
Tuần từ 20-24/7/2026, dòng tiền rút ròng khỏi nhóm quỹ ETF tại Việt Nam giảm đáng kể xuống 84,7 tỷ đồng, nhờ sự trở lại của một số quỹ, đặc biệt là Fubon FTSE Vietnam ETF với 35,7 tỷ đồng mua ròng. Trong khi VanEck Vietnam ETF vẫn chịu áp lực rút ròng lớn nhất (gần 269 tỷ đồng), các quỹ như VFMVN Diamond ETF (+54,1 tỷ đồng), Xtrackers Vietnam Swap UCITS ETF 1C (+46,4 tỷ đồng) và VFM VN30 ETF (+39,3 tỷ đồng) lại ghi nhận dòng tiền vào. Dòng tiền từ Thái Lan thông qua chứng chỉ lưu ký cũng cho thấy sự quan tâm đến VFMVN Diamond ETF (+13,1 tỷ đồng). Tuy nhiên, tính từ đầu tháng 7/2026, tổng rút ròng của ETF đạt 904 tỷ đồng, tăng mạnh so với tháng 6, và lũy kế từ đầu năm 2026 là 5,4 nghìn tỷ đồng, dù đã giảm 65,4% so với cùng kỳ năm 2025. Tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ ETF tại Việt Nam đến 24/7/2026 là 53,9 nghìn tỷ đồng, giảm 18,7% so với cuối 2025. Trong tuần, nhóm ETF bán ròng mạnh các mã MCH, VCB, VCK, VPL và VNM. Trên thị trường toàn cầu, quỹ cổ phiếu Mỹ bị rút ròng 7,34 tỷ USD tuần thứ hai liên tiếp, do nhà đầu tư thận trọng trước mùa công bố kết quả kinh doanh công nghệ và giá dầu phục hồi. Cả quỹ tăng trưởng (-8,55 tỷ USD) và quỹ giá trị (-1,39 tỷ USD) đều bị rút vốn, phản ánh sự rút lui khỏi cả hai phong cách đầu tư sau kết quả kinh doanh thất vọng của Alphabet và Tesla. Điểm sáng là các quỹ theo ngành vẫn được rót ròng 2,46 tỷ USD, đặc biệt Tài chính, Chăm sóc sức khỏe và Công nghệ, cho thấy dòng tiền đang luân chuyển sang các nhóm ngành phòng thủ hoặc có câu chuyện tăng trưởng riêng thay vì rút hoàn toàn khỏi thị trường Mỹ.
Thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục chìm trong áp lực giải chấp chéo và bán cưỡng bức lan truyền, đẩy nhiều cổ phiếu có nền tảng tốt xuống giá sàn. VN-Index giảm thêm 17 điểm, đóng cửa ở mức 1.669,01 điểm với độ rộng thị trường cực kỳ tiêu cực: 258 mã giảm so với chỉ 79 mã tăng. Các nhóm ngành chủ chốt như ngân hàng, chứng khoán và bất động sản chịu bán tháo mạnh, với nhiều mã vốn hóa lớn như MWG, VND, BCM, GEX, CII, VCI cũng không tránh khỏi bị kéo kịch sàn. Đáng lo ngại là dòng tiền gần như không nhập cuộc, không có nhóm ngành phi tài chính nào tạo được sức hút đủ lớn. Dù nhiều cổ phiếu đã thủng đáy và lùi về vùng giá thời kỳ Covid-19, lực cầu bắt đáy vẫn gần như vắng bóng, dẫn đến thanh khoản ba sàn chỉ đạt chưa tới 16.000 tỷ đồng. Điều này tạo ra một nghịch lý: giá giảm sâu nhưng không hấp dẫn được dòng tiền thực chất. Khi thanh khoản cạn kiệt, áp lực giải chấp chưa được xử lý và dòng tiền lớn vẫn đứng ngoài, thị trường khó có thể kỳ vọng vào một nhịp hồi phục bền vững. Tín hiệu quan trọng nhất lúc này vẫn là sự trở lại của lực cầu thực chất. Trong bối cảnh đó, khối ngoại tiếp tục bán ròng mạnh hơn 789,5 tỷ đồng, chủ yếu ở ngân hàng và các mã vốn hóa lớn, cho thấy áp lực cung từ bên ngoài chưa được giải tỏa. Ngược lại, nhà đầu tư cá nhân trong nước mua ròng 550,9 tỷ đồng khớp lệnh, tập trung vào ngân hàng, song cũng bán ròng ở bất động sản và dầu khí, phản ánh sự giằng co trong chiến lược đầu tư. Tự doanh và tổ chức trong nước cũng có giao dịch mua ròng khớp lệnh, nhưng tổng thể dòng tiền khớp lệnh đang có xu hướng thận trọng hơn, dịch chuyển về nhóm vốn hóa lớn VN30 thay vì lan tỏa rộng, cho thấy tâm lý thị trường vẫn còn dè dặt chờ đợi tín hiệu tích cực hơn.
