Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell đưa vào lộ trình nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp không chỉ mang ý nghĩa về mặt xếp hạng, mà còn đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tiến trình phát triển của thị trường vốn. Cánh cửa tiếp cận các dòng vốn quốc tế quy mô lớn, dài hạn đang dần mở ra, song đi kèm với đó là những yêu cầu khắt khe hơn về chuẩn mực vận hành, minh bạch và quản trị doanh nghiệp.
Trước thềm năm mới 2026, trong bối cảnh thị trường đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức mang tính bước ngoặt, Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy đã có cuộc trao đổi với ông Dominic Scriven, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Quản lý quỹ Dragon Capital Việt Nam, nhằm làm rõ những cơ hội lớn nhất mà tiến trình nâng hạng mang lại, cũng như những điều kiện then chốt để doanh nghiệp và thị trường Việt Nam có thể thực sự hấp thụ các dòng vốn dài hạn trong giai đoạn tới.
Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp mở ra một giai đoạn mới cho thị trường vốn. Dưới góc nhìn của Quỹ đầu tư có thâm niên 30 năm tại Việt Nam, ông nhìn thấy cơ hội lớn nhất cho Việt Nam từ sự kiện nâng hạng này là gì?
Trong tiến trình nâng hạng thị trường, những nỗ lực cải cách của Chính phủ, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý, hạ tầng thị trường và chuẩn mực vận hành là rất đáng ghi nhận, tạo nền tảng quan trọng cho bước chuyển tiếp tiếp theo.
Đồng thời, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng triển khai nhiều biện pháp then chốt nhằm nâng hạng thị trường, đồng thời mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng của các tổ chức đầu tư trong nước.
Chúng ta có thể thấy rõ những sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong cách giới đầu tư nước ngoài nhìn nhận thị trường Việt Nam. Trong giai đoạn Việt Nam vẫn được xếp vào nhóm thị trường cận biên, quy mô dòng vốn quốc tế còn hạn chế, chủ yếu là các quỹ nhỏ, mang tính thử nghiệm. Khi đó, việc đầu tư vào Việt Nam thường đòi hỏi phải xin các cơ chế ngoại lệ, cả về quy mô, thời gian lẫn quy trình nội bộ của từng quỹ.
Tuy nhiên, khi thị trường được nâng hạng, bản chất câu chuyện sẽ hoàn toàn đảo chiều. Khi đó, quy mô vốn có thể đổ vào Việt Nam không chỉ tăng lên gấp nhiều lần, mà còn mở rộng mạnh về cơ cấu nhà đầu tư, từ các quỹ chủ động sang các quỹ thụ động, quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm và các định chế tài chính dài hạn. Dư địa tiếp cận thị trường Việt Nam vì thế có thể lớn hơn hàng trăm lần so với hiện nay.
Đáng chú ý, khi Việt Nam chính thức được đưa vào rổ đầu tư của các chỉ số lớn, việc không tham gia thị trường Việt Nam mới trở thành một “ngoại lệ ngược”. Với nhiều nhà quản lý quỹ quốc tế, việc bỏ qua Việt Nam có thể đồng nghĩa với rủi ro nghề nghiệp, khi họ không theo sát các xu hướng phân bổ vốn toàn cầu.
Cùng với cơ hội, nâng hạng cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam. Theo ông, đâu là những thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt khi tiếp cận các dòng vốn lớn, dài hạn này?
Một trong những thách thức lớn hiện nay lại đến từ sự khác biệt sâu sắc về chuẩn mực vận hành thị trường. Trong tiếng Việt, các khái niệm như “thông cảm”, “bỏ qua thiếu sót”, “linh hoạt trong xử lý” được sử dụng khá phổ biến. Thực tế, nếu doanh nghiệp phát hành mắc những sai sót nhỏ trong hoạt động hoặc công bố thông tin, thị trường trong nước thường có xu hướng chấp nhận và cho phép điều chỉnh, với mức độ “thông cảm” tương đối cao.
Tuy nhiên, chính yếu tố này lại trở thành rào cản lớn đối với nhà đầu tư quốc tế. Trong môi trường đầu tư toàn cầu, các khái niệm trên gần như không tồn tại. Nhà đầu tư quốc tế vận hành dựa trên chuẩn mực rõ ràng, quy trình chặt chẽ và trách nhiệm giải trình cao. Sai sót, dù nhỏ, nếu lặp lại hoặc không được giải thích thuyết phục, đều có thể làm xói mòn niềm tin.
