Thưa ông, nhìn lại hành trình gần 20 năm gia nhập WTO, nông sản Việt Nam đã có những bước tiến thần tốc. Ông đánh giá như thế nào về vị thế hiện tại của chúng ta trên bản đồ nông sản toàn cầu?
Có thể khẳng định Việt Nam hiện nay đã là một “thế lực” đáng gờm. Dù chúng ta là một đất nước “đất chật người đông”, nhưng nhờ tinh thần cần cù và sự thích ứng nhanh với hội nhập, chúng ta đã sở hữu những con số khiến thế giới phải kinh ngạc.
Chúng ta có hạt điều và hạt tiêu giữ vị trí số một thế giới về xuất khẩu trong nhiều năm liền. Gạo và cà phê – hai mặt hàng chiến lược luôn ổn định ở vị trí thứ hai. Bên cạnh đó, các mặt hàng thủy hải sản, rau quả cũng đang thăng hạng rất nhanh.
Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng thành công lớn nhất khi tham gia WTO không chỉ là con số kim ngạch, mà là việc chúng ta đã chấp nhận và vượt qua được Hiệp định SPS (Hiệp định về áp dụng các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật). Đây là hiệp định “căng” nhất, đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe nhất. Chính nhờ “lửa thử vàng” này mà nông sản Việt đã có tấm hộ chiếu để đi khắp thế giới.
Ông từng nhắc đến lời khuyên của Giáo sư người Mỹ Joseph Stiglitz – người đoạt giải Nobel về kinh tế, rằng “Việt Nam nên trở thành bếp ăn của thế giới”. Tại sao khái niệm này lại quan trọng đến vậy trong bối cảnh hiện nay?
Tôi vẫn nhớ câu chuyện về vị Giáo sư Joseph Stiglitz khi đến Việt Nam. Ông ấy nói rằng với sự đa dạng sinh học và đặc điểm nông nghiệp nhiệt đới, Việt Nam có đủ mọi thứ: tôm, cua, cá, rau củ, gia vị... Nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu, chúng ta chỉ mới đứng ở cửa ngõ của chuỗi giá trị. Nhưng nếu trở thành “Bếp ăn của thế giới”, chúng ta sẽ cung cấp những món ăn hoàn chỉnh, những sản phẩm chế biến sẵn mang tính văn hóa và sự tiện dụng.
Trở thành “bếp ăn” nghĩa là chúng ta không bán hạt gạo thô, mà bán gạo hấp, bánh phở, bán bánh chưng ra toàn cầu. Chúng ta không bán cà phê nhân, mà bán những ly cà phê pha sẵn đầy hương vị. Đó là con đường duy nhất để thoát khỏi bẫy “giá rẻ - số lượng lớn” và tiến tới “giá trị cao - thương hiệu mạnh”.
Để thực sự là một “bếp ăn” uy tín, chất lượng là yếu tố sống còn. Ông thường nhắc đến việc cần thay đổi cách tiếp cận từ thực phẩm “sạch” sang thực phẩm “an toàn”. Sự khác biệt ở đây là gì?
Đây là một nhầm lẫn phổ biến. Ở Việt Nam, chúng ta hay dùng từ “rau sạch”, “thịt sạch”. Nhưng trong thương mại quốc tế, khái niệm “sạch” rất mơ hồ và khó định lượng. Thế giới dùng khái niệm “an toàn” dựa trên các chỉ số khoa học.
An toàn nghĩa là bảo đảm thực phẩm không gây hại cho sức khỏe con người trong suốt quá trình từ sản xuất, chế biến, bảo quản đến tiêu dùng. Quy trình này phải được kiểm soát chặt chẽ từ “trang trại đến bàn ăn” (Farm to Fork).
Để ra thế giới, chúng ta phải nói ngôn ngữ của tiêu chuẩn: Global GAP, HACCP hay các chứng chỉ hữu cơ khắt khe của EU, Mỹ. Nếu không đạt chuẩn an toàn, cái “bếp ăn” của chúng ta sẽ bị đóng cửa ngay lập tức bởi các rào cản kỹ thuật.
Vậy, làm sao để nông dân và doanh nghiệp Việt Nam có thể thích nghi được với những tiêu chuẩn “ngặt nghèo” tại những thị trường khó tính này, thưa ông?
Đừng gọi họ là những thị trường “khó tính”, hãy gọi họ là thị trường có “yêu cầu cao”. Chúng ta không thể trách người mua khi hàng của mình không đạt chuẩn.
Giải pháp nằm ở sự kết nối. Doanh nghiệp phải là đầu tàu, hướng dẫn nông dân sản xuất theo đơn đặt hàng và tiêu chuẩn cụ thể. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và kiểm soát. Chúng ta cần những hệ thống kiểm định đạt chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam để doanh nghiệp không phải mang mẫu sang tận nước ngoài để xét nghiệm, vừa tốn thời gian vừa mất chi phí.
Trong một cuộc trò chuyện, ông có đưa ra những ví dụ rất đau xót về việc giá trị nông sản bị bốc hơi vì bán thô. Ông có thể phân tích rõ hơn về sức mạnh của chế biến sâu?
Đây chính là mấu chốt. Hãy nhìn vào ngành cà phê. Hiện nay, một cân cà phê nhân xuất khẩu chỉ mang về khoảng vài đô la. Nhưng nếu chúng ta rang xay, chế biến thành cà phê hòa tan, hoặc phục vụ trong các chuỗi cửa hàng, giá trị một cân cà phê đó có thể tăng lên gấp 10, thậm chí 20 lần.
Hay như hạt gạo. Nếu bán gạo bao 50kg, giá chỉ khoảng 600-700 USD/tấn. Nhưng nếu chế biến thành bột gạo, thành bánh tráng, phở khô hoặc gạo hữu cơ đóng gói nhỏ 1kg với thương hiệu tốt, giá trị sẽ khác hẳn.
Tôi đã từng đề xuất chiến lược phát triển ngành cà phê từ năm 2017, đặt mục tiêu kim ngạch 6 tỷ USD rồi hướng tới cao hơn. Nhiều người lúc đó nghi ngờ. Nhưng thực tế đã chứng minh, khi chúng ta tập trung vào chế biến và đa dạng hóa sản phẩm, con số 10 tỷ USD không còn là điều không tưởng. Hạt điều cũng vậy, thay vì xuất nhân thô sang các nước khác để họ tẩm ướp rồi bán lại cho mình với giá “cắt cổ”, tại sao chúng ta không làm điều đó ngay tại các nhà máy ở Bình Phước hay Đồng Nai?
Thưa ông, đầu tư cho chế biến sâu đòi hỏi nguồn vốn rất lớn và công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp Việt Nam liệu có đủ lực?
Đó là lý do chúng ta cần một chính sách tín dụng đặc thù. Nhà nước cần có những gói cho vay dài hạn, lãi suất thấp để doanh nghiệp đầu tư vào máy móc, công nghệ chế biến và hệ thống kho lạnh bảo quản.
Hiện nay, chúng ta vẫn đang thiếu trầm trọng hệ thống logistics cho nông sản. Rau quả của chúng ta rất ngon nhưng tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch quá cao vì thiếu kho lạnh và quy trình đóng gói đạt chuẩn. Nếu không có hạ tầng chế biến và bảo quản, chúng ta sẽ mãi mãi bị ép giá mỗi khi vào mùa vụ cao điểm.
Bên cạnh chất lượng, “thương hiệu” vẫn là điểm yếu của nông sản Việt. Làm sao để thế giới biết đến và chọn mua sản phẩm của “Bếp ăn Việt Nam”?
Thương hiệu chính là lời cam kết. Một sản phẩm có thương hiệu mạnh có thể bán giá cao hơn 20-30% so với sản phẩm cùng loại không tên tuổi.
Chúng ta cần đẩy mạnh chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP), nhưng không chỉ dừng lại ở việc triển lãm trong nước. OCOP phải được chuẩn hóa để xuất khẩu. Tôi đánh giá rất cao vai trò của thương mại điện tử hiện nay. Với Internet, một hộ nông dân trồng chè hoa vàng ở vùng sâu vùng xa cũng có thể giới thiệu sản phẩm của mình đến khách hàng tại London hay New York.
Chỉ cần sản phẩm tốt, có câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, biết cách quảng bá qua video, mạng xã hội và có hệ thống thanh toán, vận chuyển xuyên biên giới hỗ trợ, chúng ta có thể “ngồi tại chỗ bán hàng ra khắp thế giới”. Đây là cơ hội vàng cho các sản phẩm đặc sản có số lượng ít nhưng giá trị cao.
Trong cuộc chơi toàn cầu này, ông đánh giá thế nào về vai trò của các tham tán thương mại Việt Nam tại nước ngoài?
Họ chính là những “đại sứ” của nông sản Việt. Hệ thống tham tán của Bộ Công Thương đang làm việc rất tích cực. Họ không chỉ là người tìm kiếm thị trường, mà còn là người cảnh báo các rào cản kỹ thuật, kết nối các doanh nghiệp trong nước với các nhà nhập khẩu lớn.
Tôi cho rằng cần phải đẩy mạnh hơn nữa hiệu quả của hệ thống này. Mỗi tham tán phải là một chuyên gia về thị trường tại sở tại, biết rõ người dân ở đó thích ăn gì, gu, vị ra sao, tiêu chuẩn đóng gói thế nào để về tư vấn lại cho doanh nghiệp trong nước.
Thưa ông, nếu thực hiện tốt chiến lược “Bếp ăn thế giới” và chế biến sâu, ông kỳ vọng gì vào con số kim ngạch xuất khẩu nông sản trong 5-10 năm tới?
Con số hơn 70 tỷ USD chỉ là khởi đầu. Nếu chúng ta chuyển dịch thành công sang chế biến sâu, nâng tỷ lệ hàng hóa có thương hiệu lên và làm chủ được chuỗi cung ứng, mục tiêu 100 tỷ USD xuất khẩu nông thủy sản là hoàn toàn khả thi.
Việt Nam không chỉ cung cấp thực phẩm, mà chúng ta cung cấp giải pháp dinh dưỡng và trải nghiệm văn hóa ẩm thực. Khi người tiêu dùng toàn cầu tin tưởng vào sự an toàn và yêu thích hương vị của các sản phẩm chế biến từ Việt Nam, lúc đó vị thế quốc gia sẽ được nâng lên một tầm cao mới.
Ông có lời khuyên nào dành cho các doanh nghiệp nông nghiệp trẻ đang khao khát ra biển lớn?
Hãy bắt đầu bằng uy tín và tư duy toàn cầu. Uy tín trong từng khâu sản xuất để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Tư duy toàn cầu để không bao giờ tự mãn với những gì mình đang có. Hãy nhớ rằng thế giới đang cần thực phẩm, nhưng họ cần thực phẩm an toàn và tiện lợi. Nếu Việt Nam làm được điều đó, cả thế giới sẽ là khách hàng của chúng ta.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
Câu hỏi của chặng phát triển mới không còn dừng ở việc chúng ta có bao nhiêu nguồn lực, mà là có thể tổ chức, kết nối và chuyển hóa những nguồn lực ấy đến đâu. Từ thể chế và môi trường kinh doanh đến sức sống của doanh nghiệp địa phương, từ niềm tin của người trở về quê đến cách ứng xử với di sản và căn tính miền Trung, những câu trả lời gặp nhau ở một điểm: phát triển phải để lại năng lực lớn hơn cho con người và vùng đất, để ngày mai có thể tự tạo ra những cơ hội mới.
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Có những vùng đất càng đi chậm càng thấy nhiều điều đáng giá. Một mái thành rêu phong ở Huế, dòng nước trong veo dưới chân Trường Sơn, hang động được gìn giữ qua triệu năm hay nếp nhà nép bên sườn núi đều có thể mở ra sinh kế mới. Nhưng giá trị không nằm ở việc đón thật đông người hay dựng thêm thật nhiều dịch vụ. Hành trình qua Huế, Sơn Đoòng và những bản làng phía Tây gợi một cách làm khác: để di sản bước vào đời sống hôm nay mà vẻ đẹp, ký ức và phần dành cho mai sau vẫn vẹn nguyên.
Nhân dịp Ngày Chuyển đổi số quốc gia (10/10) và Ngày Công dân số Việt Nam (15/10), trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Nguyễn Thanh Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hồ Chí Minh, chia sẻ về những bước tiến trong chuyển đổi số, phát triển hạ tầng, tạo lập, khai thác dữ liệu và các định hướng mới của thành phố. Trong đó, việc đồng bộ dữ liệu được xác định là nền tảng để các dịch vụ số ngày càng thuận tiện, thiết thực hơn và người dân là đối tượng trực tiếp được hưởng lợi.
Trải qua hơn bảy thập kỷ kể từ ngày tiếp quản Thủ đô năm 1954, công nghiệp Hà Nội từng bước phát triển, trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bước vào năm 2026, sản xuất công nghiệp tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi tăng trưởng 9 tháng đạt mức cao nhất trong gần một thập kỷ, góp phần thúc đẩy phục hồi và tăng trưởng kinh tế Thủ đô.
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Trong 9 tháng năm 2026, Đồng Nai thu hút gần 2,4 tỷ USD vốn FDI, đạt gần 80% kế hoạch năm, với dòng vốn chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và logistics.