
Sự xuất hiện của các công cụ AI tạo sinh như ChatGPT đang buộc các công ty thời trang phải đánh giá lại mọi mặt hoạt động, đặc biệt là vai trò của các chuyên gia tư vấn bên ngoài. Nhiều thương hiệu, như Kleinfeld, đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào đối tác bên ngoài cho các công việc như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và viết nội dung, khi AI giúp nhân viên nội bộ dễ dàng thực hiện nghiên cứu, soạn thảo và phân tích dữ liệu. Điều này dẫn đến việc nhiều công việc trước đây cần đến sự hỗ trợ bên ngoài giờ đây được xử lý ngay trong nội bộ, khiến các thương hiệu phải xem xét lại năng lực nào thực sự cần được thuê ngoài và mức chi trả hợp lý. Tuy nhiên, các chuyên gia tư vấn sẽ không biến mất hoàn toàn mà sẽ dịch chuyển trọng tâm. Ông Sander Ardinois nhấn mạnh rằng giá trị của họ sẽ nằm ở việc tập trung vào chiến lược thay vì công việc thực thi, vốn đã có thể giao cho AI. Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá lại nhu cầu chuyên môn của mình, bởi AI đang làm thay đổi cách người tiêu dùng khám phá và mua sắm sản phẩm. Điều này tạo ra nhu cầu cho những hình thức hỗ trợ hoàn toàn mới, chẳng hạn như tiếp thị đến các bot, làm việc với trợ lý mua sắm AI, và tối ưu hóa các kênh kỹ thuật số như TikTok, như ông Ari Bloom từ A-Frame Brands đã chỉ ra. Các chuyên gia tư vấn mà giá trị cốt lõi chỉ dừng lại ở việc tổng hợp thông tin, điều mà AI có thể cung cấp ngay lập tức với chi phí thấp hơn nhiều, sẽ ngày càng khó biện minh cho mức phí cao. Ngành thời trang đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc, nơi câu hỏi không còn là "nên thuê ngoài hay tự làm" mà là "chuyên môn nào thực sự tạo ra giá trị khác biệt mà AI chưa thể thay thế". Vai trò của chuyên gia tư vấn sẽ dịch chuyển từ cung cấp thông tin và thực thi sang định hướng chiến lược và đưa ra những phán đoán mang tính con người. Thách thức đặt ra cho các thương hiệu là làm sao để kết hợp AI và con người một cách khôn ngoan, tối ưu hóa nguồn lực mà vẫn duy trì bản sắc và chiều sâu chuyên môn, tạo nên giá trị bền vững dài hạn.
Thị trường chứng khoán Việt Nam sáng nay không thể duy trì đà hồi phục sau phiên bán tháo dữ dội, do dòng tiền quá yếu kém. Thanh khoản HoSE sụt giảm 17% so với sáng hôm trước, phản ánh tâm lý thận trọng. VN-Index, từ chỗ tăng gần 7 điểm, đã quay đầu giảm 8,88 điểm, đóng cửa phiên sáng tại 1734,63 điểm (-0,51% so với tham chiếu). Độ rộng thị trường co hẹp dần, số mã giảm tăng nhanh từ 105 lên 164, cho thấy áp lực bán tranh thủ giá hồi. Sự suy yếu lan rộng không chỉ từ các trụ lớn như VIC và VHM (đều giảm mạnh sau khi đạt đỉnh), mà còn bao trùm rổ VN30. Hầu hết blue-chips đều trượt giá đáng kể, với 20 cổ phiếu giảm hơn 1% so với giá cao nhất; điển hình là BSR (-3,04%), GAS (-4,98% từ đỉnh). Ngay cả các mã từng tăng như SSI cũng đã trượt giảm gần 3%. Thanh khoản yếu là yếu tố then chốt, khi khả năng chấp nhận mua giá cao gần như không có. Dòng tiền chủ yếu tập trung vào giai đoạn giá trượt giảm. Dù có 136 mã tăng, nhưng rất ít mã có thanh khoản đủ lớn. Ngược lại, nhiều cổ phiếu tầm trung như PNJ, DXG, DIG, PDR bị giảm sâu với thanh khoản lớn, cho thấy áp lực bán vẫn hiện hữu. Nhà đầu tư nước ngoài bất ngờ mua ròng nhẹ 90,4 tỷ đồng trên HoSE, với quy mô giải ngân tăng vọt, tập trung vào SHB, HPG, MSN, SSI, VNM. Tuy nhiên, động thái này chưa đủ để xoay chuyển cục diện thị trường chung, vốn đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ dòng tiền nội yếu ớt và áp lực chốt lời.
Giao thông hàng hải qua eo biển Hormuz lại sụt giảm mạnh sau đợt phục hồi ngắn ngủi, do căng thẳng leo thang trở lại giữa Mỹ và Iran cùng việc Tổng thống Donald Trump tái áp lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran. Sự đình trệ này đảo ngược quá trình bình thường hóa dần dần sau lệnh ngừng bắn Mỹ-Iran giữa tháng 6, khiến tuyến đường biển huyết mạch vận chuyển 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu bị tê liệt. Dữ liệu từ các công ty theo dõi hàng hải minh chứng cho sự sụt giảm đáng kể. Lloyd’s List Intelligence cho biết chỉ có 53 chuyến tàu qua eo biển trong tuần kết thúc ngày 20/7, giảm 66% so với 157 chuyến tuần trước, trong đó tàu chở dầu và khí đốt giảm từ 90 xuống 30 chuyến. Công ty Kpler ghi nhận hoạt động giảm gần như ngay lập tức sau lệnh phong tỏa 14/7, với lượng tàu hàng ngày từ hơn 20 chuyến xuống một chữ số. S&P Global cũng báo cáo chỉ 40 tàu qua eo biển từ 17-19/7, giảm gần 50% so với tuần trước đó. Bà Bridget Diakun, nhà phân tích cấp cao tại Lloyd’s List Intelligence, nhận định mọi thứ đã chậm lại đáng kể, khiến các chủ tàu rút lui để đánh giá lại rủi ro. Tuy nhiên, giao thông không hoàn toàn biến mất, vì mỗi chủ tàu có "khẩu vị rủi ro" khác nhau. Bà dự đoán hoạt động vận tải sẽ diễn ra "theo từng đợt", khi các chủ tàu tận dụng những khoảng thời gian ngắn ngủi được coi là an toàn. Ông Saul Kavonic từ MST Marquee nhận định kỳ vọng về việc mở cửa nhanh chóng eo biển Hormuz là quá vội vàng. Ông ước tính lưu lượng giao thông đã giảm xuống còn khoảng 15% so với mức trước chiến tranh và cảnh báo giá dầu có thể tăng lên 100 USD/thùng nếu cường độ các cuộc tấn công hiện tại kéo dài hoặc cơ sở hạ tầng năng lượng trong khu vực bị nhắm mục tiêu. Các tàu liên quan đến Iran và bị trừng phạt vẫn chiếm ưu thế, cho thấy sự do dự của các chủ tàu quốc tế chính thống trong việc quay trở lại.
Nghiên cứu của Nikkei Asia chỉ ra rằng "nợ ngầm" – các nghĩa vụ tài chính ngoài bảng cân đối kế toán – của 5 tập đoàn công nghệ hàng đầu Mỹ (Alphabet, Microsoft, Amazon, Meta, Oracle) đã tăng gấp 8 lần trong 4 năm, đạt 1,65 nghìn tỷ USD. Con số này hiện vượt tổng nợ chính thức 1,35 nghìn tỷ USD của họ, chủ yếu do các khoản đầu tư khổng lồ vào hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI). "Nợ ngầm" bao gồm các hợp đồng dài hạn mua GPU, máy chủ và thuê trung tâm dữ liệu chưa đi vào hoạt động, chưa được ghi nhận trực tiếp trên bảng cân đối kế toán theo quy định hiện hành. Sự gia tăng này khiến nhà đầu tư khó đánh giá đầy đủ gánh nặng tài chính và rủi ro. Meta có nghĩa vụ ngoài bảng lớn nhất với khoảng 420 tỷ USD, gần gấp ba lần tổng nợ công bố. Oracle cũng ghi nhận mức tăng "nợ ngầm" hơn 30 lần trong 4 năm, lên 273,3 tỷ USD, phần lớn liên quan đến các dự án như Stargate với OpenAI. Dù các công ty công bố nghĩa vụ này trong thuyết minh báo cáo tài chính, giới đầu tư như Morgan Stanley và Moody’s đã bày tỏ lo ngại về mức độ minh bạch và rủi ro tiềm ẩn. Các tập đoàn công nghệ kỳ vọng nguồn thu tương lai từ điện toán đám mây sẽ đủ để trang trải các nghĩa vụ này, với khoảng 1,45 nghìn tỷ USD hợp đồng đã ký nhưng chưa ghi nhận doanh thu từ Microsoft, Alphabet và Amazon. Tuy nhiên, Nikkei Asia cảnh báo chi tiêu cho hạ tầng AI đang vượt lợi nhuận, dẫn đến việc huy động vốn qua trái phiếu, cổ phiếu hoặc các liên doanh phức tạp. Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) gọi đây là "vay nợ trong bóng tối" và lo ngại về nguy cơ đình trệ dự án nếu nhu cầu AI không đạt kỳ vọng, gây thiệt hại cho các bên cung cấp vốn và làm suy yếu thị trường. Rủi ro còn đến từ dòng vốn đầu tư tuần hoàn trong ngành AI, khiến nhu cầu thực tế khó xác định và có thể dẫn đến đầu tư quá mức vào trung tâm dữ liệu. Phần lớn "nợ ngầm" này cuối cùng sẽ trở thành nợ thực tế khi các trung tâm dữ liệu đi vào hoạt động, và nếu tỷ lệ sử dụng thấp, giá trị tài sản có thể suy giảm, gây thua lỗ.
Từng bị xem là loài cỏ dại mọc ven bờ ruộng, rau má ở làng cổ Đông Sơn (phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa) nay đã trở thành cây trồng chủ lực của nhiều hộ dân, mang lại nguồn thu nhập ổn định hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Sự chuyển đổi từ những ruộng hoa màu kém hiệu quả sang trồng rau má không chỉ nâng cao giá trị kinh tế trên cùng diện tích đất mà còn góp phần gìn giữ một loài cây đã gắn bó với vùng đất cổ suốt hàng nghìn năm.
Từng bị xem là loài cỏ dại mọc ven bờ ruộng, rau má ở làng cổ Đông Sơn (phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa) nay đã trở thành cây trồng chủ lực của nhiều hộ dân, mang lại nguồn thu nhập ổn định hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Sự chuyển đổi từ những ruộng hoa màu kém hiệu quả sang trồng rau má không chỉ nâng cao giá trị kinh tế trên cùng diện tích đất mà còn góp phần gìn giữ một loài cây đã gắn bó với vùng đất cổ suốt hàng nghìn năm.