“Gỡ nút thắt” hành lang pháp lý để phát triển Fintech tại Việt Nam
Trần Thị Huyền Thương
21/08/2025
Nhiều quốc gia trên thế giới đã chuyển đổi tư duy quản lý “từ kiểm soát sang tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo”, đảm bảo an toàn hệ thống tài chính...
Công nghệ tài chính, hay còn gọi là fintech, đã được khẳng định là xu thế tất yếu, làm thay đổi căn bản hoạt động của các hệ thống tài chính và ngân hàng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, fintech được coi là động lực quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, định hình lại phương thức cung ứng và sử dụng các dịch vụ tài chính truyền thống.
Các ứng dụng công nghệ lõi như phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, và công nghệ blockchain đã góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính cho người dân và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời nâng cao tính minh bạch, hiệu quả, và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
NHỮNG CÂU HỎI LỚN VỀ PHÁT TRIỂN FINTECH TẠI VIỆT NAM
Ngày 20/8, hội thảo Khoa học quốc tế với chủ đề "Quản lý nhà nước đối với sự phát triển Fintech: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý đối với Việt Nam" đã diễn ra tại Hà Nội. Hội thảo nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách và hoàn thiện quản lý Fintech ở Việt Nam; chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về sandbox và mô hình quản lý Fintech tiên tiến đồng thời gợi mở các giải pháp giúp thị trường Fintech phát triển minh bạch, hiệu quả, bảo vệ nhà đầu tư và người tiêu dùng.
Ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương, cho biết Việt Nam đang bước vào giai đoạn bứt phá, với nhiều chính sách mới như cơ chế sandbox cho Fintech, xây dựng trung tâm tài chính quốc tế và khung pháp lý cho tài sản số. Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Đức Hiển đánh giá Hội thảo có ý nghĩa quan trọng, sẽ góp phần giải quyết bốn câu hỏi lớn về fintech tại Việt Nam.
Thứ nhất, từ kinh nghiệm quốc tế, liệu Việt Nam có thể mở rộng phạm vi phát triển và ứng dụng fintech hay không, có nhất thiết phải thực hiện tuần tự qua các giai đoạn thử nghiệm có kiểm soát? Làm thế nào để tránh tình trạng “dò đá qua sông” kéo dài?
Thứ hai, cơ chế thử nghiệm đối với tiền mã hóa, tài sản số, và các công nghệ tài chính dựa trên blockchain nên được cụ thể hóa như thế nào để vừa đảm bảo an toàn, vừa không chậm trễ và không bỏ lỡ cơ hội hội nhập với các xu hướng tài chính mới?
Thứ ba, cách tiếp cận quản lý fintech có nên tiếp tục dựa trên việc quy định chi tiết từng loại hình sản phẩm, hay nên tập trung vào các cơ chế quản trị rủi ro, phòng ngừa bất ổn như an ninh mạng, rửa tiền, và tài trợ khủng bố?
Thứ tư, làm thế nào để đánh giá tác động của các quy định fintech một cách khoa học, và cách tiếp cận xây dựng các tiêu chí quản lý nên học hỏi từ các quốc gia khác ra sao để thúc đẩy tài chính toàn diện?
KHUNG PHÁP LÝ CHƯA BẮT NHỊP VỚI TỐC ĐỘ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG NGHỆ, THỊ TRƯỜNG
Thực tế, Việt Nam đã sớm xác định Fintech là lĩnh vực quan trọng, cần được định hướng phát triển. Nghị quyết 52/NQ-TW của Bộ Chính trị về Cách mạng công nghiệp 4.0 đã nhấn mạnh việc sớm ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình tài chính số mới, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến tiền tệ, thanh toán điện tử và dịch vụ số theo chuẩn quốc tế. Nhiều chính sách khác của Việt Nam cũng khẳng định vai trò của sandbox trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Đáng chú ý, Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đã có quy định riêng về chính sách thử nghiệm fintech. Mới đây, ngày 29/4/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP, lần đầu tiên thiết lập khung pháp lý cho sandbox ngân hàng, bao gồm cho vay ngang hàng, phê duyệt tín dụng tự động và chia sẻ dữ liệu qua Open API.
Nghị định 94/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 29/4/2025 và có hiệu lực từ 1/7/2025, là cơ sở pháp lý đầu tiên cho sandbox trong hệ thống ngân hàng – cho phép thử nghiệm các giải pháp fintech như cho vay ngang hàng, chấm điểm tín dụng, và mở dữ liệu qua Open API.
Tuy nhiên, Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương cho rằng quá trình thể chế hóa các chủ trương vẫn còn chậm trễ. “Từ khi Nghị quyết số 52/NQ-TW được ban hành vào năm 2019, chúng ta mất gần 5 năm để ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP, điều này cho thấy sự chậm trễ trong việc cụ thể hóa các chính sách liên quan đến thị trường fintech”, ông Nguyễn Đức HIển nói.
“Một trong những vấn đề nổi bật là khung pháp lý hiện nay còn chưa bắt nhịp so với tốc độ phát triển thực tiễn”, ông Hiển nói và cho biết ngay cả Nghị định số 94/2025/NĐ-CP cũng đang giới hạn ở một số lĩnh vực như cho vay ngang hàng, tín dụng tự động, chia sẻ dữ liệu qua Open API, và chỉ áp dụng trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Trong khi đó, yêu cầu tham gia vào các công ước pháp lý khu vực và quốc tế vẫn là một thách thức lớn.
Đặc biệt, lĩnh vực tiền mã hóa tại Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý rõ ràng, dù hơn 21% dân số sở hữu tài sản số vào năm 2024. “Điều này đòi hỏi phải đẩy nhanh quá trình xây dựng khung pháp lý để không bỏ lỡ cơ hội và không tạo khoảng cách với các hình thái tài chính mới trên thế giới”, Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương, ông Nguyễn Đức HIển nói.
THẾ GIỚI ĐÃ CHUYỂN TƯ DUY QUẢN LÝ TỪ KIỂM SOÁT SANG TẠO ĐIỀU KIỆN CHO ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
Trong khi đó, ông Hiển nhấn mạnh rằng nhìn ra quốc tế, các quốc gia dẫn đầu như Singapore đã chuyển đổi tư duy quản lý “từ kiểm soát sang tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo”, đồng thời đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Họ thiết lập các khu thử nghiệm (sandbox) linh hoạt, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm mới trong một môi trường được kiểm soát. Tại Việt Nam, dù đã có chủ trương về khu thử nghiệm từ năm 2019, việc thể chế hóa vẫn còn gặp nhiều khó khăn và chậm trễ.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đào Thị Thu Giang, Hiệu trưởng Trường Đại học Đại Nam, cho rằng công nghệ tài chính đã nổi lên như một động lực quan trọng, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng để vận hành nền kinh tế một cách hiệu quả.
“Fintech không chỉ định hình lại cách cung ứng và sử dụng các dịch vụ tài chính mà còn đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính, nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ sự phát triển bền vững”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đào Thị Thu Giang nói.
“Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, lĩnh vực này cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hành lang pháp lý để vận hành một cách an toàn và hiệu quả”.
Theo TS. Lương Thị Thu Hằng (Viện Ngân hàng Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân), phát triển bền vững trong lĩnh vực tài chính là xu thế tất yếu. Nhưng hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản: khung pháp lý thiếu đồng bộ, an ninh mạng và bảo mật dữ liệu tiềm ẩn rủi ro, khả năng huy động vốn hạn chế khiến doanh nghiệp khó đổi mới sản phẩm.
Bên cạnh đó, khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn vẫn lớn do hạ tầng và trình độ tiếp cận công nghệ còn hạn chế. Đây là những thách thức cần được giải quyết để Fintech Việt Nam phát triển bền vững và toàn diện.
Trong phiên tọa đàm do PGS. TS Đặng Ngọc Đức, Viện trưởng Viện Công nghệ tài chính, Trường Đại học Đại Nam, điều phối, các chuyên gia đã thẳng thắn nhìn nhận những thách thức lớn trong Fintech tại Việt Nam, nhấn mạnh về tiến độ xây dựng khung pháp lý còn chậm, đặc biệt với những sản phẩm mới như tiền mã hóa hay cho vay ngang hàng, gây ra nhiều bất định cho doanh nghiệp. Các kinh nghiệm quốc tế từ Singapore, Đài Loan được coi là gợi ý quan trọng trong quản lý rủi ro, phòng chống gian lận và nâng cao nhận thức cộng đồng.
