Thưa ông, khi số lượng thiết bị và hệ thống kết nối ngày càng tăng, bức tranh an ninh mạng tại Việt Nam đang thay đổi như thế nào?
Chúng ta đang sống trong một thế giới kết nối, khi smartphone, máy tính, thiết bị đeo, camera, cảm biến và các hệ thống IoT ngày càng kết nối với nhau. Số lượng thiết bị càng lớn thì bề mặt tấn công càng rộng. Nếu trước đây hacker chủ yếu nhắm vào máy tính, máy chủ và thiết bị đầu cuối, thì hiện nay mục tiêu đã mở rộng sang IoT, OT, camera AI và các hệ thống điều khiển.
Khoảng 20 năm trước, máy in từng là mục tiêu tấn công vì được kết nối với máy chủ và email. Ngày nay, hacker có thể nhắm tới TV, màn hình trình chiếu, camera AI hoặc những thiết bị có hệ điều hành, cảm biến và hệ thống điều khiển.
Đặc biệt, thiết bị OT có thể trở thành điểm xâm nhập vào những hệ thống quan trọng hơn. Hacker không nhất thiết phải tấn công trực tiếp hệ thống lõi mà có thể đi qua một thiết bị hoặc mắt xích khác trong chuỗi cung ứng. Các cuộc tấn công theo chuỗi cung ứng vì vậy đang trở thành xu hướng đáng lưu ý.
Trong bối cảnh bề mặt tấn công mở rộng, theo ông, đâu là những hình thức tấn công đáng lưu ý nhất tại Việt Nam?
Ransomware vẫn là một vấn đề rất lớn, trong khi các cuộc tấn công ngày càng có chủ đích hơn. Bên cạnh ransomware là các cuộc tấn công có chủ đích (APT). Với APT, hacker dành thời gian nghiên cứu mục tiêu, tìm hiểu hệ thống, xác định điểm yếu và xây dựng phương thức tấn công riêng. Vì vậy, không phải cứ doanh nghiệp bị hack là có thể gọi đó là APT.
Tại Việt Nam, chúng tôi ghi nhận nhiều hoạt động APT nhằm vào các lĩnh vực như viễn thông, ngân hàng và cơ quan chính phủ.
Trong năm 2024, Kaspersky phát hiện hơn 86,2 triệu sự cố liên quan đến các mối đe dọa trên thiết bị nội bộ tại Việt Nam, tương đương hơn 200.000 sự cố mỗi ngày. Kaspersky ước tính trong năm 2025, Việt Nam ghi nhận gần 200.000 cuộc tấn công ransomware và khoảng 1 triệu cuộc tấn công bằng mã độc. Trong nửa đầu năm 2025, Kaspersky ngăn chặn hơn 301.880 cuộc tấn công khai thác lỗ hổng nhằm vào doanh nghiệp Việt Nam, trung bình khoảng 1.600 vụ mỗi ngày. Đáng chú ý, các cuộc tấn công bằng spyware nhắm vào tổ chức tại Việt Nam lên tới 191.976 vụ, tăng 78,8% so với cùng kỳ năm trước.
AI đang tạo ra những thay đổi như thế nào đối với cách thức hoạt động của hacker?
AI đang làm thay đổi cả cách tấn công và phòng thủ. Hacker, đặc biệt là những nhóm có năng lực cao, cũng sử dụng AI để tăng năng suất. Trước đây, hacker phải tự thực hiện nhiều công đoạn. Hiện nay, AI có thể hỗ trợ từ thu thập thông tin, tạo nội dung, quét hệ thống đến xây dựng kịch bản tấn công. Điều này giúp tốc độ và quy mô tấn công tăng đáng kể.
AI cũng giúp hacker khắc phục hạn chế về chuyên môn. Một hacker không nhất thiết phải là chuyên gia tài chính hay marketing nhưng có thể sử dụng AI để tạo nội dung phù hợp với từng bộ phận, từ đó xây dựng các kịch bản lừa đảo hoặc khai thác tâm lý người dùng.
Ở quy mô toàn cầu, Kaspersky phát hiện trung bình 500.000 tệp độc hại mỗi ngày trong năm 2025, tăng 7% so với năm trước. Trong đó, các phát hiện liên quan đến mã độc đánh cắp mật khẩu tăng 59%, phần mềm gián điệp tăng 51% và mã độc cửa sau tăng 6%.
Không chỉ sử dụng AI để tấn công, hacker còn tấn công trực tiếp vào AI. Đây là xu hướng doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Hacker không chỉ dùng AI làm công cụ tấn công mà còn tìm cách tấn công chính hệ thống AI để biến nó thành “bàn đạp” xâm nhập doanh nghiệp.
Khi kiểm soát được chatbot hoặc một hệ thống AI, hacker có thể tìm cách sử dụng nó như một “cửa ngõ” để tiếp cận các hệ thống phía sau, từ hệ thống quản trị, cơ sở dữ liệu đến những hệ thống quan trọng khác.
Tôi thường hình dung kết nối giữa AI và hệ thống doanh nghiệp giống như một cây cầu. Nếu cây cầu đó không được bảo vệ tốt, hacker có thể lợi dụng để đi từ một bên sang bên còn lại.
Cụ thể, hacker đang khai thác những “cửa ngõ” này bằng những phương thức nào, thưa ông?
Có nhiều phương thức, nhưng nếu nói theo cách dễ hiểu có thể hình dung 3 nhóm phổ biến nhất, chiếm khoảng 76% các hình thức tấn công được ghi nhận.
Thứ nhất, prompt injection, tức hacker chèn câu lệnh vào nội dung mà AI xử lý để đánh lừa hệ thống. Ví dụ, 80-90% doanh nghiệp có thể sử dụng AI để hỗ trợ sàng lọc CV. Hacker có thể chèn một prompt rất nhỏ, thậm chí bằng chữ màu trắng hoặc kích thước nhỏ, yêu cầu AI đánh giá CV đó là tốt nhất. Người đọc có thể không nhìn thấy nhưng AI lại đọc được và có thể đưa ra kết quả theo ý hacker.
Thứ hai, các hình thức injection, tức tìm cách đưa dữ liệu hoặc câu lệnh độc hại vào hệ thống AI.
Thứ ba, khai thác khoảng trống kết nối giữa AI và hệ thống doanh nghiệp, đặc biệt là API và các cơ chế tích hợp. Đây có thể trở thành điểm để hacker khai thác và tiếp tục tấn công sang hệ thống phía sau. Do đó, khi đánh giá an ninh của AI, doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào bản thân mô hình mà phải xem xét toàn bộ hệ sinh thái kết nối xung quanh.
Những rủi ro mới này đặt ra yêu cầu gì đối với cách tiếp cận an ninh mạng truyền thống của doanh nghiệp?
Các giải pháp truyền thống vẫn cần thiết nhưng chưa đủ. Trước đây, doanh nghiệp thường tập trung bảo vệ thiết bị đầu cuối và triển khai tường lửa thế hệ mới. Hiện nay, doanh nghiệp cần bổ sung khả năng phát hiện, phân tích và phản ứng trước các mối đe dọa, đồng thời quản lý tập trung dữ liệu bảo mật từ nhiều hệ thống. Đây là lý do các trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) và hệ thống quản lý thông tin, sự kiện an ninh (SIEM) ngày càng quan trọng.
Nếu trước đây trọng tâm là bảo vệ, thì hiện nay là phát hiện và phản ứng. Trong tương lai, Threat Intelligence sẽ đóng vai trò lớn hơn, giúp doanh nghiệp không chỉ biết mình đang bị tấn công mà còn dự báo khả năng trở thành mục tiêu.
Vậy, khi AI vừa là công cụ của hacker, vừa được sử dụng để phòng thủ, con người giữ vai trò như thế nào?
Trong Cybersecurity, AI không thể hoạt động một mình. Mô hình hiệu quả phải là human-machine, tức kết hợp giữa con người và AI.
AI có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn, phát hiện dấu hiệu bất thường và hỗ trợ phân tích với tốc độ cao, nhưng chuyên gia vẫn cần đánh giá kết quả, phân tích bối cảnh và đưa ra quyết định.
Tại Kaspersky, các chuyên gia về mã độc, tấn công và phân tích mối đe dọa làm việc cùng các nhóm dữ liệu và machine learning. Chúng tôi kết hợp dữ liệu lớn với kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để phát hiện, phân tích và phản ứng trước các mối đe dọa theo thời gian thực.
Ở cấp độ người dùng, theo ông, đâu là mắt xích đang bị xem nhẹ khi AI ngày càng được sử dụng phổ biến?
Người dùng thường nghĩ bảo mật AI là câu chuyện của bộ phận IT, nhưng hành vi của chính người dùng cũng có thể tạo ra rủi ro. Mỗi người cần chủ động bảo vệ thiết bị và dữ liệu của mình, chẳng hạn sử dụng giải pháp bảo mật trên điện thoại, máy tính và mã hóa những dữ liệu quan trọng.
Tôi thường ví việc này giống như “tiêm vaccine”. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào các giải pháp bảo vệ, nhưng bản thân người dùng cũng cần chủ động bảo vệ “thiết bị” và dữ liệu của mình.
Đặc biệt, cần thận trọng với thông tin đưa vào AI. Càng cung cấp nhiều thông tin, trải nghiệm có thể càng được cá nhân hóa, nhưng đổi lại người dùng phải chấp nhận “đánh đổi” một phần quyền riêng tư.
Ông dự báo cuộc chiến an ninh mạng sẽ thay đổi như thế nào khi AI được tích hợp sâu hơn vào doanh nghiệp?
Ngày nay, hacker sử dụng AI để tấn công, các công ty bảo mật sử dụng AI để phòng thủ và đồng thời xuất hiện xu hướng tấn công vào chính AI.
Khi AI được tích hợp sâu vào hoạt động doanh nghiệp, bảo vệ AI không còn là vấn đề riêng của bộ phận công nghệ mà phải trở thành một phần của chiến lược an ninh mạng tổng thể.
Nếu trước đây doanh nghiệp tập trung bảo vệ dữ liệu và hệ thống mạng, sau đó chuyển sang phát hiện và phản ứng, thì giai đoạn tiếp theo sẽ đòi hỏi năng lực dự báo.
Doanh nghiệp không chỉ cần biết mình đang bị tấn công hay không, mà còn phải biết mình có thể trở thành mục tiêu tiếp theo hay không.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 37-2026 phát hành ngày 14/9/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-37-2026.html
Câu hỏi của chặng phát triển mới không còn dừng ở việc chúng ta có bao nhiêu nguồn lực, mà là có thể tổ chức, kết nối và chuyển hóa những nguồn lực ấy đến đâu. Từ thể chế và môi trường kinh doanh đến sức sống của doanh nghiệp địa phương, từ niềm tin của người trở về quê đến cách ứng xử với di sản và căn tính miền Trung, những câu trả lời gặp nhau ở một điểm: phát triển phải để lại năng lực lớn hơn cho con người và vùng đất, để ngày mai có thể tự tạo ra những cơ hội mới.
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Có những vùng đất càng đi chậm càng thấy nhiều điều đáng giá. Một mái thành rêu phong ở Huế, dòng nước trong veo dưới chân Trường Sơn, hang động được gìn giữ qua triệu năm hay nếp nhà nép bên sườn núi đều có thể mở ra sinh kế mới. Nhưng giá trị không nằm ở việc đón thật đông người hay dựng thêm thật nhiều dịch vụ. Hành trình qua Huế, Sơn Đoòng và những bản làng phía Tây gợi một cách làm khác: để di sản bước vào đời sống hôm nay mà vẻ đẹp, ký ức và phần dành cho mai sau vẫn vẹn nguyên.
Nhân dịp Ngày Chuyển đổi số quốc gia (10/10) và Ngày Công dân số Việt Nam (15/10), trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Nguyễn Thanh Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hồ Chí Minh, chia sẻ về những bước tiến trong chuyển đổi số, phát triển hạ tầng, tạo lập, khai thác dữ liệu và các định hướng mới của thành phố. Trong đó, việc đồng bộ dữ liệu được xác định là nền tảng để các dịch vụ số ngày càng thuận tiện, thiết thực hơn và người dân là đối tượng trực tiếp được hưởng lợi.
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Trong 9 tháng năm 2026, Đồng Nai thu hút gần 2,4 tỷ USD vốn FDI, đạt gần 80% kế hoạch năm, với dòng vốn chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và logistics.