
Khoảng cách từ “làm được sản phẩm” đến “được vận hành trong hệ thống thực tế” đang trở thành rào cản lớn nhất. Đây cũng là vấn đề được đặt ra trong Nghị quyết 57-NQ/TW, khi nhấn mạnh yêu cầu doanh nghiệp công nghệ Việt không chỉ dừng ở phát triển, mà cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc OmiGroup thành lập Omi HealthTech Knowledge & Delivery Center (HKDC) tại Fukuoka (Nhật Bản) có thể được nhìn nhận như một cách tiếp cận mang tính hệ thống nhằm thu hẹp khoảng cách này.
HKDC được định vị với bốn mục tiêu trọng tâm: Đào tạo nhân lực y tế số đạt chuẩn quốc tế; xây dựng nền tảng tri thức và mạng lưới chuyên gia HealthTech; thúc đẩy hoạt động nghiên cứu – phát triển gắn với triển khai; và đóng vai trò cầu nối đưa các giải pháp y tế số Việt Nam ra thị trường toàn cầu.
Trong đó, hai trụ cột sau – gắn R&D với triển khai và xây dựng cầu nối quốc tế được xem là trọng tâm. Đây cũng chính là điểm nghẽn phổ biến của nhiều doanh nghiệp công nghệ hiện nay.
Thực tế cho thấy, nhiều sản phẩm công nghệ Việt không gặp khó ở khâu phát triển, nhưng lại vấp phải rào cản khi triển khai tại các thị trường như Nhật Bản. Thách thức không chỉ nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn ở khả năng vận hành trong hệ thống thực, nơi sản phẩm phải tích hợp với hạ tầng sẵn có, tuân thủ quy trình y khoa, đáp ứng yêu cầu dữ liệu và chứng minh hiệu quả trong hoạt động khám chữa bệnh.
Những yếu tố này khó có thể hoàn thiện trong môi trường nội bộ. Khoảng trống giữa R&D và thị trường, vì vậy, không nằm ở công nghệ, mà nằm ở thiếu môi trường triển khai đạt chuẩn.
HKDC được thiết kế để giải quyết trực tiếp khoảng trống này, thông qua việc đưa hoạt động nghiên cứu – phát triển vào môi trường triển khai ngay từ đầu.
Thông qua hợp tác chiến lược với Kyoto Hokenkai – hệ thống gồm 38 bệnh viện và phòng khám tại Nhật Bản, các giải pháp y tế số được thử nghiệm trong chính môi trường vận hành thực tế. Tại đây, sản phẩm không chỉ được đánh giá về mặt kỹ thuật, mà phải “đi qua” toàn bộ hệ thống: Từ quy trình khám chữa bệnh, luồng dữ liệu, đến hành vi sử dụng của bác sĩ và bệnh nhân.
Việc phát triển và kiểm chứng diễn ra đồng thời, giúp rút ngắn chu kỳ hoàn thiện sản phẩm, đồng thời giảm thiểu rủi ro khi triển khai trên diện rộng.
Bên cạnh năng lực công nghệ, một rào cản lớn khác của doanh nghiệp Việt Nam khi ra thị trường quốc tế là thiếu kinh nghiệm triển khai thực tế tại các môi trường đạt chuẩn.
Trong lĩnh vực y tế số, một sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận khi chứng minh được khả năng vận hành thành công trong hệ thống tương đương. Đây chính là “track record”, yếu tố then chốt để mở rộng thị trường.
HKDC được thiết kế để tạo ra nền tảng này. Thông qua các dự án thử nghiệm (POC) tại hệ thống bệnh viện Nhật Bản, doanh nghiệp có thể kiểm chứng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế, tích lũy dữ liệu vận hành và xây dựng hồ sơ năng lực.
Từ đó, trung tâm không chỉ là nơi phát triển công nghệ, mà còn đóng vai trò như một cầu nối giúp doanh nghiệp từng bước được thị trường quốc tế chấp nhận.
Một điểm đáng chú ý trong mô hình HKDC là cách tiếp cận tích hợp giữa đào tạo, tri thức và triển khai.
Đội ngũ kỹ sư và chuyên gia không chỉ được đào tạo theo chương trình lý thuyết, mà tham gia trực tiếp vào các dự án triển khai trong môi trường bệnh viện tại Nhật Bản. Tri thức vì vậy không tách rời thực tiễn, mà được hình thành từ chính quá trình vận hành. Song song, toàn bộ kinh nghiệm triển khai được chuẩn hóa thành dữ liệu, quy trình và các mô hình có thể tái sử dụng, tạo nền tảng tri thức có khả năng mở rộng.
Ở cấp độ hệ sinh thái, HKDC đóng vai trò kết nối doanh nghiệp Việt Nam với hệ thống y tế quốc tế, mở ra cơ hội tham gia trực tiếp vào môi trường vận hành thực và từng bước nâng cao năng lực triển khai theo tiêu chuẩn toàn cầu.
Theo ông Trần Quốc Dũng - Tổng giám đốc OmiGroup, bài toán cốt lõi hiện nay không còn là “làm được sản phẩm”, mà là “làm được sản phẩm có thể vận hành trong môi trường quốc tế”. Việc kiểm chứng tại Nhật Bản - một thị trường có tiêu chuẩn cao không chỉ giúp hoàn thiện sản phẩm, mà còn tạo nền tảng để mở rộng sang các thị trường khác, ông Dũng nhấn mạnh.
Ở góc độ rộng hơn, HKDC có thể được xem như một cách tiếp cận mới cho bài toán “Make in Vietnam”: Bắt đầu từ năng lực triển khai trong môi trường toàn cầu, thay vì chỉ dừng ở phát triển công nghệ.
Khi giải được bài toán này, việc đưa công nghệ Việt Nam ra thế giới không còn là mục tiêu dài hạn, mà trở thành một lộ trình có thể đo lường và từng bước hiện thực hóa.




Dù cùng tham gia chuỗi cung ứng, giao dịch giữa doanh nghiệp với hộ kinh doanh và giữa các doanh nghiệp đang tạo ra sự khác biệt về quyền khấu trừ thuế giá trị gia tăng. Vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí giao dịch, quyết định lựa chọn nhà cung cấp mà còn đặt ra bài toán chuyển đổi hộ kinh doanh để tham gia đầy đủ hơn vào chuỗi khấu trừ thuế.
Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) được Vietnam Report xếp hạng Top 1 Công ty Đồ uống có cồn uy tín năm 2026, tiếp nối nhiều năm liên tiếp trong nhóm top đầu của bảng xếp hạng. Kết quả phản ánh năng lực hoạt động, đổi mới sản phẩm và mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp trên thị trường.
Cùng với việc tuân thủ kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến thành phẩm, Hạ Long Canfoco đang nỗ lực kết nối hoạt động kinh doanh đưa sản phẩm trở lại thị trường…
Tây Nguyên có nhiều lợi thế về đất đai, khí hậu cùng hệ sinh thái để phát triển nông nghiệp công nghệ cao và dược liệu. Tuy nhiên, sản xuất còn phân tán, chất lượng giống chưa đồng đều, chế biến sâu hạn chế và liên kết thị trường chưa chặt chẽ đang là những điểm nghẽn cần tháo gỡ...
Nhu cầu nhân lực tại nhiều doanh nghiệp xây dựng tăng mạnh trong khi nguồn cung chưa đáp ứng, từ công nhân kỹ thuật, lái máy đến kỹ sư chuyên sâu về đường sắt, công trình ngầm và công nghệ số...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.