mưu, giám sát và phản biện hiệu quả hơn cho ban lãnh đạo trong việc tích hợp ESG vào hoạt động.

Phát triển đội ngũ các nhà chuyên môn về phát triển bền vững, không chỉ trong các lĩnh vực chuyên sâu, mà trong toàn bộ các ngành nghề liên quan, sẽ là một bước đi chiến lược. Tôi tin rằng Việt Nam đang bắt đầu bước vào lộ trình này – trong thời gian tới, chúng ta có thể kỳ vọng ESG sẽ được phổ cập hóa trong toàn hệ sinh thái nhân lực và giáo dục, chứ không chỉ là một mảng chuyên biệt.

 

Dòng sự kiện:

Trí tuệ nhân tạo -AI

Dữ liệu, AI và an ninh mạng: Bài toán mới của báo chí số

Số hóa, khai thác kho tư liệu bằng AI, bảo đảm an ninh mạng và xác thực thông tin là những yêu cầu đặt ra đối với báo chí trong quá trình chuyển đổi số, đặc biệt với nguồn tư liệu nghiệp vụ được tích lũy qua nhiều năm của báo chí công an nhân dân…

16:13 23/10/2026
Đảm bảo an ninh mạng, bảo vệ hạ tầng năng lượng trong kỷ nguyên số

Khi hạ tầng năng lượng ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và công nghệ điều khiển, bảo vệ hệ thống công nghệ thông tin, công nghệ vận hành công nghiệp và nâng cao năng lực ứng phó sự cố trở thành yêu cầu quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia…

16:13 23/10/2026
AI có thể tăng sức chống chịu của doanh nghiệp đến đâu?

Với AI, doanh nghiệp có thể cải thiện năng suất, tối ưu hóa quy trình, gia tăng lợi nhuận và duy trì khả năng cạnh tranh. Tác động này diễn ra ở mọi quy mô, từ các tập đoàn lớn đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng với công nghệ có nguy cơ đánh mất lợi thế và tụt lại phía sau thị trường…

07:59 23/10/2026
Bảo mật Cloud cần đi xa hơn câu chuyện phòng thủ

Cloud và AI đang thay đổi nhanh cách ngân hàng xây dựng sản phẩm, vận hành hệ thống và khai thác dữ liệu. Nhưng khi hạ tầng trở nên phân tán hơn, kết nối nhiều hơn và phụ thuộc vào nhiều bên hơn, bài toán bảo mật cũng thay đổi…

07:58 23/10/2026
Doanh nghiệp Việt thúc đẩy xuất khẩu xanh, kết nối mạng lưới thương mại hai chiều

Để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hiệu quả cần có sự phối hợp của cả một hệ sinh thái dịch vụ, từ kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu, kể câu chuyện sản phẩm đến phát triển dữ liệu và chuyển đổi số…

12:01 22/10/2026
Định hình chính sách thương mại và AI, tăng khả năng chống chịu cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, thị trường nhiều biến động, cần kết nối những xu hướng đang định hình kinh tế toàn cầu với các quyết định thực tế của doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách...

12:01 22/10/2026
Cô gái Tày đưa công nghệ số đến gần hơn với người dân bản

Từ một khóa học chuyển đổi số, Vàng Thị Mơi bắt đầu xây dựng dịch vụ thiết kế và hỗ trợ kinh doanh trực tuyến cho các hộ kinh doanh. Với Mơi, ứng dụng công nghệ số không chỉ là sử dụng AI hay mạng xã hội, mà còn giúp người dân giải quyết những nhu cầu thiết thực trong cuộc sống…

08:51 22/10/2026
Hợp tác đào tạo Việt Nam - Hoa Kỳ: Thúc đẩy tăng trưởng và năng lực cạnh tranh từ AI

Trí tuệ nhân tạo đang tái định hình môi trường kinh doanh toàn cầu. Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp không đơn thuần là ứng dụng AI, mà là nhận diện đúng cơ hội, tái định hình phương thức quản trị, đổi mới mô hình vận hành và chuyển hóa tiềm năng công nghệ thành giá trị kinh doanh thực sự…

08:51 22/10/2026
4 mức độ dịch vụ công chủ động: Từ nhắc việc đến tự động giải quyết

Ở mức cao nhất, hệ thống có thể tự động giải quyết thủ tục hành chính khi dữ liệu đủ để xác định người dân đáp ứng các điều kiện theo quy định. Khi đó, hệ thống chủ động xử lý và thông báo kết quả, người dân không phải tự khởi tạo và thực hiện từng bước thủ tục như trước…

08:43 21/10/2026
Tránh đầu tư dàn trải trong đào tạo nhân lực bán dẫn Việt Nam

Một trong những điểm nghẽn trong đào tạo nhân lực ngành bán dẫn là các trường đại học cùng phát triển nhiều lĩnh vực đào tạo, từ chương trình học đến hạ tầng, phòng thí nghiệm và đội ngũ giảng viên…

09:48 20/10/2026