cua sỉmua cua cốm ở đâu tphcmmẹo kinh doanh nhà hàngchiến thuật kéo khách của nhà hàng

Điểm tin

Điểm tin 8h ngày 20/10
Thứ ba, 20/10/2026, 08:00

Điểm tin 8h ngày 20/10

00:00
00:00

TIN CHÍNH

1:28

Chi phí y tế cao và mạng lưới an sinh xã hội hạn chế là những nguyên nhân chính khiến người dân Trung Quốc có xu hướng tiết kiệm thay vì chi tiêu. Theo nghiên cứu từ IMF, người dân nông thôn Trung Quốc dành tới 8,7% thu nhập khả dụng cho y tế, mức tỷ lệ gần tương đương với Mỹ (9,9%) dù thu nhập bình quân đầu người của Mỹ cao gấp hơn 10 lần. Gánh nặng này càng nặng nề hơn đối với khu vực nông thôn, nơi thu nhập thấp và hệ thống phúc lợi còn nhiều thiếu sót. IMF chỉ ra rằng chi ngân sách của Trung Quốc cho y tế và an sinh xã hội thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước OECD và nhóm thị trường mới nổi. Tình trạng này trở nên trầm trọng hơn khi nguồn thu của chính quyền địa phương sụt giảm do dịch Covid-19 và sự khủng hoảng của thị trường bất động sản. Việc giá nhà giảm sâu khiến tài sản hộ gia đình bị xói mòn, buộc người dân phải tăng cường tích lũy để phòng ngừa rủi ro, từ đó kìm hãm tiêu dùng nội địa. Để chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng lấy tiêu dùng làm trọng tâm, IMF đề xuất Chính phủ Trung Quốc tăng cường chi tiêu cho phúc lợi xã hội, đặc biệt ưu tiên khu vực nông thôn và lao động nhập cư. Phân tích cho thấy việc tập trung ngân sách vào các vùng nông thôn mang lại hiệu quả thúc đẩy tiêu dùng cao gấp hơn 2 lần so với việc dàn trải cho mọi địa phương. Cụ thể, khi chi tiêu cho an sinh xã hội và y tế tăng 10%, tỷ lệ tiết kiệm của hộ gia đình nông thôn giảm rõ rệt, trong khi tác động lên thành thị là không đáng kể. Điều này cho thấy việc cải thiện mạng lưới an sinh cho nhóm yếu thế sẽ là chìa khóa để kích cầu kinh tế bền vững.

1:40

Trung Quốc dẫn đầu thế giới về phát thải khí nhà kính năm 2025 với gần 16 tỷ tấn, chiếm 30,3% tổng lượng toàn cầu, cao gấp khoảng 2,7 lần so với Mỹ (11,4%). Theo dữ liệu từ EDGAR, Ấn Độ đứng thứ ba với 8,5%, tiếp theo là Nga (4,9%) và Indonesia (2,6%). Tổng cộng năm nền kinh tế này chiếm gần 58% lượng phát thải toàn cầu, trong khi Việt Nam chiếm khoảng 1%, tương đương với Nam Phi và Pakistan. Sự chênh lệch về mức độ phát thải không chỉ phụ thuộc vào quy mô dân số mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi mức tiêu thụ năng lượng, hoạt động công nghiệp và cơ cấu nguồn năng lượng. Điều này thể hiện rõ qua việc Saudi Arabia phát thải nhiều hơn Pakistan, hay Australia phát thải gấp hơn 2 lần Bangladesh dù dân số ít hơn nhiều. Những con số này phản ánh mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tỷ trọng các ngành công nghiệp tiêu tốn năng lượng của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, một xu hướng tích cực là sự tách rời giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải tại một số khu vực. Trung Quốc và Ấn Độ đã ghi nhận mức giảm phát thải từ lĩnh vực năng lượng trong năm 2025 nhờ sự gia tăng của điện tái tạo và điện hạt nhân. Đặc biệt, châu Âu thể hiện sự bền vững khi các quốc gia như Italy, Đức và Anh giảm phát thải ở mức hai chữ số trong thập kỷ qua. Toàn Liên minh châu Âu đã giảm 40% lượng phát thải so với năm 1990 dù quy mô kinh tế tăng hơn 70%. Những kết quả này chứng minh rằng phát triển kinh tế có thể song hành với việc cắt giảm khí nhà kính, mặc dù các chuyên gia dự báo lượng phát thải toàn cầu trong tương lai vẫn sẽ tập trung chủ yếu ở một nhóm nhỏ các nền kinh tế lớn.

1:42

Kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 4,5% trong quý 3/2026, vượt dự báo 4,4% và cải thiện so với mức 4,3% của quý 2. Tính chung 9 tháng đầu năm, GDP đạt mức tăng 4,6%, giúp mục tiêu tăng trưởng cả năm từ 4,5-5% trở nên khả thi. Kết quả này cho thấy sự kiên cường của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trước môi trường quốc tế phức tạp, dù tốc độ tăng trưởng hiện thuộc nhóm thấp nhất trong nhiều thập kỷ gần đây. Động lực chính cho sự tăng trưởng hiện nay đến từ khu vực sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là "lực lượng sản xuất mới" với các dự án công nghệ cao và cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI). Xuất khẩu tháng 9 tăng mạnh 36%, trong khi sản xuất công nghiệp tăng 5,5%. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu đã gây căng thẳng thương mại với các đối tác, điển hình là Liên minh châu Âu (EU) trong vấn đề xe hybrid. Ngược lại, nhu cầu nội địa vẫn là điểm yếu lớn. Tiêu dùng hộ gia đình dù có cải thiện nhẹ trong tháng 9 nhờ chính sách trợ giá thiết bị liên lạc, nhưng nhìn chung vẫn ảm đạm. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài suốt 5 năm qua tiếp tục gây sụt giảm niềm tin người tiêu dùng và làm giảm giá nhà mới tại 70 thành phố. Đầu tư vào tài sản cố định trong 9 tháng đầu năm cũng giảm 7,2%. Các chuyên gia nhận định, mặc dù sản xuất và nâng cấp công nghiệp đang hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, nhưng để đạt được sự phục hồi bền vững và cân bằng, Trung Quốc cần thực hiện quyết liệt hơn các biện pháp kích cầu nội địa, củng cố niềm tin người tiêu dùng và nhu cầu dịch vụ. Việc chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản xuất sang cân bằng với tiêu dùng là thách thức then chốt mà các nhà hoạch định chính sách đang đối mặt.

Xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự chuyển đổi đồng bộ từ tư duy phát triển, mô hình quản trị đến cách khai thác và sử dụng nguồn lực biển.

Điểm tin 8h ngày 20/10
Điểm tin 8h ngày 20/10
00:00
00:00
Điểm tin 8h ngày 20/10

Điểm tin 8h ngày 20/10

Nội dung chính
Danh sách phát

Chi phí y tế cao và mạng lưới an sinh xã hội hạn chế là những nguyên nhân chính khiến người dân Trung Quốc có xu hướng tiết kiệm thay vì chi tiêu. Theo nghiên cứu từ IMF, người dân nông thôn Trung Quốc dành tới 8,7% thu nhập khả dụng cho y tế, mức tỷ lệ gần tương đương với Mỹ (9,9%) dù thu nhập bình quân đầu người của Mỹ cao gấp hơn 10 lần. Gánh nặng này càng nặng nề hơn đối với khu vực nông thôn, nơi thu nhập thấp và hệ thống phúc lợi còn nhiều thiếu sót. IMF chỉ ra rằng chi ngân sách của Trung Quốc cho y tế và an sinh xã hội thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước OECD và nhóm thị trường mới nổi. Tình trạng này trở nên trầm trọng hơn khi nguồn thu của chính quyền địa phương sụt giảm do dịch Covid-19 và sự khủng hoảng của thị trường bất động sản. Việc giá nhà giảm sâu khiến tài sản hộ gia đình bị xói mòn, buộc người dân phải tăng cường tích lũy để phòng ngừa rủi ro, từ đó kìm hãm tiêu dùng nội địa. Để chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng lấy tiêu dùng làm trọng tâm, IMF đề xuất Chính phủ Trung Quốc tăng cường chi tiêu cho phúc lợi xã hội, đặc biệt ưu tiên khu vực nông thôn và lao động nhập cư. Phân tích cho thấy việc tập trung ngân sách vào các vùng nông thôn mang lại hiệu quả thúc đẩy tiêu dùng cao gấp hơn 2 lần so với việc dàn trải cho mọi địa phương. Cụ thể, khi chi tiêu cho an sinh xã hội và y tế tăng 10%, tỷ lệ tiết kiệm của hộ gia đình nông thôn giảm rõ rệt, trong khi tác động lên thành thị là không đáng kể. Điều này cho thấy việc cải thiện mạng lưới an sinh cho nhóm yếu thế sẽ là chìa khóa để kích cầu kinh tế bền vững.

Trung Quốc dẫn đầu thế giới về phát thải khí nhà kính năm 2025 với gần 16 tỷ tấn, chiếm 30,3% tổng lượng toàn cầu, cao gấp khoảng 2,7 lần so với Mỹ (11,4%). Theo dữ liệu từ EDGAR, Ấn Độ đứng thứ ba với 8,5%, tiếp theo là Nga (4,9%) và Indonesia (2,6%). Tổng cộng năm nền kinh tế này chiếm gần 58% lượng phát thải toàn cầu, trong khi Việt Nam chiếm khoảng 1%, tương đương với Nam Phi và Pakistan. Sự chênh lệch về mức độ phát thải không chỉ phụ thuộc vào quy mô dân số mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi mức tiêu thụ năng lượng, hoạt động công nghiệp và cơ cấu nguồn năng lượng. Điều này thể hiện rõ qua việc Saudi Arabia phát thải nhiều hơn Pakistan, hay Australia phát thải gấp hơn 2 lần Bangladesh dù dân số ít hơn nhiều. Những con số này phản ánh mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tỷ trọng các ngành công nghiệp tiêu tốn năng lượng của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, một xu hướng tích cực là sự tách rời giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải tại một số khu vực. Trung Quốc và Ấn Độ đã ghi nhận mức giảm phát thải từ lĩnh vực năng lượng trong năm 2025 nhờ sự gia tăng của điện tái tạo và điện hạt nhân. Đặc biệt, châu Âu thể hiện sự bền vững khi các quốc gia như Italy, Đức và Anh giảm phát thải ở mức hai chữ số trong thập kỷ qua. Toàn Liên minh châu Âu đã giảm 40% lượng phát thải so với năm 1990 dù quy mô kinh tế tăng hơn 70%. Những kết quả này chứng minh rằng phát triển kinh tế có thể song hành với việc cắt giảm khí nhà kính, mặc dù các chuyên gia dự báo lượng phát thải toàn cầu trong tương lai vẫn sẽ tập trung chủ yếu ở một nhóm nhỏ các nền kinh tế lớn.

Kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 4,5% trong quý 3/2026, vượt dự báo 4,4% và cải thiện so với mức 4,3% của quý 2. Tính chung 9 tháng đầu năm, GDP đạt mức tăng 4,6%, giúp mục tiêu tăng trưởng cả năm từ 4,5-5% trở nên khả thi. Kết quả này cho thấy sự kiên cường của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trước môi trường quốc tế phức tạp, dù tốc độ tăng trưởng hiện thuộc nhóm thấp nhất trong nhiều thập kỷ gần đây. Động lực chính cho sự tăng trưởng hiện nay đến từ khu vực sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là "lực lượng sản xuất mới" với các dự án công nghệ cao và cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI). Xuất khẩu tháng 9 tăng mạnh 36%, trong khi sản xuất công nghiệp tăng 5,5%. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu đã gây căng thẳng thương mại với các đối tác, điển hình là Liên minh châu Âu (EU) trong vấn đề xe hybrid. Ngược lại, nhu cầu nội địa vẫn là điểm yếu lớn. Tiêu dùng hộ gia đình dù có cải thiện nhẹ trong tháng 9 nhờ chính sách trợ giá thiết bị liên lạc, nhưng nhìn chung vẫn ảm đạm. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài suốt 5 năm qua tiếp tục gây sụt giảm niềm tin người tiêu dùng và làm giảm giá nhà mới tại 70 thành phố. Đầu tư vào tài sản cố định trong 9 tháng đầu năm cũng giảm 7,2%. Các chuyên gia nhận định, mặc dù sản xuất và nâng cấp công nghiệp đang hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, nhưng để đạt được sự phục hồi bền vững và cân bằng, Trung Quốc cần thực hiện quyết liệt hơn các biện pháp kích cầu nội địa, củng cố niềm tin người tiêu dùng và nhu cầu dịch vụ. Việc chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản xuất sang cân bằng với tiêu dùng là thách thức then chốt mà các nhà hoạch định chính sách đang đối mặt.

00:00 00:00