Trong bối cảnh đó, các ngành đang nằm trong phạm vi áp dụng CBAM như sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydrogen sẽ tiếp tục là những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất.
Mới đây, Ủy ban châu Âu (EC) đã chính thức công bố mức giá đầu tiên cho chứng chỉ thuộc Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Con số được chốt cho quý I/2026 là 75,36 euro cho mỗi tấn CO2 tương đương.
Động thái này thể hiện sự chủ động của châu Âu trong việc minh bạch hóa thị trường. Trong năm 2026, giá chứng chỉ CBAM sẽ được xác định theo từng quý.
Theo đó, sẽ có tổng cộng 4 mức giá được công bố. Sau mức giá quý I, các mốc thời gian tiếp theo đã được lên lịch sẵn: ngày 6/7, ngày 5/10 và đầu tháng 1/2027. Mỗi mức giá chỉ áp dụng đúng cho lượng hàng hóa nhập khẩu trong quý tương ứng.
Cơ chế CBAM đã bước vào giai đoạn vận hành chính thức từ ngày 1/1/2026. Theo quy định mới nhất, các nhà nhập khẩu ở 6 nhóm mặt hàng trọng yếu, bao gồm: thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro bắt buộc phải tuân thủ luật chơi mới.
Theo đó, các đơn vị này phải bù đắp lượng phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất bên ngoài lãnh thổ EU. Cách duy nhất để thực hiện là mua các chứng chỉ CBAM tương ứng với khối lượng carbon đã xả ra môi trường.
Mức giá 75,36 euro/tấn CO2 được Ủy ban châu Âu tính toán dựa trên giá đấu giá trung bình của Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS). Việc liên kết trực tiếp với EU ETS nhằm tạo ra một mặt bằng chung. Cơ quan quản lý muốn đảm bảo sự cạnh tranh công bằng tuyệt đối giữa các nhà sản xuất nội khối và các doanh nghiệp xuất khẩu từ nước ngoài.
Theo lộ trình, họ sẽ bắt đầu mua chứng chỉ từ ngày 1/2/2027 để chi trả cho lượng hàng hóa đã nhập khẩu trong năm 2026. Hạn chót để nộp báo cáo và nộp chứng chỉ lần đầu được ấn định vào ngày 30/9/2027.
Theo phân tích của Klinova, mức €75,36/tCO₂ phản ánh rõ hơn cách EU đang từng bước đưa yếu tố phát thải vào cấu trúc chi phí của thương mại quốc tế. Điều này cũng đồng nghĩa với việc hiệu quả phát thải sẽ ngày càng trở thành một biến số có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, biên lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường xuất khẩu.
Đây cũng được xem là một tín hiệu quan trọng đối với các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu vào thị trường EU, đặc biệt trong các ngành có cường độ phát thải cao, bởi nó cho thấy carbon đang dần được lượng hóa thành một chi phí kinh doanh thực tế thay vì chỉ là một yêu cầu tuân thủ mang tính chính sách.
Trong bối cảnh đó, các ngành đang nằm trong phạm vi áp dụng CBAM như sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydrogen sẽ tiếp tục là những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất.
Với các doanh nghiệp đang xuất khẩu trực tiếp vào EU hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng của các nhà xuất khẩu sang khu vực này, áp lực không chỉ đến từ nghĩa vụ báo cáo phát thải mà còn đến từ yêu cầu phải xây dựng năng lực quản lý carbon một cách bài bản.
Khi phát thải được quy đổi thành chi phí, các doanh nghiệp có cường độ phát thải cao nhưng thiếu hệ thống dữ liệu minh bạch sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn về chi phí tuân thủ cũng như nguy cơ suy giảm lợi thế cạnh tranh.
"Mức định giá 75,36EU/tCO2 cho thấy chi phí đều yêu cầu chuyển đổi công nghệ để giảm tránh hoặc loại bỏ phát thải của doanh nghiệp tại EU đang cho thấy là khá cao cho 1 tấn CO2 theo mức phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính," TS. Nguyễn Phương Nam, Chuyên gia đánh giá quốc tế của UNFCCC về Biến đổi khí hậu, Tổng Giám đốc Klinova cho biết. "Điều đó cho thấy sự cam kết theo luật định của Liên minh châu Âu sẽ buộc thương mại toàn cầu thay đổi và tuân thủ theo."
Một điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của mức giá CBAM tham chiếu đầu tiên đang góp phần thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận về vấn đề carbon. Nếu trước đây phát thải thường được xem là một nội dung gắn với phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG, thì nay nó đang dần trở thành một yếu tố mang tính tài chính và thương mại.
Theo chuyên gia, điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp trong việc củng cố hệ thống dữ liệu phát thải, nâng cao khả năng đo lường – báo cáo – thẩm tra (MRV), đồng thời rà soát lại mức độ phơi nhiễm carbon trong từng dòng sản phẩm hoặc hoạt động sản xuất.
TS. Nam cũng chỉ ra rằng mức định giá carbon này sẽ được sử dụng cho tuân thủ CBAM đối với hàng hóa theo danh mục đã bố và được cập nhật 2 tuần một lần theo giá thị trường ETS. Đặc biệt, xu thế sẽ ngày càng tăng theo mức khan hiếm hạn ngạch phát thải.
"Điều đó cho thấy hàng hóa thâm dụng carbon của Việt Nam nhập khẩu vào EU sẽ chịu tác động rõ rệt trong 3-5 năm tới nếu không chuyển đổi xanh thực sự, mà chỉ chấp nhận nộp thuế CBAM," ông Nam cho biết.
Về dài hạn, việc chuẩn bị cho CBAM sẽ không chỉ dừng lại ở khía cạnh tuân thủ. Đây cũng là thời điểm để doanh nghiệp đánh giá lại chiến lược vận hành, công nghệ và sử dụng năng lượng nhằm giảm cường độ phát thải trong quá trình sản xuất.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng chú trọng đến carbon footprint (dấu chân carbon) của hàng hóa, năng lực quản lý và giảm phát thải có thể sẽ trở thành một phần của lợi thế cạnh tranh, đặc biệt với các doanh nghiệp định hướng xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu khí hậu ngày càng khắt khe.
Ngoài chia sẻ về các chính sách, công cụ kiểm kê, giảm phát thải khí nhà kính; các tổ chức, đơn vị, cơ sở phát thải lớn còn thực hành kỹ thuật kiểm kê cho 4 lĩnh vực trọng điểm gồm: năng lượng; các quá trình công nghiệp; nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất; chất thải…
Thiên tai có thể xảy ra bất cứ lúc nào, nhưng thiệt hại không phải điều con người buộc phải chấp nhận. Chuyển từ tư duy ứng phó sang quản trị rủi ro, chủ động phòng ngừa và nâng cao kỹ năng cho người dân là những giải pháp quan trọng để xây dựng cộng đồng an toàn, có khả năng chống chịu tốt hơn...
Chuyển đổi xanh, phát triển xanh vừa là yêu cầu tất yếu, vừa là cơ hội để đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế...
Giữa vùng hoang mạc Gobi khắc nghiệt ở Mộc Lũy, Tân Cương, người Trung Quốc vừa cắm xuống lòng đất một “cục pin” khổng lồ, không phải lithium, không phải nước, mà là CO₂, thứ khí mà cả thế giới đang tìm mọi cách để cắt giảm...
Biến đổi khí hậu, thời tiết nắng nóng cực đoan, nhiệt độ ngày một tăng đặt ra yêu cầu xây dựng phát triển các công trình xanh, công trình có khả năng thích ứng, chống chịu nắng nóng, tối ưu năng lượng, giảm phát thải carbon...
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Trong 9 tháng năm 2026, Đồng Nai thu hút gần 2,4 tỷ USD vốn FDI, đạt gần 80% kế hoạch năm, với dòng vốn chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và logistics.