Do đó, để thực sự tận dụng cơ hội từ việc nâng hạng, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải nâng cao năng lực nội tại, từ trình độ chuyên môn, hệ thống quản trị, đến khả năng giải trình và thuyết phục nhà đầu tư. Minh bạch không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết. Cùng với đó là năng lực dự báo và quản trị rủi ro trong hoạt động điều hành.
Nếu nâng hạng thị trường được xem là điều kiện cần ở cấp độ vĩ mô, thì minh bạch, chuẩn mực quản trị và sức thuyết phục chính là điều kiện đủ và là điều kiện bắt buộc ở cấp độ doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp có thể có năng lực dự báo khác nhau, nhưng chỉ cần một lần gây thất vọng nghiêm trọng, nhà đầu tư quốc tế có thể sẽ rút lui và không quay trở lại trong thời gian dài.
Trong bối cảnh đó, mô hình quản trị doanh nghiệp cần được đặt vào vị trí trung tâm. Quản trị không chỉ là tuân thủ quy định, mà phải trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược phát triển. Các nội dung về quản trị doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, phân quyền - trách nhiệm cần được trình bày đầy đủ, rõ ràng trong báo cáo thường niên.
Một báo cáo thường niên chất lượng không chỉ nhằm “đáp ứng yêu cầu”, mà phải giúp nhà đầu tư quốc tế có đủ thông tin để đánh giá khách quan về năng lực vận hành, mức độ minh bạch và độ tin cậy của doanh nghiệp. Đây chính là cơ sở để xây dựng niềm tin dài hạn, thay vì chỉ thu hút dòng vốn ngắn hạn mang tính cơ hội.
Việt Nam đang thực hiện các giải pháp toàn diện để hiện đại hóa thị trường chứng khoán theo các thông lệ quốc tế. Theo ông, Việt Nam cần thêm yếu tố gì để thị trường chứng khoán thực sự hấp dẫn dòng vốn quốc tế trong thời gian tới?
Từ góc độ cá nhân, có thể nhận diện ba thách thức lớn mà thị trường Việt Nam cần sớm giải quyết nếu muốn tiến gần hơn đến chuẩn mực thị trường mới nổi.
Thứ nhất, rào cản về thông tin và ngôn ngữ. Hiện nay, theo quy định tại Thông tư 68/2024/TT-BTC, phần lớn thông tin công bố trên thị trường đã bao gồm cả tiếng Anh bên cạnh tiếng Việt, tuy nhiên các thông tin công bố trước năm 2025 phần nhiều vẫn chỉ bằng Tiếng Việt. Dù đây là vấn đề có thể cải thiện theo thời gian, nhưng việc này có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá toàn diện danh mục của nhà đầu tư quốc tế, dẫn tới việc giải ngân vốn đầu tư có thể chưa được nhanh như kỳ vọng.
Thứ hai, hạ tầng giao dịch và cơ chế ký quỹ. Hiện nay, tuy nhà đầu tư nước ngoài đã có thể giao dịch không cần ký quỹ trước (non pre-funding), đây vẫn là một giải pháp kỹ thuật tạm thời và được áp dụng đối với giao dịch tại một số công ty chứng khoán hàng đầu. Chúng ta cần thúc đẩy việc triển khai mô hình Đối tác bù trừ trung tâm (CCP), được xem là cơ chế then chốt giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, xóa bỏ hẳn quy định ký quỹ trước giao dịch, đồng thời giảm thiểu rủi ro hệ thống thông qua vai trò bảo lãnh trung gian.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang vấp phải mâu thuẫn giữa nhu cầu linh hoạt, tốc độ của thị trường và tư duy quản lý rủi ro thận trọng của cơ quan quản lý nhà nước. Sự giằng co giữa mục tiêu hiệu quả và yêu cầu an toàn chính là nguyên nhân khiến tiến độ triển khai còn chậm trễ. Do đó, để đưa CCP vào vận hành thực tế, thị trường cần một quyết tâm chính sách mạnh mẽ cùng lộ trình pháp lý rõ ràng, dứt khoát vượt qua các rào cản để tiệm cận với thông lệ quốc tế.
Thứ ba, vấn đề tỷ lệ sở hữu. Trong khi Nhà nước cần duy trì quyền chi phối ở các ngành then chốt, nhà đầu tư quốc tế lại mong muốn tiếp cận các lĩnh vực này. Việc “room” ngoại bị giới hạn đang làm giảm sức hấp dẫn của nhiều cổ phiếu lớn. Một số quốc gia như Thái Lan và Malaysia đã giải quyết bài toán này thông qua việc phát hành các công cụ đầu tư tương đương “chứng chỉ không có quyền biểu quyết” qua đó mở rộng dư địa cho nhà đầu tư nước ngoài mà vẫn bảo toàn quyền kiểm soát.
