Sau mobile banking, ngân hàng Việt đang bước vào cuộc “đại tu” ngân hàng lõi
Bảo Bình
19/05/2026
Sau hơn một thập kỷ dồn lực cho mobile banking và số hóa giao diện khách hàng, ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào một chu kỳ chuyển đổi mới: tái thiết hệ thống lõi…
Nếu giai đoạn trước tập trung đưa khách hàng lên kênh số, thì nay bài toán chuyển sang hiện đại hóa core banking, kiến trúc dữ liệu, hạ tầng điện toán đám mây và quản trị vận hành bằng AI nhằm đáp ứng khối lượng giao dịch tăng bùng nổ và yêu cầu vận hành theo thời gian thực.
Chia sẻ tại phiên thảo luận về chuyển đổi số trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, điều gì sẽ đến sau kỷ nguyên "Digital First” trong khuôn khổ Diễn đàn Đổi mới Tài chính Thế giới WFIS 2026 diễn ra ngày 19-20/5, các chuyên gia công nghệ ngân hàng cho rằng chuyển đổi số trong ngành tài chính hiện đã đi qua giai đoạn “front-end” – tức số hóa kênh giao dịch và trải nghiệm người dùng. Điều này thể hiện rõ khi tỷ trọng giao dịch số tại nhiều ngân hàng hiện đã đạt mức áp đảo.
TỪ SỐ HÓA GIAO DIỆN ĐẾN BÀI TOÁN TÁI THIẾT HỆ THỐNG LÕI
Ông Eric Vũ Châu, Phó Giám đốc Công nghệ, kiêm Giám đốc Vận hành hạ tầng và Quản trị công nghệ của CIMB Việt Nam, cho biết, sau đại dịch, giao dịch trên kênh số hiện chiếm khoảng 95-98% tại hầu hết các ngân hàng, trong khi trước Covid-19 chỉ ở mức khoảng 70%.
“Đối với CIMB Việt Nam, ngay từ đầu chúng tôi đã định hình đã là ngân hàng số, nên hầu như 100% các giao dịch đều là giao dịch số. Vì vậy, câu chuyện hiện nay không còn là chuyển đổi số nữa, mà là ‘what next’, tức là bước tiếp theo sẽ là gì”, ông Eric Vũ Châu nói.
Theo ông, khi giao dịch dịch chuyển gần như hoàn toàn lên online, áp lực lớn nhất đặt lên hệ thống không còn nằm ở giao diện hay ứng dụng mobile banking, mà là khả năng xử lý lưu lượng giao dịch khổng lồ theo thời gian thực.
Nếu có 100 khách hàng xếp hàng giao dịch tại quầy thì dù muốn hay không, họ vẫn phải lần lượt thực hiện giao dịch. Nhưng cũng 100 khách hàng đó khi chuyển sang online thì lượng giao dịch đổ vào hệ thống trong cùng một thời điểm sẽ cao hơn rất nhiều”
“Nếu có 100 khách hàng xếp hàng giao dịch tại quầy thì dù muốn hay không, họ vẫn phải lần lượt thực hiện giao dịch. Nhưng cũng 100 khách hàng đó khi chuyển sang online thì lượng giao dịch đổ vào hệ thống trong cùng một thời điểm sẽ cao hơn rất nhiều”, ông phân tích.
Chính điều này khiến nhiều ngân hàng bước vào chu kỳ nâng cấp hoặc thay thế hệ thống ngân hàng lõi (core banking) lần thứ hai sau hơn 20 năm.
Ông Eric Vũ Châu cho biết việc triển khai core banking tại Việt Nam có thể chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn đầu từ năm 2000-2004 là thời kỳ hiện đại hóa với các ngân hàng tiên phong như Sacombank, Techcombank. Giai đoạn thứ hai từ 2005-2010 là thời kỳ triển khai mạnh tại các ngân hàng thương mại. Giai đoạn thứ ba từ 2011-2015 là nhóm triển khai muộn hơn.
“Đến nay thì sau hơn 20 năm, gần như dù muốn hay không, các ngân hàng cũng đều phải động đến câu chuyện core banking”, ông nói.
Theo lãnh đạo CIMB Việt Nam, từ khoảng năm 2020, nhiều ngân hàng thuộc nhóm triển khai đầu tiên đã bắt đầu thay core banking lần nữa. Từ năm 2025 trở đi, làn sóng này đang mở rộng ra toàn ngành.
Hiện có các hướng tiếp cận chính như thay core banking hoàn toàn theo mô hình “big bang”, nâng cấp hệ thống lõi hiện hữu và hướng tới mô hình “digital core” – hệ thống lõi tối ưu cho ngân hàng số.
Ông Lưu Duy Đức, Phó Tổng Giám đốc Sacombank, cho rằng hệ thống ngân hàng lõi tương lai sẽ tập trung vào ba chức năng chính gồm quản lý khách hàng, quản lý sản phẩm và quản lý giao dịch, trong khi các hệ thống như quản lý nguồn vốn, tài trợ thương mại hay quản trị vận hành sẽ được tách thành các module độc lập.
CUỘC ĐUA MỚI: CLOUD, DATA LAKE VÀ AI-NATIVE BANKING
Nếu mobile banking là biểu tượng của làn sóng chuyển đổi số đầu tiên, thì cloud, data lake (hồ dữ liệu) và AI đang trở thành nền tảng của giai đoạn tiếp theo.
Bà Nguyễn Ngọc Lan Anh, Giám đốc Công nghệ và Vận hành của Standard Chartered Việt Nam, cho biết chuyển đổi số hiện nay không còn đơn thuần là chuyển đổi công nghệ mà là thay đổi mô hình vận hành và cách ngân hàng tạo ra giá trị.
“Chúng tôi hướng tới một nền tảng “platformless”, tức không chỉ cung cấp một giao diện hay một hệ thống cho khách hàng, mà có khả năng tích hợp vào hệ thống của khách hàng và đối tác để tạo ra trải nghiệm xuyên suốt”, bà Lan Anh nói.
Theo lãnh đạo Standard Chartered, ngân hàng này ưu tiên phát triển API, điện toán đám mây và các nền tảng chuẩn hóa trên quy mô toàn cầu như data center, data lake, hệ thống thanh toán hay core banking.
“Mọi tiến bộ phải giúp củng cố hệ thống cốt lõi, chứ không làm gia tăng thêm sự phức tạp”, bà nhấn mạnh.
Standard Chartered hiện tiếp tục hiện đại hóa các trung tâm dữ liệu lớn của tập đoàn, đồng thời nâng cấp Global Data Platform – nền tảng dữ liệu dùng chung cho toàn bộ thị trường mà ngân hàng hoạt động.
Song song đó, hệ thống thanh toán cũng đang được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô và các chuẩn mới.
Ở góc độ ngân hàng số, CIMB Việt Nam đang tận dụng nền tảng điện toán đám mây và hồ dữ liệu hợp nhất để triển khai các ứng dụng AI trong quản trị, vận hành và bán hàng.
Theo ông Eric Vũ Châu, một trong những ứng dụng tiêu biểu hiện nay là tự động hóa an ninh mạng. Thay vì duy trì trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) với quân số lớn, ngân hàng tập trung đầu tư vào AI để tự động phát hiện các cảnh báo giả và liên kết các sự kiện nhằm tạo ra bức tranh tổng thể về rủi ro an ninh mạng.
Ngoài ra, CIMB cũng triển khai các tác nhân AI (AI Agent) để tự động quản lý tài sản công nghệ thông tin, theo dõi thay đổi các quy tắc tường lửa theo thời gian thực và xây dựng mô hình chấm điểm khách hàng trên nền tảng hồ dữ liệu hợp nhất nhằm cá nhân hóa sản phẩm tài chính.
Theo ông Eric Vũ Châu, chiến lược của CIMB là xây dựng mô hình vận hành tinh gọn, tối ưu nhân sự bằng tự động hóa thay vì mở rộng số lượng nhân sự theo cách truyền thống.
QUẢN TRỊ VÀ AN NINH BẢO MẬT TRỞ THÀNH “MẶT TRẬN” MỚI CỦA NGÂN HÀNG
Các diễn giả cũng cho rằng khi AI và hệ thống tự động hóa ngày càng đi sâu vào vận hành ngân hàng, bài toán lớn nhất không còn chỉ là công nghệ mà là quản trị.
Ông Eric Vũ Châu cho rằng lời giải của vấn đề này nằm ở văn hóa doanh nghiệp và mô hình quản trị kiến trúc công nghệ.
“Chúng tôi thiết lập đội ngũ kiến trúc doanh nghiệp và hội đồng kiến trúc để mọi quyết định đầu tư công nghệ đều phải đi qua đó, với sự tham gia rất ‘phẳng’ giữa khối kinh doanh và khối công nghệ thông tin”, ông nói.
Theo ông, việc xây dựng cơ chế quản trị minh bạch sẽ giúp hạn chế sai sót trong đầu tư công nghệ và đảm bảo những người có chuyên môn thực sự được lên tiếng.
Bên cạnh quản trị, an ninh bảo mật được đánh giá là thách thức lớn nhất trong giai đoạn AI bùng nổ.
“Phòng thủ an ninh mạng không còn là lựa chọn nữa, mà là yêu cầu bắt buộc”, ông Eric Vũ Châu nhấn mạnh.
Theo ông, tốc độ phát triển của AI đang tác động mạnh đến chi phí và độ phức tạp của các cuộc tấn công mạng, buộc ngân hàng phải tái cấu trúc hoàn toàn cách tiếp cận an ninh mạng.
Trong khi đó, ông Lưu Duy Đức cho rằng nhiều nhà cung cấp công nghệ quốc tế hiện vẫn chưa hiểu đầy đủ “nỗi đau” thực tế của ngân hàng Việt Nam.
“Thông thường mọi người hay tập trung vào tin tặc hay chống rửa tiền. Nhưng thực tế, nỗi đau của ngân hàng có khi lại nằm ở gian lận nội bộ”, ông nói.
Theo lãnh đạo Sacombank, điều quan trọng nhất khi phát triển công nghệ cho ngân hàng là phải hiểu đúng nhu cầu thực sự của tổ chức và bài toán vận hành phía sau.
“Các quá trình chuyển đổi muốn thành công thì không chỉ chạy theo tốc độ. Nó còn cần sự phát triển bền vững và sự kiểm soát ngay từ khâu thiết kế ban đầu”, ông Đức nhấn mạnh.
Các doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam đang cho thấy tác động tích cực về xã hội và môi trường có thể tạo ra giá trị kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội thị trường mới…
The WISE Talk số 21 với chủ đề "An ninh mạng trong kỷ nguyên AI" được phát sóng trên trang chủ và Fanpage của VnEconomy vào 14:00, ngày 20/08/2026.
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…