TS Cheng-Yun Tsang, Trung tâm Luật Thương mại và nghiên cứu quy trình, Monash Law, Đại học Monash, Australia, cho biết trong bối cảnh fintech ngày càng phát triển, tài chính trở nên số hóa và phụ thuộc nhiều vào công nghệ, các cơ quan quản lý tài chính trên toàn thế giới đang đối mặt với thách thức cấp bách, sao cho các quy định tài chính bắt kịp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Chuyên gia cho rằng các cơ quan quản lý tài chính cần thay đổi tư duy, cách xây dựng quy định, và các hành động quản lý để đáp ứng những thay đổi mang tính cách mạng này.
Một vấn đề khác cũng được đặt ra là thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đòi hỏi đẩy mạnh đào tạo và giáo dục để thúc đẩy ứng dụng rộng rãi. Theo các chuyên gia, Việt Nam cần tìm được sự cân bằng giữa quản lý chặt chẽ và khuyến khích đổi mới nhằm khai mở tiềm năng tài chính số.
Hội thảo Khoa học quốc tế với chủ đề "Quản lý nhà nước đối với sự phát triển Fintech: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý đối với Việt Nam" đã trở thành diễn đàn để các nhà khoa học, chuyên gia, cán bộ quản lý, giảng viên và nghiên cứu viên cùng trao đổi, đóng góp ý kiến nhằm hoàn thiện mô hình và hệ thống pháp lý cho sự phát triển của Fintech tại Việt Nam.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang tiếp tay cho các hình thức gian lận thương mại quốc tế biến tướng ngày càng tinh vi. Đối mặt với những "cái bẫy" công nghệ có thể thao túng lòng tin trên quy mô lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam buộc phải thay đổi toàn diện cách phòng vệ.
Dù nguồn tài nguyên dữ liệu của Việt Nam ngày càng phong phú, nền kinh tế dữ liệu vẫn chưa thực sự hình thành...
Trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế toàn cầu, câu chuyện không còn dừng lại ở việc AI có tiềm năng gì, mà là làm thế nào để dữ liệu và AI thực sự tạo ra giá trị cho nền kinh tế…
Những thách thức liên quan đến khoảng cách kỹ năng an ninh mạng vẫn tồn tại trong môi trường rủi ro cao, nơi tội phạm mạng sử dụng trí tuệ nhân tạo như một vũ khí và các chuyên gia công nghệ thông tin thiếu khả năng sử dụng AI để phòng thủ…
Rủi ro lớn nhất trên thị trường tài sản số hiện nay không phải là biến động giá, mà là khoảng cách kiến thức của chính người tham gia…
Đẩy mạnh triển khai Agentic AI, nhu cầu sử dụng multi-cloud của doanh nghiệp ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc vận hành trên nhiều nền tảng cloud khiến bài toán bảo mật trở nên phức tạp hơn...
Nếu như trước đây quá trình tuyển dụng thường tập trung vào chuyên môn, khả năng hòa nhập văn hóa doanh nghiệp hay kỹ năng giao tiếp thì hiện nay, một câu hỏi mới đã xuất hiện trong hầu hết các cuộc phỏng vấn…
Quá trình triển khai AI giống như đào tạo một nhân viên mới. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xác định được mình đang ở đâu để xây dựng lộ trình đi tiếp...
Sự quan tâm lớn dành cho Asko Meet tại Vietnam - Asia DX Summit 2026 cho thấy nhu cầu ngày càng gia tăng của doanh nghiệp đối với các nền tảng AI hỗ trợ vận hành thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh môi trường làm việc đa ngôn ngữ và xu hướng hội họp số đang tăng tốc mạnh mẽ...
30.000 giáo viên được đào tạo năng lực AI chỉ trong bốn tháng, không phải theo cách đào tạo từ trên xuống, mà thông qua mạng lưới Giáo viên Nòng cốt được bố trí tại mỗi trường tham gia…