Nâng hạng thị trường là xu hướng hiển nhiên và thực tế chúng ta đã được FTSE công nhận là thị trường mới nổi thứ cấp vào tháng 10/2025. Để được bổ sung vào các rổ chỉ số FTSE theo đúng lộ trình vào tháng 9/2026 cũng như để hoàn thành mục tiêu xa hơn là được MSCI công nhận là thị trường mới nổi, chúng ta cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các hành động cụ thể trong thời gian tới. Điều quan trọng không nằm ở tuyên bố, mà ở việc ban hành quy định rõ ràng, lộ trình phù hợp và các hành động thực chất.
Trong bối cảnh nền kinh tế vừa đối mặt với nhiều thách thức, vừa xuất hiện những cơ hội mới đan xen, theo ông, mục tiêu đạt mức tăng trưởng hai con số, cụ thể là khoảng 10% trong năm 2026 mà Chính phủ đặt ra có khả thi hay không?
Mức độ, tốc độ cũng như quy mô tăng trưởng kinh tế phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả của các chính sách điều hành và khung pháp lý của Chính phủ. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc mở ra không gian phát triển mới thông qua đầu tư hạ tầng, hoàn thiện cơ sở vật chất và cải thiện môi trường đầu tư, từ đó tạo thêm niềm tin để khu vực kinh tế tư nhân mạnh dạn khởi động và mở rộng các dự án.
Bên cạnh đó, việc tiếp tục cải cách chính sách thuế và thể chế, nhằm từng bước đưa các hoạt động kinh tế phi chính thức vào khu vực chính thức, được kỳ vọng có thể đóng góp thêm khoảng 2% vào tăng trưởng GDP mỗi năm. Đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp mở rộng dư địa tăng trưởng và củng cố nền tảng phát triển bền vững cho nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Có những vùng đất càng đi chậm càng thấy nhiều điều đáng giá. Một mái thành rêu phong ở Huế, dòng nước trong veo dưới chân Trường Sơn, hang động được gìn giữ qua triệu năm hay nếp nhà nép bên sườn núi đều có thể mở ra sinh kế mới. Nhưng giá trị không nằm ở việc đón thật đông người hay dựng thêm thật nhiều dịch vụ. Hành trình qua Huế, Sơn Đoòng và những bản làng phía Tây gợi một cách làm khác: để di sản bước vào đời sống hôm nay mà vẻ đẹp, ký ức và phần dành cho mai sau vẫn vẹn nguyên.
Nhân dịp Ngày Chuyển đổi số quốc gia (10/10) và Ngày Công dân số Việt Nam (15/10), trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Nguyễn Thanh Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hồ Chí Minh, chia sẻ về những bước tiến trong chuyển đổi số, phát triển hạ tầng, tạo lập, khai thác dữ liệu và các định hướng mới của thành phố. Trong đó, việc đồng bộ dữ liệu được xác định là nền tảng để các dịch vụ số ngày càng thuận tiện, thiết thực hơn và người dân là đối tượng trực tiếp được hưởng lợi.
Trải qua hơn bảy thập kỷ kể từ ngày tiếp quản Thủ đô năm 1954, công nghiệp Hà Nội từng bước phát triển, trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bước vào năm 2026, sản xuất công nghiệp tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi tăng trưởng 9 tháng đạt mức cao nhất trong gần một thập kỷ, góp phần thúc đẩy phục hồi và tăng trưởng kinh tế Thủ đô.
Nông thôn đã đi một quãng dài từ chuyện đủ ăn, có điện, có đường, có trường, có trạm. Trên nền ấy, một lớp thay đổi khác đang hình thành: cánh đồng được quản trị bằng dữ liệu, phụ phẩm trở thành đầu vào mới, sản vật quê nhà có thương hiệu, có mã truy xuất, có thể bán qua một chiếc điện thoại. Nông nghiệp xanh và nông thôn thông minh gặp nhau ở những việc rất gần với người dân: làm ra nhiều giá trị hơn trên đất cũ, giảm phần phải bỏ đi, giữ môi trường sống và tiếp cận thị trường thuận lợi hơn.
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Trong 9 tháng năm 2026, Đồng Nai thu hút gần 2,4 tỷ USD vốn FDI, đạt gần 80% kế hoạch năm, với dòng vốn chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và logistics.