Người tiêu dùng Nhật Bản đang đẩy doanh số bán trang sức xa xỉ, đặc biệt là vàng và kim loại quý, lên mức kỷ lục như một kênh trú ẩn an toàn trước lạm phát và đồng yên suy yếu. Trong nửa đầu năm 2026, doanh số đá quý, kim loại quý và tác phẩm nghệ thuật tại các cửa hàng bách hóa Nhật Bản đã tăng 19% so với cùng kỳ năm trước, đạt 330 tỷ yên (tương đương 2 tỷ đô la Mỹ), mức cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi nhận số liệu vào năm 2008. Nhu cầu này tăng cao trong bối cảnh đồng yên giảm giá mạnh xuống gần mức 164 yên đổi 1 đô la – thấp nhất từ thập niên 1980 – và chỉ số giá tiêu dùng cơ bản tăng 1,6% trong tháng 6, thúc đẩy người dân chuyển chi tiêu sang những tài sản có khả năng lưu giữ giá trị tốt hơn. Ông Satoshi Maehara, chủ tịch hãng trang sức Happiness and D Co., cho biết việc nắm giữ 5% đến 10% tài sản dưới dạng vàng thay vì tiền mặt đang trở nên phổ biến hơn khi đồng yên mất giá. Sự tăng trưởng của nhóm ngành hàng đá quý và kim loại quý (19%) vượt xa mức tăng chung của toàn ngành bán lẻ bách hóa (3,2%) và doanh số hàng miễn thuế (3,2%), khẳng định đây là xu hướng chủ yếu đến từ người tiêu dùng nội địa chứ không phải du khách nước ngoài. Thị trường trang sức Nhật Bản dự kiến đạt 18,8 tỷ đô la Mỹ vào năm 2033, với CAGR 6,1% từ năm 2026. Bà Catherine Lim từ Bloomberg Intelligence nhận định người tiêu dùng Nhật Bản ngày càng ưu tiên trang sức có thương hiệu hơn túi xách, coi chúng là kênh tiềm năng gia tăng giá trị tài sản trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng. Nhu cầu nội địa mạnh mẽ này cũng cải thiện triển vọng chung của ngành xa xỉ tại Nhật Bản, vốn từng gặp khó khăn do lượng khách du lịch Trung Quốc sụt giảm. Xu hướng này mang lại lợi ích lớn cho các tập đoàn xa xỉ toàn cầu có danh mục sản phẩm trang sức mạnh. Richemont, công ty mẹ của Cartier, ghi nhận doanh số tại Nhật Bản tăng 20% trong quý gần nhất, dẫn đầu bởi mảng trang sức. Kering SA (Gucci) cũng thấy doanh số trang sức tại Nhật tăng 57% trong quý đầu năm, ngay cả khi mảng thời trang và đồ da của hãng tại thị trường này giảm 14%. Đại diện Isetan Mitsukoshi Holdings Ltd. xác nhận trang sức và đồng hồ tiếp tục là nhóm ngành hàng dẫn đầu doanh số nội địa. Bà Kaoru Perkins từ Bain & Co. nhấn mạnh sự phân hóa thị trường, khi người tiêu dùng tiết kiệm ở các mặt hàng thời trang cơ bản nhưng sẵn sàng chi mạnh cho những sản phẩm có giá trị cao, độ bền lâu dài và khả năng giữ giá trị như một tài sản cá nhân.
Goldman Sachs nhận định cơn sốt đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang chi phối thị trường tiền tệ châu Á, tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các đồng tiền. Won Hàn Quốc, đôla Đài Loan, đôla Singapore và ringgit Malaysia đã vượt trội, trong khi baht Thái Lan, peso Philippines, rupiah Indonesia và rupee Ấn Độ chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chi phí năng lượng tăng cao. Ngân hàng Mỹ này dự báo sự phân hóa sẽ tiếp diễn, với hai yếu tố chính tác động vĩ mô châu Á là cú sốc cung năng lượng và bùng nổ đầu tư AI. Hàn Quốc được đánh giá cao nhờ xuất khẩu bán dẫn do AI thúc đẩy, đưa thặng dư tài khoản vãng lai lên mức kỷ lục, dự kiến gần 300 tỷ USD (13,9% GDP) năm nay. Dù won chịu áp lực bán tháo cổ phiếu ban đầu, dòng vốn ra chậm lại giúp đồng tiền này khẳng định các yếu tố căn bản mạnh mẽ. Đài Loan cũng là thị trường ưa chuộng, với xuất khẩu bán dẫn bùng nổ giúp đạt thặng dư thương mại lớn nhất châu Á, dự kiến thặng dư tài khoản vãng lai 25% GDP. Xuất khẩu công nghệ mạnh mẽ và tiền gửi USD lớn sẽ tiếp tục hỗ trợ đôla Đài Loan. Trung Quốc nổi bật khi nhân dân tệ là đồng tiền duy nhất ở châu Á tăng giá so với USD, được thúc đẩy bởi sản xuất công nghệ cao mạnh mẽ. Goldman Sachs giữ dự báo nhân dân tệ 12 tháng tới ở mức 6,5, cho rằng đồng tiền này bị định giá thấp và sẽ được hỗ trợ bởi xuất khẩu mạnh cùng nỗ lực quốc tế hóa. Ngược lại, Goldman Sachs giữ quan điểm trung lập với đôla Singapore, dù tăng trưởng AI và lạm phát được kiểm soát hỗ trợ kinh tế, nhưng chính sách tiền tệ của MAS để lại ít dư địa tăng giá (mặc dù MAS bất ngờ thắt chặt nhẹ vào tháng 7). Quan điểm tiêu cực được duy trì với baht Thái Lan do giá vàng giảm và lãi suất thực thấp, cũng như rupiah Indonesia vì bất định chính sách và quản trị. Peso Philippines nhạy cảm với giá dầu cao do phụ thuộc nhập khẩu năng lượng. Tổng thể, Goldman Sachs lạc quan trong ba tháng tới với nhân dân tệ, won, đôla Đài Loan, rupee Ấn Độ và ringgit Malaysia. Rupee Ấn Độ, dù chịu áp lực và không hưởng lợi từ AI, được dự báo sẽ được nâng đỡ nhờ biện pháp thu hút vốn của Ngân hàng Trung ương Ấn Độ và giá dầu hạ nhiệt. Ringgit Malaysia được hỗ trợ bởi tăng trưởng AI, xuất khẩu mạnh và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài liên tục.




Những cam kết trong Nghị định thư Montreal đặt ra bài toán phải chuyển đổi công nghệ cho các doanh nghiệp lĩnh vực điều hòa không khí di động, không khí gia dụng; lĩnh vực thiết bị lạnh công nghiệp, lạnh thương mại. Dự án "Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal" vừa chính thức được khởi động nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi, đáp ứng các cam kết quốc tế.
Tuy đã có các khung cơ bản nhưng những chi tiết để doanh nghiệp có thể thực hiện được dự án tín chỉ carbon vẫn còn thiếu. Doanh nghiệp vẫn đang chờ hướng dẫn chi tiết từ các bộ, ngành để có thể tạo ra tín chỉ trao đổi, bù trừ trong nước và có thêm loại hàng hóa thứ hai đưa lên sàn giao dịch, thay vì chỉ có Hạn ngạch như hiện nay.