Việt Nam có thể từng bước xây dựng dấu ấn riêng trong lĩnh vực vật liệu, tương tự cách một số quốc gia đã tạo được vị trí ở các công đoạn khác như thiết kế vi mạch hay đóng gói bán dẫn tiên tiến.
“Mỏ vàng” tài nguyên bán dẫn và khoảng trống công nghệ của Việt Nam
Bảo Bình
14/09/2026
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Theo ông Đỗ Quân, Giám đốc quốc gia của Corning, Việt Nam đang sở hữu trữ lượng đáng kể một số loại tài nguyên mà không phải quốc gia nào cũng có, trong đó có thạch anh – một trong những vật liệu quan trọng trong quá trình sản xuất ingot và wafer, hai công đoạn nền tảng của ngành công nghiệp bán dẫn.
CÓ NGUỒN TÀI NGUYÊN THÔ NHƯNG CHƯA LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ TINH CHẾ
Theo ông Quân, đây là một lợi thế về mặt địa chất mà ngay cả nhiều quốc gia đang tham gia sâu vào chuỗi cung ứng chip toàn cầu cũng không có được. Tuy nhiên, việc sở hữu tài nguyên mới chỉ là điều kiện ban đầu, bởi từ quặng thô đến nguyên liệu đủ tiêu chuẩn cho ngành bán dẫn là một khoảng cách rất lớn.
“Có tài nguyên không đồng nghĩa với có ngành công nghiệp vật liệu”, ông Quân nhấn mạnh.
Theo ông, để thạch anh có thể được sử dụng trong các thiết bị và vật liệu phụ trợ của quá trình sản xuất silicon ingot và wafer bán dẫn, nguyên liệu này phải trải qua quá trình tinh chế với yêu cầu rất cao về độ tinh khiết cũng như các tính chất kỹ thuật. Đây là công đoạn Việt Nam hiện chưa làm chủ.
Bức tranh về chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu cho thấy mức độ chuyên môn hóa rất sâu của từng công đoạn. Ông Quân cho biết một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ đang sở hữu năng lực đáng kể trong sản xuất silicon cấp điện tử với độ tinh khiết rất cao. Trong khi đó, sản xuất wafer gắn với năng lực của Hàn Quốc và Nhật Bản; công đoạn chế tạo chip (fabrication) tập trung ở Đài Loan; còn máy quang khắc – thiết bị then chốt trong sản xuất chip – lại gắn với Hà Lan.
“Nói cách khác, mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu đều đã được ‘cắm cờ’ bởi một vài quốc gia có năng lực chuyên môn hóa rất sâu”, ông Quân nói.
Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa chứng minh được năng lực thương mại ổn định ở cấp quốc tế trong việc sản xuất thạch anh độ tinh khiết cao, polysilicon cấp điện tử và một số vật liệu bán dẫn chủ chốt. Một số dự án thạch anh siêu tinh khiết đang được đề xuất hoặc triển khai, nhưng chưa thể đồng nhất các dự án này với năng lực sản xuất đã được xác lập.
CHIẾN LƯỢC HÓA VÀ CHUYÊN MÔN HÓA TRONG CHUỖI CUNG ỨNG BÁN DẪN TOÀN CẦU
Chiến lược hóa và chuyên môn hóa là hai từ khóa được ông Đỗ Quân đề cập khi nói về cơ hội của Việt Nam trong bối cảnh này. Theo ông, thay vì tìm cách tham gia toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn, Việt Nam cần lựa chọn một hoặc một vài công đoạn phù hợp để tập trung nguồn lực, đầu tư và phát triển năng lực chuyên sâu.
Chuyên gia cho rằng rất ít quốc gia có năng lực cạnh tranh ở mọi công đoạn của chuỗi bán dẫn; ngay cả các cường quốc cũng thường phụ thuộc vào doanh nghiệp và nhà cung cấp nước ngoài ở một số mắt xích, từ thiết kế vi mạch đến sản xuất và tạo ra sản phẩm hoàn thiện. Mỗi quốc gia thường lựa chọn những công đoạn có lợi thế để tập trung phát triển.
Chẳng hạn, Hà Lan tập trung vào công nghệ và thiết bị quang khắc, trong khi Đài Loan xây dựng năng lực nổi bật ở công đoạn chế tạo chip. Theo ông Quân, Việt Nam cũng cần xác định rõ đâu là mắt xích phù hợp với nguồn lực và lợi thế của mình, thay vì dàn trải nguồn lực trên toàn bộ chuỗi giá trị.
Với lĩnh vực vật liệu bán dẫn, ông Quân đưa ra một kỳ vọng cụ thể: Việt Nam có thể trở thành một địa chỉ được nhắc đến khi nói về công nghệ vật liệu bán dẫn, với năng lực sản xuất silic và tinh chế thạch anh phục vụ sản xuất ingot, wafer.
Theo cách hình dung của ông, Việt Nam có thể từng bước xây dựng dấu ấn riêng trong lĩnh vực vật liệu, tương tự cách một số quốc gia đã tạo được vị trí ở các công đoạn khác như thiết kế vi mạch hay đóng gói bán dẫn tiên tiến.
Ông Nguyễn Phúc, Giám đốc giải pháp SoC trọn gói và kinh doanh khu vực Châu Á Thái Bình Dương của GlobalFoundries (GF) Việt Nam, kỳ vọng đến năm 2030, Việt Nam sẽ có năng lực tinh chế một số loại vật liệu bán dẫn đạt mức độ tinh khiết cần thiết cho công nghiệp. Theo đó, khoảng trống về công nghệ vật liệu không phải là một “chi tiết bên lề”, mà là một trong những bài toán quan trọng nếu Việt Nam muốn nâng cấp vai trò trong chuỗi bán dẫn trước năm 2030.
Theo các chuyên gia, nếu những kỳ vọng này thành hiện thực, câu chuyện tài nguyên bán dẫn của Việt Nam sẽ không còn dừng ở việc "có mỏ nhưng chưa biết đào", mà có thể trở thành một mắt xích thực sự trong chuỗi giá trị toàn cầu, nơi tài nguyên bản địa được chuyển hóa thành năng lực công nghệ, thay vì chỉ là một dòng nguyên liệu thô chờ tinh chế.
Ngoài ra, theo Giám đốc quốc gia của Corning, Việt Nam đang có lợi thế khi đã hình thành một cứ điểm sản xuất, lắp ráp điện tử quan trọng ở châu Á, đặc biệt trong điện thoại thông minh và một số thiết bị máy tính. Nền tảng này tạo ra thị trường hạ nguồn cho các linh kiện điện tử và bán dẫn, dù quy mô xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã làm chủ các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Từ khóa:
Từ nội soi độ phân giải cao, xét nghiệm sinh học phân tử đến trí tuệ nhân tạo (AI), những tiến bộ công nghệ đang hỗ trợ bác sĩ phát hiện tổn thương sớm hơn, giảm nguy cơ bỏ sót và mở rộng lựa chọn điều trị cho người bệnh…
Số hóa, khai thác kho tư liệu bằng AI, bảo đảm an ninh mạng và xác thực thông tin là những yêu cầu đặt ra đối với báo chí trong quá trình chuyển đổi số, đặc biệt với nguồn tư liệu nghiệp vụ được tích lũy qua nhiều năm của báo chí công an nhân dân…
Khi hạ tầng năng lượng ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và công nghệ điều khiển, bảo vệ hệ thống công nghệ thông tin, công nghệ vận hành công nghiệp và nâng cao năng lực ứng phó sự cố trở thành yêu cầu quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia…
Với AI, doanh nghiệp có thể cải thiện năng suất, tối ưu hóa quy trình, gia tăng lợi nhuận và duy trì khả năng cạnh tranh. Tác động này diễn ra ở mọi quy mô, từ các tập đoàn lớn đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng với công nghệ có nguy cơ đánh mất lợi thế và tụt lại phía sau thị trường…
Cloud và AI đang thay đổi nhanh cách ngân hàng xây dựng sản phẩm, vận hành hệ thống và khai thác dữ liệu. Nhưng khi hạ tầng trở nên phân tán hơn, kết nối nhiều hơn và phụ thuộc vào nhiều bên hơn, bài toán bảo mật cũng thay đổi…
Để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hiệu quả cần có sự phối hợp của cả một hệ sinh thái dịch vụ, từ kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu, kể câu chuyện sản phẩm đến phát triển dữ liệu và chuyển đổi số…
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, thị trường nhiều biến động, cần kết nối những xu hướng đang định hình kinh tế toàn cầu với các quyết định thực tế của doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách...
Từ một khóa học chuyển đổi số, Vàng Thị Mơi bắt đầu xây dựng dịch vụ thiết kế và hỗ trợ kinh doanh trực tuyến cho các hộ kinh doanh. Với Mơi, ứng dụng công nghệ số không chỉ là sử dụng AI hay mạng xã hội, mà còn giúp người dân giải quyết những nhu cầu thiết thực trong cuộc sống…
Trí tuệ nhân tạo đang tái định hình môi trường kinh doanh toàn cầu. Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp không đơn thuần là ứng dụng AI, mà là nhận diện đúng cơ hội, tái định hình phương thức quản trị, đổi mới mô hình vận hành và chuyển hóa tiềm năng công nghệ thành giá trị kinh doanh thực sự…
Ở mức cao nhất, hệ thống có thể tự động giải quyết thủ tục hành chính khi dữ liệu đủ để xác định người dân đáp ứng các điều kiện theo quy định. Khi đó, hệ thống chủ động xử lý và thông báo kết quả, người dân không phải tự khởi tạo và thực hiện từng bước thủ tục như trước…