
Công nghệ số đang tái cấu trúc cách thức tạo ra giá trị trong nền kinh tế, từ quy trình vận hành, mô hình kinh doanh đến phương thức phối hợp lao động. Việc phát triển năng lực làm việc để đáp ứng kỷ nguyên số không còn là lợi thế phụ trợ, mà là điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh nghề nghiệp trong môi trường biến động.
Sự hợp lưu và lan tỏa của AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và tự động hóa khiến yêu cầu năng lực nghề nghiệp dịch chuyển nhanh chóng: nhiều tác vụ lặp lại bị thay thế hoặc tiêu chuẩn hóa, đồng thời xuất hiện các vai trò mới đòi hỏi năng lực số, tư duy phản biện và khả năng thích ứng.
Thực tế cho thấy thị trường lao động đang phân hóa theo năng lực và khả năng tiếp cận cơ hội học tập: nhóm lao động có kỹ năng cao thường dịch chuyển vào các vị trí tạo giá trị lớn hơn (phân tích, thiết kế, quản trị, vận hành số), trong khi một bộ phận lao động khác tập trung vào các công việc dịch vụ có tính linh hoạt cao và rào cản gia nhập thấp. Điểm đáng lưu ý không nằm ở “nghề nào kém”, mà ở rủi ro trần thu nhập và độ bấp bênh nếu thiếu lộ trình nâng cấp kỹ năng.
Trong kỷ nguyên số, câu hỏi không còn là “biết gì”, mà là “làm được gì trong môi trường số” và “học lại nhanh đến mức nào”. Để trả lời các câu hỏi đó, có thể sử dụng khung kiến thức – kỹ năng – thái độ (KSA).
Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, nội dung của từng trụ cột đã thay đổi:
(1) Kiến thức không chỉ là “biết”, mà là năng lực cập nhật, chọn lọc và cấu trúc lại tri thức trong dòng thông tin liên tục; (2) Kỹ năng không chỉ là ‘làm được’, mà là làm được trên nền tảng số, dựa trên dữ liệu và phối hợp hiệu quả với công cụ/AI; (3) Thái độ không chỉ là ‘tích cực’, mà là kỷ luật nghề nghiệp số - trách nhiệm dữ liệu, chuẩn mực bảo mật, tinh thần học lại nhanh và sẵn sàng nhận phản hồi. Ba trụ cột này khi kết hợp nhuần nhuyễn sẽ tạo ra năng lực làm việc có thể đo bằng hiệu quả, chất lượng và khả năng thích ứng trong thực tiễn.
Các yếu tố kiến thức, kỹ năng và thái độ có sự thay đổi lớn về cách chúng được phát triển và ứng dụng. Sự thay đổi dễ thấy nhất là kiến thức không còn giới hạn trong sách vở hay giảng đường, mà mở rộng ra các nền tảng học trực tuyến, công cụ AI và cộng đồng tri thức toàn cầu. Tri thức vì vậy trở thành một dòng chảy liên tục với tốc độ cao, đòi hỏi người học phải cập nhật, chọn lọc và tái cấu trúc thường xuyên. Năng lực “biết nhiều” không còn là lợi thế tuyệt đối nếu thiếu tư duy phản biện, khả năng đặt câu hỏi và kết nối thông tin để tạo ra giá trị mới.
Hình 1 cho thấy, năng lực không hình thành tuyến tính theo kiểu “học xong rồi làm”, mà phát triển theo vòng lặp: Tiếp nhận–Thực hành–Nhận phản hồi–Điều chỉnh. Trong môi trường số, vòng lặp này diễn ra nhanh hơn nhờ dữ liệu, nền tảng và công cụ hỗ trợ; đồng thời cũng khiến khoảng cách giữa người biết tự học và người học thụ động nới rộng thêm.
Sự phát triển của công nghệ số trong công việc yêu cầu người lao động phải có kiến thức công nghệ tương ứng trong lĩnh vực nghề nghiệp cũng như kiến thức về an toàn và bảo mật và hiểu biết pháp luật liên quan đến công nghệ số để tối ưu công việc. Một nhân viên marketing không chỉ hiểu về quảng cáo truyền thống mà còn phải nắm vững SEO, quảng cáo số, phân tích dữ liệu khách hàng.
Kiến thức là nền tảng, nhưng nếu không được chuyển hóa thành kỹ năng, nó chỉ dừng lại ở lý thuyết thuần túy. Bởi vậy, cần có kỹ năng để hiện thực hóa kiến thức tối ưu hóa công việc. Một nhân viên marketing không chỉ cần có kiến thức marketing mà còn phải có kỹ năng phân tích dữ liệu bằng Google Analytics, sử dụng AI để cá nhân hóa nội dung. Nhân viên tài chính không chỉ giỏi Excel mà còn phải biết sử dụng phần mềm phân tích tài chính, blockchain, AI dự báo thị trường. Giáo viên không thể chỉ thuyết giảng theo cách truyền thống mà biết sử dụng EdTech, học liệu số, AI để cá nhân hóa bài giảng và tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho học sinh.
Cùng với sự phát triển của nền tảng số, năng lực làm việc từ xa trở thành yêu cầu phổ biến. Điểm cốt lõi không nằm ở “biết dùng Zoom/Slack”, mà ở năng lực phối hợp công việc trên môi trường số: giao tiếp rõ bối cảnh–mục tiêu–deadline; cập nhật tiến độ theo nhịp; quản lý tài liệu/phiên bản minh bạch; chốt quyết định bằng văn bản để giảm hiểu nhầm. Đây là nhóm năng lực giúp duy trì hiệu suất và kỷ luật thực thi khi không làm việc trực tiếp.
(*) TS. Phạm Mạnh Hùng - TS. Nguyễn Ngọc Quý, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 2-2026 phát hành ngày 12/1/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-02-2026.htm
Trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện đại, Đà Nẵng đang tiên phong trong việc số hóa sản phẩm du lịch nhằm khai thác tiềm năng du lịch cộng đồng ở nông thôn miền núi. Đây là một phần trong chiến lược chuyển đổi số toàn diện, giúp đưa sản phẩm du lịch đến gần hơn với thị trường và tạo ra giá trị kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương…
Sự phát triển nhanh chóng của ngành robot hình người tại Trung Quốc không chỉ làm gia tăng sức ép cạnh tranh mà còn mở ra thị trường mới cho các doanh nghiệp Hàn Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực chip nhớ, chất bán dẫn và linh kiện điện tử…
Quy mô giao thương Việt Nam - Hàn Quốc ngày càng lớn mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về thanh toán, quản trị dòng tiền và bảo mật. Đứng trước bước ngoặt này, ông Gareth Parrington, Trưởng bộ phận Giải pháp Doanh nghiệp Visa Đông Nam Á, đã chỉ ra những thay đổi cốt lõi đang định hình dòng chảy thanh toán B2B xuyên biên giới.
Công ty Cổ phần MyMind (MSM), công ty phát triển công nghệ và là Đối tác của Amazon Web Services (AWS), công bố sẽ dịch chuyển hàng nghìn máy ảo lên Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2), đồng thời ứng dụng các dịch vụ đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI) của AWS nhằm phát triển các giải pháp công nghệ thế hệ mới cho chuỗi giá trị nông nghiệp.
Việc ban hành Danh mục 6 nhóm cơ sở dữ liệu dùng chung không chỉ giúp TP. Hồ Chí Minh minh bạch hóa thông tin mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong việc tiếp cận, khai thác dữ liệu; hướng tới một mô hình quản lý hiện đại, hiệu quả và minh bạch hơn…
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Theo số liệu từ Bộ Xây dựng, cả nước có khoảng 6.188 căn nhà do tổ chức, cá nhân nước ngoài sở hữu và đã được cấp Giấy chứng nhận; riêng từ khi Luật Nhà ở 2023 có hiệu lực, ghi nhận 1.519 căn hộ chung cư. Thực tế này đặt ra vấn đề tổ chức thị trường chỗ ở như thế nào để đáp ứng đúng nhu cầu, bảo đảm quyền hợp pháp và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị.