Chuyên gia ADB: Tập trung cải cách trong lĩnh vực then chốt sẽ giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao
Phương Hoa
13/04/2026, 10:45
Theo dự báo của ADB, tăng trưởng GDP của Việt Nam dự kiến sẽ đạt khoảng 7,2% vào năm 2026 và khoảng 7% vào năm 2027. Đây là mức tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất tại Đông Nam Á, cho thấy rõ khả năng chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh còn nhiều thách thức...
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam.
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, đã có những chia sẻ về triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, đồng thời đưa ra các khuyến nghị trọng tâm nhằm giúp Việt Nam duy trì và củng cố đà tăng trưởng tích cực trong thời gian tới...
Ông đánh giá như thế nào về triển vọng kinh tế của Việt Nam trong
năm 2026 và 2027 so với các quốc gia trong khu vực? Đồng thời, trong bối cảnh
Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, đâu là
những lợi thế cốt lõi cần được phát huy và các ưu tiên về cải cách mà Việt Nam
cần tập trung phát triển là gì?
Theo dự báo của ADB, tăng trưởng GDP của Việt Nam dự kiến sẽ đạt
khoảng 7,2% vào năm 2026 và khoảng 7% vào năm 2027. Đây là mức tăng trưởng
thuộc nhóm cao nhất tại Đông Nam Á, cho thấy rõ khả năng chống chịu của nền
kinh tế trong bối cảnh còn nhiều thách thức.
Kết quả này được củng cố bởi các
nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc, sự thúc đẩy mạnh mẽ từ đầu tư công, cũng như
chiến lược phát triển dựa vào xuất khẩu, đây chính là động lực tăng trưởng của
Việt Nam trong năm vừa qua.
Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng cao và bền vững này trong
thời gian tới, Việt Nam cần tập trung nâng cao năng suất và cải thiện hiệu quả
sản xuất. Đồng thời, việc củng cố hệ thống tài chính và thị trường vốn là rất
quan trọng nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn cho các nhà đầu
tư.
Ngoài ra, Việt Nam cũng cần ưu tiên việc bảo đảm an ninh năng
lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng xanh, sạch,
có nguồn gốc trong nước, qua đó giảm thiểu rủi ro từ các biến động bên ngoài.
Cải cách trong ba lĩnh vực then chốt này sẽ mang ý nghĩa quyết định cho tăng
trưởng của Việt Nam trong thời gian tới.
Việt Nam hiện đang đóng vai trò như thế nào trong chuỗi cung
ứng toàn cầu và khu vực, thưa ông? Những ưu tiên chính sách và đầu tư nào là quan trọng
nhất để giúp Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng của mình, đồng thời tăng cường hoạt động thương mại và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô trong 3-5 năm
tới?
Việt Nam hiện đã hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất vững mạnh,
đặc biệt trong các ngành công nghiệp định hướng xuất khẩu, và đây cũng chính là
yếu tố then chốt thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Tuy nhiên, mức độ về giá trị gia tăng trong nước vẫn còn hạn chế.
Lợi thế về chi phí lao động thấp không còn là yếu tố cạnh tranh bền vững trong
dài hạn của Việt Nam, điều này thể hiện qua tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa còn
tương đối thấp.
Do đó, Việt Nam cần nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng bằng
cách dịch chuyển lên các nấc thang giá trị cao hơn và gia tăng các hoạt động
tạo giá trị. Và để đạt được điều này, Việt Nam cần chú trọng phát triển bốn yếu
tố then chốt.
Tăng trưởng GDP của Việt Nam dự kiến sẽ đạt khoảng 7,2% vào năm 2026 và khoảng 7% vào năm 2027. Đây là mức tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất tại Đông Nam Á, cho thấy rõ khả năng chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh còn nhiều thách thức”.
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam.
Thứ nhất, cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh với tính minh bạch cao
hơn và thủ tục thuận lợi hơn nhằm thu hút các nhà đầu tư chất lượng.
Thứ hai, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn thông qua việc phát
triển sâu rộng hơn thị trường vốn, bao gồm cả thị trường cổ phiếu và trái
phiếu, đi kèm với các cải cách thể chế phù hợp.
Thứ ba, tiếp tục nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng. Đây chính là yếu tố
quyết định trong việc duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư vào chuỗi cung
ứng
Cuối cùng, tập trung phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng cao. Yếu tố này
đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang hướng tới thúc đẩy các lĩnh vực đòi hỏi
trình độ kỹ năng tiên tiến. như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính và tăng
trưởng xanh.
Tôi tin rằng việc tập trung cải cách vào bốn trụ cột này sẽ giúp
Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và củng cố năng lực cạnh
tranh trong thời gian tới.
Theo ông, Việt Nam đóng vai trò như thế nào trong việc thúc đẩy
tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng trong khu vực Đông Nam Á?
Việt Nam đóng vai trò rất quan trọng tại Đông Nam Á và đã có những
bước đi đúng hướng trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và
bền vững hơn. “Chiến lược Đối tác Quốc gia” của ADB với Việt Nam được xây dựng
từ năm 2023 cũng xác định tăng trưởng xanh là một trong những trụ cột ưu tiên,
qua đó khẳng định vai trò của Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi của khu vực.
Việt Nam đã đặt mục tiêu đầy tham vọng đạt phát thải ròng bằng “0”
vào năm 2050 và tham gia Quan hệ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng
(JETP). Sáng kiến này bước đầu ghi nhận những tín hiệu tích cực khi ngày càng nhiều
dự án trở nên khả thi hơn về mặt tài chính.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn cần nỗ lực hơn nữa để nâng cao tính khả thi về tài chính (bankability) của các dự án. Dù thu hút được sự
quan tâm đáng kể từ khu vực tư nhân, Chính phủ và các doanh nghiệp nhà nước, yếu
tố quyết định đối với các đối tác phát triển và nhà đầu tư vẫn là tính khả thi
tài chính của dự án.
Từ góc độ của ADB, chúng tôi tiếp tục cam kết mạnh mẽ trong việc
hỗ trợ Việt Nam chuyển dịch năng lượng. Đặc biệt, ADB đã công bố gói hỗ trợ 10
tỷ USD cho Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid), đây là một sáng kiến khu vực
nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường hệ thống truyền tải,
phân phối điện trong toàn khu vực ASEAN. Là một thành viên quan trọng của khu
vực, Việt Nam có thể hưởng lợi đáng kể từ sáng kiến này.
Đâu là những nút thắt lớn nhất đang làm chậm quá trình
chuyển dịch năng lượng của Việt Nam trong bối cảnh gián đoạn nguồn cung nhiên
liệu toàn cầu và căng thẳng địa chính trị gia tăng? Và làm thế nào để khung
chính sách vừa thúc đẩy tiến trình đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, vừa
đảm bảo chi phí năng lượng ở mức cạnh tranh cho người dân và doanh nghiệp?
Một số thách thức lớn mà Việt Nam đang đối mặt bao gồm sự thiếu
chắc chắn về chính sách và quy định, cùng với những hạn chế về hạ tầng và nguồn
vốn.
Chẳng hạn, phần lớn công suất năng lượng tái tạo hiện tập trung ở khu vực
phía Nam, trong khi nhu cầu tiêu thụ lớn lại nằm ở miền Bắc. Điều này đòi hỏi
một hệ thống truyền tải và phân phối điện đủ mạnh để truyền tải hiệu quả nguồn
điện giữa các vùng, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về phát triển hạ tầng
truyền tải chất lượng cao.
Một thách thức khác là tốc độ áp dụng công nghệ xanh tại Việt Nam còn tương đối
chậm. Dù đã có làn sóng đầu tư mạnh mẽ trong giai đoạn thực hiện Quy hoạch điện
VII (PDP7), đặc biệt trong lĩnh vực điện mặt trời, điện gió và điện mặt trời
nổi, nhưng động lực này đã chững lại trong thời gian gần đây. Do đó, việc khơi
thông và thúc đẩy trở lại dòng vốn đầu tư vào năng lượng sạch là hết sức cần
thiết.
Để đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi xanh đồng thời duy trì tính
cạnh tranh về chi phí, Việt Nam cần xây dựng các khung quy hoạch mạnh mẽ hơn và
môi trường pháp lý ổn định, dễ dự đoán hơn. Việc huy động nguồn vốn từ khu vực
tư nhân cũng sẽ đóng vai trò then chốt, do quy mô nhu cầu tài chính là rất lớn.
Điều này phụ thuộc vào khả năng tạo lập một môi trường thuận lợi, giúp các dự
án trở nên hấp dẫn và đủ điều kiện tài trợ đối với nhà đầu tư.
Đồng thời, đa dạng hóa nguồn năng lượng và nâng cao hiệu quả sử
dụng năng lượng cũng là những yếu tố rất quan trọng trong quá trình này. Trong đó, phát triển các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng
bằng pin có thể bổ trợ cho các nguồn năng lượng tái tạo hiện có, đồng thời nâng
cao độ ổn định của hệ thống điện.
Ngoài ra, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp,
tòa nhà và khu dân cư cũng được xem giải pháp tiết kiệm chi phí để giảm phát
thải. Trong nhiều trường hợp, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng còn là
cách tiếp cận kinh tế hơn so với việc đầu tư mới vào nguồn phát điện.
Hiện nay, những rào cản về thể chế và quy định
vẫn đang hạn chế sự tham gia của khu vực tư nhân tại Việt Nam? Và Việt Nam cần có những cải cách gì để thu hút hiệu quả dòng vốn tư nhân, qua đó bổ trợ cho đầu tư công?
Trong thời gian tới, một trong những ưu tiên then chốt
là nâng cao vai trò làm chủ dự án và cải thiện rõ rệt chất lượng công tác chuẩn
bị. Mặc dù nhiều dự án đã và đang được công bố, triển khai, song vẫn còn không
ít thách thức trong việc bảo đảm tính khả thi tài chính (bankability), cũng như
trong việc áp dụng các thông lệ tốt về phân bổ rủi ro và cấu trúc dự án.
Để thu hút thêm nguồn vốn tư nhân, Việt Nam cần tập trung đẩy nhanh công
tác chuẩn bị và nâng cao mức độ sẵn sàng của các dự án. Trong những năm gần
đây, tiến độ triển khai có phần chững lại, nhưng với bộ máy lãnh đạo mới cùng
các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, đang mở ra cơ hội lớn để tăng tốc trở
lại.
Đặc biệt, Việt Nam cũng cần rút ngắn khoảng thời gian từ khi hình
thành ý tưởng đến khi triển khai thực tế. Việc bảo đảm các dự án được chuẩn bị
kỹ lưỡng và sẵn sàng triển khai ngay từ giai đoạn sớm sẽ là yếu tố then chốt để
khơi thông dòng vốn.
Vì vậy, Chính phủ, cùng với sự đồng hành của các đối tác
phát triển như ADB, cần ưu tiên nâng cao cả tốc độ lẫn chất lượng công tác
chuẩn bị dự án, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khu vực tư nhân tham
gia.
Trong thời gian tới, những cải cách mang tính đột phá trong quản
trị công, môi trường kinh doanh và phát triển nguồn nhân lực nào sẽ có ý nghĩa
quyết định đối với việc nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng của Việt
Nam, thưa ông?
Năm 2025 vừa qua đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình cải cách
của Việt Nam, đặc biệt trong việc cải thiện môi trường kinh doanh. Nghị quyết 68
đã khẳng định vai trò trung tâm của khu vực tư nhân trong tăng trưởng, trong
khi Nghị định 114 góp phần đơn giản hóa quy trình vay vốn ODA.
Những cải cách
này đã giúp giảm đáng kể sự chồng chéo trong phê duyệt, tinh gọn các quy trình
vốn phân tán trước đây, đồng thời cải thiện cách tiếp cận theo từng giai đoạn
trong công tác chuẩn bị dự án tại Việt Nam.
Song song với đó, quá trình phân cấp tại Việt Nam đã và đang được
đẩy mạnh, trao thêm thẩm quyền cho các địa phương. Nhờ vậy, ngày càng nhiều dự
án được khởi xướng từ cấp tỉnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng
lực cho địa phương trong việc chuẩn bị các dự án chất lượng cao, đủ điều kiện
thu hút nguồn vốn quốc tế.
Bên cạnh đó, việc tái cấu trúc bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, chuyển
sang mô hình hai cấp tại Việt Nam đã bước đầu tạo ra những tác động tích cực đến quá trình
ra quyết định và được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện hiệu quả thực thi trong
thời gian tới.
Trong thời gian tới, về nguồn nhân lực, Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa năng lực đào tạo
và phát triển kỹ năng, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân
tạo (AI), khoa học - công nghệ, công nghệ sinh học và công nghệ tài chính
(fintech).
Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế là một bước đi đúng
hướng, góp phần hình thành hệ sinh thái đủ sức thu hút dòng vốn tư nhân dài hạn.
Các nhà đầu tư, đặc biệt là khu vực tư nhân, thường ưu tiên những
thị trường có cơ chế phân bổ rủi ro minh bạch và tiệm cận với thông lệ quốc tế.
Do đó, Việt Nam cần hướng tới các chuẩn mực tốt nhất, đồng thời học hỏi kinh
nghiệm từ các quốc gia trong khu vực đã thành công hơn trong việc cấu trúc dự
án và phân bổ rủi ro.
Ngoài ra, hợp tác công - tư (PPP) vẫn sẽ là lĩnh vực còn nhiều dư
địa để khai thác. Trong ngành năng lượng, mô hình PPP dưới dạng các dự án điện
độc lập đã ghi nhận một số kết quả tích cực.
Ở các lĩnh vực khác như cảng biển, metro, đường bộ và sân bay, PPP sẽ tiếp tục
đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Vì
vậy, các cải cách có trọng tâm nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn trong khuôn khổ
PPP sẽ mang ý nghĩa then chốt trong tăng trưởng của Việt Nam trong thời gian
tới.
ADB dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 7,2% trong năm 2026
14:16, 10/04/2026
WB dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của Việt Nam có thể đạt 6,3%
14:18, 09/04/2026
Thủ tướng yêu cầu nâng tầm hội nhập quốc tế, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số
Việt Nam và Slovakia đề ra những định hướng mới khai thác dư địa phát triển
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam - Slovakia, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam Lê Minh Hưng và Thủ tướng Cộng hòa Slovakia Robert Fico khẳng định hai quốc gia vẫn còn nhiều dư địa phát triển, đồng thời đề ra những định hướng hợp tác mới trong thời gian tới...
Thể chế phải đi trước, mở đường cho mục tiêu tăng trưởng hai con số
Đợt 1 kỳ họp thứ Nhất Quốc hội khóa XVI với 6,5 ngày làm việc đã hoàn thành toàn bộ chương trình đề ra. Đồng thời, Kỳ họp đã xác lập một trục hành động rõ ràng cho cả nhiệm kỳ: thể chế phải đi trước, mở đường cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Nghệ An: Quý 1/2026 vươn lên nhóm dẫn đầu thu hút FDI cả nước
Quý I/2026, Nghệ An ghi nhận bước tăng trưởng đột biến trong thu hút đầu tư nước ngoài, vươn lên xếp thứ 3 toàn quốc. Tuy nhiên, phía sau con số ấn tượng là yêu cầu cấp thiết về nâng cao tính bền vững và năng lực hấp thụ dòng vốn.
[Bài 4] Lựa chọn chiến lược 2026-2030: Vị thế của Việt Nam trong trật tự kinh tế toàn cầu mới
Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, nơi chuỗi giá trị, công nghệ, cạnh tranh địa kinh tế đồng thời định hình lại trật tự phát triển toàn cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế không còn đến từ quy mô nguồn lực, mà từ khả năng lựa chọn chiến lược và thiết kế mô hình tăng trưởng phù hợp...
Hết quý 1, có 18 bộ ngành trung ương giải ngân đầu tư công dưới 1%
Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công tính đến tuần đầu tháng 4/2026 cải thiện hơn nhưng bức tranh chung vẫn là chậm và thiếu đồng bộ. Hiện vẫn còn 18 bộ, cơ quan trung ương có tỷ lệ giải ngân dưới 1%...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: