
Nếu không thắt chặt, các nước châu Á sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn về thoái vốn và sự mất giá của đồng nội tệ - theo hãng tin Bloomberg.
Một phân tích của Bloomberg về lãi suất cơ bản ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương so với mức bình quân 5 năm của các lãi suất này đang cho thấy một mức độ dễ tổn thương cao trong toàn khu vực. Những yếu tố khác cũng phát đi tín hiệu đáng ngại, bao gồm lãi suất sau khi đã trừ đi lạm phát và chênh lệch lợi suất của các trái phiếu trong khu vực so với lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Mức độ rủi ro có sự chênh lệch giữa các quốc gia, trong đó nguy cơ lớn nhất tập trung vào những nước như Thái Lan – nơi ngân hàng trung ương vẫn đang giữ lãi suất ở mức thấp kỷ lục. Hàn Quốc và New Zealand, những nước đã sớm tăng lãi suất, đang có được một vị thế tốt hơn, nhưng cũng không miễn nhiễm khỏi thách thức.
Những tuyên bố thắt chặt chính sách tiền tệ gần đây từ các cuộc họp bất thường của Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), tức ngân hàng trung ương của đảo quốc sư tử, và Ngân hàng Trung ương Philippines (BSP) cho thấy một điều rằng các ngân hàng trung ương ở châu Á đang nghiêng về điều chỉnh chính sách tiền tệ một cách vội vã, trong bối cảnh lạm phát gây ra những ảnh hưởng mạnh hơn dự kiến ban đầu.
Bloomberg đã đưa ra một số biểu đồ phản ánh áp lực đang gia tăng đối với các nhà hoạch định chính sách tiền tệ ở châu Á trong vấn đề bình thường hoá lãi suất:
Nếu Fed nâng lãi suất 0,75 điểm phần trăm khi kết thúc cuộc họp chính sách tiền tệ định kỳ diễn ra trong 2 ngày 26-27/7, phần chênh lệch cao hơn giữa lãi suất cơ bản của phần lớn các nước châu Á với lãi suất của Fed - được coi là “tấm nệm đỡ” về lãi suất cho các nền kinh tế này - sẽ giảm đi nhiều.
Chẳng hạn, đối với trường hợp Indonesia, “tấm nệm” sẽ chỉ còn 1 điểm phần trăm nếu Fed tăng lãi suất 0,75 điểm phần trăm. Trong phân tích này, chênh lệch lãi suất giữa Indonesia với Mỹ sẽ có độ lệch chuẩn lớn hơn 5 nếu so với tiêu chuẩn là khoảng cách lãi suất giữa hai nước bình quân 5 năm. Chênh lệch tiêu chuẩn này là 3,3 điểm phần trăm.
Trong trường hợp của Thái Lan, độ lệch chuẩn sẽ là 4. Chênh lệch lãi suất ngày càng thu hẹp với Mỹ đã dẫn tới sự thoái vốn ròng khỏi thị trường trái phiếu Thái Lan, Indonesia và Malaysia từ tháng 6 đến nay.
Các nước như Australia và Hàn Quốc đã nhanh tay hơn trong việc tăng lãi suất, nhưng “tấm nệm” chênh lệch lãi suất cũng đang giảm gần về mức bình quân 5 năm. New Zealand là quốc gia duy nhất trong khu vực có “tấm nệm” vẫn đang lớn hơn bình quân 5 năm, ngay cả khi Fed nâng lãi suất 0,75 điểm phần trăm trong tuần này.
Một số ngân hàng trung ương ở khu vực châu Á đã quyết liệu trong việc chặn trước sự leo thang của giá cả, nhưng lãi suất cơ bản của các nước trong khu vực sau khi tính đến thống kê lạm phát hàng tháng mới nhất vẫn đang thấp hơn mức bình quân của 5 năm, thậm chí đang trong trạng thái âm ở nhiều nền kinh tế.
Lạm phát đang ở mức cao nhất 23 năm ở Hàn Quốc, 21 năm ở Australia và 14 năm ở Thái Lan. Điều tồi tệ nhất có thể còn chưa đến, vì giá hàng hoá cơ bản tăng cao và các gián đoạn chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục đẩy chi phí nhập khẩu lên.
Sức hút của trái phiếu từ các nhà phát hành trong khu vực Đông Nam Á đang ở mức thấp, nếu xét đến chênh lệch lợi suất (yield spread) giữa các trái phiếu này với trái phiếu kho bạc Mỹ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Malaysia kỳ hạn 10 năm đang lệch chuẩn hơn 1 độ so với tiêu chuẩn là mức bình quân 5 năm.
Chênh lệch so với lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cũng đang giảm dần đối với trái phiếu Thái Lan, Ấn Độ và Indonesia. Bởi vậy, ngân hàng trung ương tại các nước này có thể cần phải đẩy nhanh thắt chặt để kéo lợi suất trái phiếu lên, ngăn dòng vốn chảy đi và giảm bớt áp lực đối với tỷ giá đồng nội tệ.
Việc tăng lãi suất nhanh hơn ở Hàn Quốc, New Zealand và Australia đã hỗ trợ cho lợi suất trái phiếu của các nước này, giúp tạo ra chênh lệch lợi suất hấp dẫn hơn so với trái phiếu kho bạc Mỹ.
Phân tích của Bloomberg không bao gồm Nhật Bản và Trung Quốc. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang giữ vững cam kết lãi suất suất âm và chính sách kiểm soát đường cong lợi suất. Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (POBC) thì đang bơm mạnh thanh khoản để vực dậy nền kinh tế đang “lảo đảo” vì khủng hoảng địa ốc và “tác dụng phụ” của chính sách chống dịch Zero Covid.
Lạm phát ở Mỹ thường có khuynh hướng gây bất lợi cho đảng cầm quyền trong các cuộc bầu cử. Vào các năm 2022 và 2024, giá cả leo thang chính là "gót Achilles" của Đảng Dân chủ...
Thụy Sỹ, Singapore và Na Uy lần lượt đứng đầu theo ba cách tính GDP bình quân đầu người, tùy việc có điều chỉnh theo chênh lệch giá cả và thời gian làm việc hay không…
Nga cam kết cung cấp thêm dầu diesel theo thỏa thuận với Tổng thống Mỹ Donald Trump, nhưng giới phân tích hoài nghi về khả năng đáp ứng của nước này khi hoạt động lọc dầu liên tục bị gián đoạn bởi các cuộc tấn công của Ukraine…
Tây Ban Nha từ lâu gắn liền với tỷ lệ thất nghiệp cao, nhưng Phần Lan hiện đã vượt quốc gia này để trở thành nước có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất châu Âu…
Hiện tại, mối quan tâm của nhà đầu tư còn đang hướng tới Italy, quốc gia với kế hoạch ngân sách mới gây nhiều tranh cãi...
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Theo số liệu từ Bộ Xây dựng, cả nước có khoảng 6.188 căn nhà do tổ chức, cá nhân nước ngoài sở hữu và đã được cấp Giấy chứng nhận; riêng từ khi Luật Nhà ở 2023 có hiệu lực, ghi nhận 1.519 căn hộ chung cư. Thực tế này đặt ra vấn đề tổ chức thị trường chỗ ở như thế nào để đáp ứng đúng nhu cầu, bảo đảm quyền hợp pháp và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị.