Quản lý tài sản số: Mô hình “giám sát ba bên” của Đài Loan và kinh nghiệm cho Việt Nam
29/08/2025
Công nghệ tài chính phát triển với tốc độ chóng mặt nhưng khung pháp lý lại chưa theo kịp, khiến nỗ lực ngăn chặn tội phạm gặp nhiều khó khăn...
Tiền điện tử được cho là sẽ mở ra nhiều cơ hội đổi mới cho ngành tài chính số. Tuy nhiên, tiền điện tử cũng đang trở thành “mảnh đất màu mỡ” cho tội phạm mạng.
Báo cáo Crypto Crime Report 2025 do CoinLedger, nền tảng quản lý thuế và phân tích dữ liệu blockchain có trụ sở tại Mỹ, công bố đã cho thấy bức tranh đáng lo ngại về tội phạm mạng liên quan đến tiền điện tử. Theo báo cáo, trong giai đoạn 2019–2024, tổng giá trị rửa tiền qua các kênh tiền số đã vượt mốc 102 tỷ USD.
Việt Nam hiện đang có số lượng người sở hữu tiền điện tử khoảng 17 triệu người, theo Triple-A, tương đương khoảng 17% dân số, được đánh giá là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới và khu vực về tỷ lệ sở hữu tiền số.
Nhiều nghiên cứu cho biết Việt Nam có tỷ lệ sở hữu tiền số cao do người dùng nhanh chóng chấp nhận công nghệ và nhu cầu về các giải pháp tài chính thay thế. Trong bối cảnh này, các vụ lừa đảo liên quan đến tiền điện tử cũng là một vấn đề đau đầu của các nhà đầu tư tiền số và cơ quan chức năng.
Mới đây, cơ quan chức năng Việt Nam đã triệt phá Matrix Chain (MTC) – một đường dây lừa đảo tiền điện tử quy mô lớn. Vụ việc thu hút hơn 138.000 người tham gia theo mô hình đa cấp và gây thiệt hại ước tính khoảng 394 triệu USD, trở thành một trong những vụ lừa đảo crypto lớn nhất từng được phát hiện tại Việt Nam.
TIỀN ĐIỆN TỬ ĐANG ĐẶT RA THÁCH THỨC LỚN VỚI CƠ QUAN QUẢN LÝ
Theo bà Lindy Tsai, Nghiên cứu sinh Tiến sĩ, Đại học Cảnh sát Trung ương, Đài Loan (Trung Quốc), và là nhà sáng lập kiêm CEO công ty iRegtech, Ltd, lừa đảo đầu tư tiền điện tử đã nổi lên như một phương thức rủi ro cao, đặc biệt là việc sử dụng USDT để chuyển tiền.
Bà Lindy Tsai, cũng là cựu chuyên gia phòng chống tội phạm chuyên về tài chính và tiền mã hóa, cho biết các nhóm lừa đảo hoạt động thông qua các phương thức như thao túng mạng xã hội, lập nền tảng đầu tư giả mạo và các chiêu thức mạo danh.
Những phương thức phạm tội này gây cản trở đáng kể cho việc truy vết nguồn tiền và chặn dòng tiền, thách thức hệ thống quản lý tài chính hiện tại. Theo bà, tiền điện tử đang đặt ra ba thách thức lớn với cơ quan quản lý.
Thứ nhất là công nghệ tài chính. “Trong khi công nghệ tài chính phát triển với tốc độ chóng mặt, khung pháp lý lại chưa theo kịp, khiến nỗ lực ngăn chặn tội phạm gặp nhiều khó khăn”, chuyên gia cho biết.
Thứ hai là vấn nạn rửa tiền xuyên biên giới. Với stablecoin hoặc các tài sản số, chỉ cần vài giây là có thể chuyển tiền tới bất kỳ đâu trên thế giới, từ Mỹ đến các quốc gia khác. Điều này khiến việc theo dõi dòng tiền gần như bất khả thi.
Thứ ba là sự bất cân xứng thông tin. Blockchain tuy công khai sổ cái và cho phép quan sát luồng giao dịch, nhưng lại không tiết lộ danh tính người sở hữu. Việc thiếu thông tin định danh, như dữ liệu KYC, làm quá trình điều tra và truy vết càng trở nên phức tạp.
“Tội phạm mạng sử dụng kết hợp cả ba yếu tố tạo ra thách thức chưa từng có đối với hệ thống quản lý tài chính truyền thống”, bà Lindy Tsai nói và cho biết tại Đài Loan, khuôn khổ pháp lý dành cho tài sản số đang được đẩy nhanh tiến độ.
Ủy ban Giám sát Tài chính (FSC) đã công bố dự thảo Đạo luật Dịch vụ Tài sản Ảo vào tháng 3/2025 để lấy ý kiến công chúng. Mục tiêu là mở rộng và tăng cường giám sát các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASPs). Theo kế hoạch, dự thảo được đệ trình lên Hội đồng Hành chính (Executive Yuan) của Đài Loan vào tháng 6/2025 và dự kiến cuối năm nay sẽ ban hành Đạo luật Dịch vụ Tài sản Ảo – văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên trong lĩnh vực này.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định đây mới chỉ là bước khởi đầu, bởi hệ thống vẫn cần thêm nhiều chính sách chi tiết để đảm bảo tính khả thi trong thực thi.
Trước khi có luật cụ thể, Đài Loan đã áp dụng cơ chế tự quản lý trong ngành, cho phép các doanh nghiệp chủ động thiết lập và tuân thủ các chuẩn mực chung. Song song với đó, chính phủ cũng thúc đẩy sự phối hợp liên ngành. Theo giới chuyên môn, yếu tố này đặc biệt quan trọng, bởi nếu cơ quan thực thi pháp luật không hợp tác chặt chẽ với các bộ ngành khác để chia sẻ dữ liệu, nỗ lực ngăn chặn tội phạm tài chính sẽ khó đạt hiệu quả.
CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY: TỪ "XỬ LÝ SAU SỰ CỐ" SANG "PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG"
Blockchain là công nghệ mới. Vì thế, bà Tsai cho rằng để đối phó với tội phạm trong lĩnh vực blockchain, phải sử dụng các công nghệ mới như một công cụ chống lại tội phạm công nghệ.
“Khi rủi ro gia tăng, tư duy quản lý đã chuyển từ “báo cáo sau sự cố” sang “phát hiện chủ động” và “phòng ngừa dựa trên công nghệ”, bà Lindy Tsai cho biết. Và trong trường hợp này, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và các kỹ thuật phân tích dữ liệu trở thành trung tâm của quản trị tài chính số.
Theo đó, Đài Loan đang tích hợp AI để phát hiện gian lận, áp dụng mô hình hợp tác liên kết “cảnh báo sớm từ khu vực công và phát hiện gian lận từ khu vực tư nhân với các đơn vị hỗ trợ kỹ thuật” thông qua kết nối API và tích hợp dữ liệu KYC.
Chẳng hạn, ứng dụng mô hình học máy để xử lý dữ liệu lớn nhằm phát hiện các hành vi bất thường trong giao dịch, từ đó đưa ra cảnh báo hoặc áp dụng biện pháp như tạm thời đóng băng tài khoản.
Phương pháp phân tích đồ thị mạng được triển khai để nhận diện hành vi đáng ngờ, hỗ trợ cơ quan thực thi pháp luật trong việc truy vết và ngăn chặn tội phạm. Ngoài ra, công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (LLM) giúp khai thác và phân tích thông tin nhanh hơn, góp phần nâng cao hiệu quả điều tra và phòng chống gian lận trên nền tảng blockchain.
Tuy nhiên, bà Lindy Tsai cho biết trong quá trình trao đổi thông tin về tài sản số, nhiều thách thức lớn vẫn tồn tại. Công tác điều tra các vụ lừa đảo liên quan đến tài sản ảo tại Đài Loan vẫn vấp phải không ít rào cản, đặc biệt là trong việc trao đổi thông tin một cách hiệu quả và an toàn.
Thứ nhất là trở ngại từ sự phân mảnh dữ liệu. Thiếu tiêu chuẩn thống nhất khiến quá trình chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý, cơ quan thực thi pháp luật và hệ thống tư pháp gặp nhiều khó khăn. Sự thiếu nhất quán trong định dạng địa chỉ và phương pháp gắn nhãn dữ liệu đã gây khó khăn cho các đơn vị khi đối chiếu và chia sẻ thông tin.
Thứ hai, quy trình trao đổi dữ liệu còn kém hiệu quả, khi tòa án và cơ quan liên quan thường chậm trễ trong việc tiếp nhận hoặc xử lý dữ liệu từ các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP), làm kéo dài thời gian truy tố và xét xử. Tòa án và cơ quan chức năng thường yêu cầu dữ liệu từ các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP) nhưng lại thiếu cơ chế chuẩn hóa, khiến việc truyền tải và tiếp nhận thông tin không đồng bộ.
Thứ ba, việc thiếu vắng cơ chế xác minh danh tính kép cũng là điểm yếu nghiêm trọng, khiến VASP phải tự xoay xở trong môi trường pháp lý phức tạp, trong khi vẫn phải đối mặt với áp lực đảm bảo an ninh và ngăn chặn gian lận.
MÔ HÌNH GIÁM SÁT BA BÊN ĐỂ KIỂM SOÁT HOẠT ĐỘNG TÀI SẢN ẢO HIỆU QUẢ
Những trở ngại này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động của hệ thống điều tra mà còn ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng và niềm tin trong việc chia sẻ dữ liệu — yếu tố then chốt để phát hiện và xử lý gian lận tài chính hiệu quả.
Theo bà Tsai, để giải quyết những thách thức này, Đài Loan đang áp dụng mô hình giám sát ba bên nhằm kiểm soát hoạt động tài sản ảo một cách toàn diện và hiệu quả.
Trụ cột đầu tiên là hợp thức hóa pháp lý, với Luật Dịch vụ Tài sản Ảo quy định rõ tình trạng pháp lý, trách nhiệm kinh doanh và yêu cầu tuân thủ đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo.
Song song, các tổ chức tự quản (SRO) như Hiệp hội Hiệp hội Tiền tệ Ảo (VCA - Virtual Currency Association) được khuyến khích xây dựng quy tắc ứng xử và đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý.
Bên cạnh đó, sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan tư pháp và tài chính giúp thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin, tăng cường khả năng giám sát. Cách tiếp cận này cho thấy nỗ lực của Đài Loan trong việc vừa bảo vệ nhà đầu tư, đảm bảo quyền lợi người dùng, vừa ngăn ngừa tội phạm và giảm thiểu rủi ro trên thị trường tài sản số.
Dòng sự kiện:
Ngành công nghiệp tiền mã hóaSố hóa, khai thác kho tư liệu bằng AI, bảo đảm an ninh mạng và xác thực thông tin là những yêu cầu đặt ra đối với báo chí trong quá trình chuyển đổi số, đặc biệt với nguồn tư liệu nghiệp vụ được tích lũy qua nhiều năm của báo chí công an nhân dân…
Khi hạ tầng năng lượng ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và công nghệ điều khiển, bảo vệ hệ thống công nghệ thông tin, công nghệ vận hành công nghiệp và nâng cao năng lực ứng phó sự cố trở thành yêu cầu quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia…
Với AI, doanh nghiệp có thể cải thiện năng suất, tối ưu hóa quy trình, gia tăng lợi nhuận và duy trì khả năng cạnh tranh. Tác động này diễn ra ở mọi quy mô, từ các tập đoàn lớn đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng với công nghệ có nguy cơ đánh mất lợi thế và tụt lại phía sau thị trường…
Cloud và AI đang thay đổi nhanh cách ngân hàng xây dựng sản phẩm, vận hành hệ thống và khai thác dữ liệu. Nhưng khi hạ tầng trở nên phân tán hơn, kết nối nhiều hơn và phụ thuộc vào nhiều bên hơn, bài toán bảo mật cũng thay đổi…
Để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hiệu quả cần có sự phối hợp của cả một hệ sinh thái dịch vụ, từ kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu, kể câu chuyện sản phẩm đến phát triển dữ liệu và chuyển đổi số…
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, thị trường nhiều biến động, cần kết nối những xu hướng đang định hình kinh tế toàn cầu với các quyết định thực tế của doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách...
Từ một khóa học chuyển đổi số, Vàng Thị Mơi bắt đầu xây dựng dịch vụ thiết kế và hỗ trợ kinh doanh trực tuyến cho các hộ kinh doanh. Với Mơi, ứng dụng công nghệ số không chỉ là sử dụng AI hay mạng xã hội, mà còn giúp người dân giải quyết những nhu cầu thiết thực trong cuộc sống…
Trí tuệ nhân tạo đang tái định hình môi trường kinh doanh toàn cầu. Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp không đơn thuần là ứng dụng AI, mà là nhận diện đúng cơ hội, tái định hình phương thức quản trị, đổi mới mô hình vận hành và chuyển hóa tiềm năng công nghệ thành giá trị kinh doanh thực sự…
Ở mức cao nhất, hệ thống có thể tự động giải quyết thủ tục hành chính khi dữ liệu đủ để xác định người dân đáp ứng các điều kiện theo quy định. Khi đó, hệ thống chủ động xử lý và thông báo kết quả, người dân không phải tự khởi tạo và thực hiện từng bước thủ tục như trước…
Một trong những điểm nghẽn trong đào tạo nhân lực ngành bán dẫn là các trường đại học cùng phát triển nhiều lĩnh vực đào tạo, từ chương trình học đến hạ tầng, phòng thí nghiệm và đội ngũ giảng viên…