Công suất cực đại của hệ thống điện quốc gia và khu vực miền Bắc liên tục lập các mức kỷ lục mới, đã tạo áp lực lớn đối với công tác điều độ hệ thống điện và vận hành lưới truyền tải quốc gia.
Theo thông tin từ Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) ngày 24/6/2026, công suất cực đại của hệ thống điện quốc gia đạt khoảng 58.456 MW, trong đó phụ tải miền Bắc đạt 30.209 MW, vượt mức đỉnh được thiết lập vào cuối tháng 5/2026 và trở thành mức cao nhất từ trước đến nay.
HUY ĐỘNG TỐI ĐA CÁC NGUỒN ĐIỆN KHẢ DỤNG
Mức tăng trưởng phụ tải phản ánh sự phục hồi tích cực của nền kinh tế cùng nhu cầu sử dụng điện tăng cao trong điều kiện nắng nóng gay gắt kéo dài. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra áp lực rất lớn đối với công tác điều độ hệ thống điện khi các tổ máy phát điện, hệ thống truyền tải và phân phối phải vận hành ở mức tải cao liên tục, làm thu hẹp dự phòng vận hành và gia tăng nguy cơ sự cố thiết bị.
Để đảm bảo hệ thống điện vận hành an toàn, ổn định, thực hiện chỉ đạo của Bộ Công Thương, ngay từ trước mùa nắng nóng năm 2026, trên cơ sở dự báo nhu cầu phụ tải và diễn biến khí tượng thủy văn, NSMO đã xây dựng nhiều kịch bản vận hành theo các cấp độ phụ tải khác nhau, đồng thời chuẩn bị đầy đủ các phương án ứng phó với tình huống nắng nóng kéo dài hoặc phụ tải tăng đột biến.
Trong quá trình vận hành, diễn biến phụ tải được theo dõi liên tục theo thời gian thực. Các phương thức huy động nguồn điện được cập nhật thường xuyên trên cơ sở dự báo phụ tải, tình trạng khả dụng của các tổ máy phát điện, khả năng truyền tải của hệ thống lưới điện và nguồn cung nhiên liệu nhằm bảo đảm hệ thống luôn vận hành trong trạng thái an toàn.
Đồng thời, công tác phối hợp giữa đơn vị điều độ hệ thống điện với các đơn vị phát điện, truyền tải điện, phân phối điện, cung cấp than, khí và nhiên liệu cho phát điện được duy trì chặt chẽ để kịp thời xử lý các tình huống phát sinh trong điều kiện phụ tải tăng cao.
Cụ thể, trong đợt nắng nóng vừa qua, nguyên tắc điều hành xuyên suốt là huy động tối đa các nguồn điện khả dụng trên hệ thống nhằm đáp ứng nhu cầu phụ tải, đồng thời bảo đảm vận hành an toàn, kinh tế.
Đối với nguồn thủy điện, các hồ chứa được vận hành linh hoạt theo đúng quy trình, chủ động tích nước trong các thời điểm phụ tải thấp và tăng phát điện trong các khung giờ cao điểm. Đặc biệt, toàn bộ 301 nhà máy thủy điện nhỏ miền Bắc, với tổng công suất khoảng 3.500 MW đã điều chỉnh biểu đồ phát điện theo khung giờ mới để hỗ trợ hệ thống trong thời điểm phụ tải tăng cao.
Các hồ thủy điện đa mục tiêu lớn như Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang được điều hành theo hướng vừa bảo đảm yêu cầu an toàn hồ chứa, vừa duy trì lượng nước hợp lý để sẵn sàng phát điện trong các đợt nắng nóng kéo dài.
Đối với nhiệt điện than, các tổ máy khả dụng được huy động ở mức tối đa. Song song với đó, các đơn vị phát điện tập trung khắc phục nhanh các sự cố, nâng cao độ khả dụng của tổ máy nhằm bảo đảm nguồn điện nền cho hệ thống. Đối với các tổ máy chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ nước làm mát cao, phương thức vận hành được điều chỉnh linh hoạt để ưu tiên phát điện trong các giờ cao điểm.
Các nguồn điện khí, LNG và nhiệt điện dầu cũng được huy động theo khả năng cấp nhiên liệu và yêu cầu vận hành. Việc phối hợp linh hoạt giữa khí nội địa, LNG và dầu giúp vừa tăng khả năng đáp ứng phụ tải, vừa tối ưu chi phí vận hành hệ thống.
Đối với nguồn năng lượng tái tạo, hệ thống tiếp tục khai thác tối đa sản lượng khả dụng theo điều kiện thời tiết và khả năng hấp thụ của lưới điện, đồng thời kết hợp với các nguồn điện có tính linh hoạt cao nhằm bảo đảm ổn định tần số và điện áp hệ thống.
Bên cạnh nguồn điện trong nước, ngành điện cũng phối hợp với các đơn vị liên quan tăng cường nhập khẩu điện từ Trung Quốc trong một số thời điểm phù hợp với điều kiện kỹ thuật của hệ thống nhằm bổ sung nguồn cung cho khu vực miền Bắc.
Song song với việc huy động nguồn điện, công tác vận hành lưới điện truyền tải được đặc biệt chú trọng nhằm bảo đảm khả năng truyền tải công suất từ các trung tâm nguồn điện tới các khu vực phụ tải.
Các đơn vị quản lý lưới điện đã phối hợp triển khai sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, nâng cao mức khả dụng của các đường dây và trạm biến áp, đặc biệt đối với các công trình truyền tải cấp điện cho miền Bắc.
Hệ thống đường dây 500kV Bắc - Nam tiếp tục được khai thác tối đa để truyền tải công suất từ miền Trung và miền Nam ra miền Bắc. Trong nhiều thời điểm cao điểm, khả năng truyền tải của tuyến đường dây này được khai thác gần như tối đa, góp phần quan trọng bảo đảm cân bằng cung - cầu điện giữa các miền.
Trong quá trình điều hành, ngành điện cũng phối hợp với các chủ đầu tư đưa một số nguồn điện mới tham gia vận hành thử nghiệm ở công suất cao ngay trong các khung giờ phụ tải đỉnh. Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch I, nơi việc vận hành thử ở công suất lớn vừa giúp kiểm chứng khả năng đáp ứng kỹ thuật của tổ máy, vừa bổ sung thêm nguồn công suất cho hệ thống trong giai đoạn phụ tải tăng mạnh. Giải pháp này còn có ý nghĩa rút ngắn thời gian chuẩn bị để các nhà máy mới sớm đưa vào vận hành thương mại.
Trong điều kiện phụ tải liên tục lập đỉnh mới, công tác dịch chuyển phụ tải và sử dụng điện tiết kiệm tiếp tục phát huy hiệu quả rõ rệt. Việc nhiều doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, dịch chuyển các công đoạn tiêu thụ nhiều điện ra khỏi khung giờ cao điểm đã góp phần giảm đáng kể áp lực cho hệ thống điện, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và hạn chế phải huy động các nguồn điện chạy dầu có chi phí rất cao.
Giải pháp này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cho toàn hệ thống mà còn giúp tiết kiệm lượng nước tại các hồ thủy điện chiến lược để sẵn sàng ứng phó với các đợt nắng nóng tiếp theo trong mùa khô.
Để phù hợp với đặc điểm phụ tải mùa hè, ngành điện cũng đã đề xuất điều chỉnh khung giờ cao điểm từ 17h30 đến 22h30, qua đó tạo điều kiện nâng cao hiệu quả điều tiết phụ tải và sử dụng điện hợp lý hơn.
Theo dự báo, nắng nóng còn có thể kéo dài, khiến phụ tải điện tiếp tục ở mức cao trong thời gian tới. Ngành điện cho biết sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến phụ tải để cập nhật phương thức vận hành, huy động tối đa các nguồn điện khả dụng, bảo đảm nhiên liệu cho phát điện và duy trì năng lực truyền tải của hệ thống.
Cùng với việc đẩy nhanh đưa các nguồn điện mới vào vận hành, ngành điện sẽ tiếp tục triển khai các chương trình điều chỉnh phụ tải, sử dụng điện tiết kiệm và khuyến khích phát triển điện mặt trời mái nhà nhằm giảm áp lực cung ứng điện trong cao điểm mùa hè.
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng yêu cầu toàn hệ thống chính trị tập trung cao độ, quyết liệt triển khai các giải pháp chống khai thác IUU, thực hiện nghiêm “5 không”, quyết tâm gỡ cảnh báo “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu (EC) trong năm 2026, gắn với phát triển ngành thủy sản bền vững...
Chuỗi triển lãm quốc tế về công nghiệp chế tạo, đóng gói và bán dẫn tại Hà Nội đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy nội địa hóa và kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm trước. Nhu cầu tiêu dùng tăng cao dịp lễ, Tết cuối năm cùng nguồn cung đa dạng đang mở ra cơ hội để ngành hàng duy trì đà tăng trưởng, hướng tới mục tiêu lập mốc kỷ lục 10 tỷ USD...
Trong 9 tháng năm 2026, hoạt động xuất nhập khẩu của Hà Tĩnh ghi nhận những diễn biến trái chiều. Dù xuất khẩu có dấu hiệu phục hồi vào tháng 9 nhưng lũy kế từ đầu năm vẫn giảm 4,57%; ngược lại, kim ngạch nhập khẩu lại tăng tới 17,79% so với cùng kỳ năm trước...
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Trong 9 tháng năm 2026, Đồng Nai thu hút gần 2,4 tỷ USD vốn FDI, đạt gần 80% kế hoạch năm, với dòng vốn chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và logistics.