Tuy nhiên, cùng với kỳ vọng thu hút hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư, những lo ngại về an toàn, trách nhiệm pháp lý và chuỗi cung ứng cũng đang nổi lên.
Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh, áp lực giảm phát thải ngày càng lớn và mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2070, Chính phủ Ấn Độ đang đặt cược mạnh mẽ vào điện hạt nhân như một trụ cột của chiến lược chuyển dịch năng lượng.
CẦN 226 TỶ USD CHO THAM VỌNG 100 GW ĐIỆN HẠT NHÂN VÀ BÀI TOÁN VỐN ĐẦU TƯ
Đạo luật Năng lượng Nguyên tử mới được thông qua cho phép khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài tham gia phát điện hạt nhân, đánh dấu sự thay đổi đáng kể so với mô hình độc quyền nhà nước trước đây.
Để đạt được mục tiêu 100 GW điện hạt nhân, New Delhi ước tính cần khoảng 226 tỷ USD. Đây là con số vượt xa khả năng cân đối của ngân sách nhà nước, buộc Chính phủ Ấn Độ phải mở cửa cho khu vực tư nhân tham gia sâu hơn.
Theo kế hoạch dài hạn, Ấn Độ đặt mục tiêu nâng công suất điện hạt nhân lên 100 GW vào năm 2047, gấp khoảng 10 lần hiện nay. Quy mô này được kỳ vọng đủ để cung cấp điện cho gần 60 triệu hộ gia đình mỗi năm, đồng thời giúp giảm sự phụ thuộc vào than đá và các nhiên liệu hóa thạch khác.
Để đạt được mục tiêu 100 GW điện hạt nhân, New Delhi ước tính cần tới khoảng 20.000 tỷ rupee, tương đương 226 tỷ USD. Đây là con số vượt xa khả năng cân đối của ngân sách nhà nước, buộc Chính phủ Ấn Độ phải mở cửa cho khu vực tư nhân tham gia sâu hơn.
Thủ tướng Narendra Modi gọi cải cách này là “thời khắc mang tính chuyển đổi” đối với hệ sinh thái công nghệ và năng lượng của đất nước. Trên thực tế, nhiều tập đoàn lớn của Ấn Độ như Tata Power, Adani Power và Reliance Industries đã bày tỏ sự quan tâm tới lĩnh vực điện hạt nhân dân sự - một tín hiệu cho thấy khu vực tư nhân sẵn sàng nhập cuộc nếu khung pháp lý đủ hấp dẫn.
Không chỉ hướng tới vốn trong nước, cải cách pháp lý còn nhằm thu hút các tập đoàn năng lượng và công nghệ hạt nhân từ Mỹ và châu Âu, giúp Ấn Độ đa dạng hóa đối tác, giảm sự phụ thuộc vào Nga - đối tác truyền thống trong lĩnh vực này.
Tuy nhiên, cùng với sự lạc quan của chính phủ, nhiều chuyên gia cảnh báo rằng việc mở cửa điện hạt nhân cũng kéo theo không ít rủi ro. Một trong những vấn đề gây tranh cãi lớn nhất là cơ chế trách nhiệm pháp lý trong trường hợp xảy ra sự cố hạt nhân.
MỞ CỬA ĐẦU TƯ, ÁP LỰC AN TOÀN GIA TĂNG
Theo quy định mới, mức trần trách nhiệm được đề xuất ở khoảng 15 tỷ rupee (168 triệu USD), thấp hơn rất nhiều so với chi phí thực tế của các thảm họa hạt nhân trong quá khứ.
Ví dụ như thảm họa Fukushima tại Nhật Bản năm 2011 tiêu tốn hơn 200 tỷ USD cho công tác khắc phục và bồi thường. Trong khi đó thiệt hại kinh tế của thảm họa Chernobyl được ước tính vượt 700 tỷ USD khi tính cả tác động dài hạn.
Bên cạnh đó, năng lực giám sát an toàn của cơ quan quản lý, sự độc lập của các tổ chức thanh tra, cũng như khả năng ứng phó sự cố vẫn là những dấu hỏi lớn. Giới chuyên gia cho rằng việc cân bằng giữa thu hút đầu tư và duy trì tiêu chuẩn an toàn cao nhất sẽ là thách thức then chốt đối với chính sách mới.
Ngoài vấn đề an toàn, Ấn Độ còn đối mặt với những hạn chế về chuỗi cung ứng, đặc biệt là nguồn cung nhiên liệu hạt nhân trong nước.
Chất lượng uranium nội địa bị đánh giá là thấp, khiến nước này phải phụ thuộc vào nhập khẩu - một yếu tố có thể khiến ngành điện hạt nhân dễ bị tác động bởi biến động địa chính trị toàn cầu.
Cải cách điện hạt nhân của Ấn Độ được xem là bước đi chiến lược, phản ánh quyết tâm của New Delhi trong việc tái cấu trúc hệ thống năng lượng và đáp ứng các cam kết khí hậu dài hạn.
Một số ý kiến cũng bày tỏ hoài nghi về vai trò của khu vực tư nhân trong lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và rủi ro cao như điện hạt nhân, nhất là khi các doanh nghiệp từng rút lui khỏi những lĩnh vực năng lượng phức tạp khác.
Dù vậy, cải cách điện hạt nhân của Ấn Độ vẫn được xem là bước đi chiến lược, phản ánh quyết tâm của New Delhi trong việc tái cấu trúc hệ thống năng lượng và đáp ứng các cam kết khí hậu dài hạn.
Thành công hay thất bại của chính sách này sẽ phụ thuộc vào khả năng triển khai thực tế, đặc biệt là việc xây dựng một khung pháp lý đủ minh bạch để vừa thu hút đầu tư, vừa bảo đảm an toàn cho xã hội.
Nguồn vốn này sẽ hỗ trợ các nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam chuyển dịch từ mô hình phát điện phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch phát thải cao sang nền kinh tế dựa trên năng lượng tái tạo...
Kịch bản biến đổi khí hậu cho Việt Nam (cập nhật năm 2025) vừa công bố đưa ra 3 kịch bản tương ứng với các mức phát thải và phát triển kinh tế xã hội khác nhau. Điểm đáng chú ý, kịch bản đã bước đầu đánh giá tác động của biến đổi khí hậu với một số ngành/lĩnh vực nhạy cảm của Việt Nam như sản xuất lúa; sức khỏe cộng đồng; đô thị và công trình…
Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức lớn cho các địa phương ven biển, đặc biệt là tại tỉnh Đắk Lắk và Khánh Hòa. Tuy nhiên, thay vì đến khi thiên tai xảy ra mới ứng phó, người dân nơi đây đã chủ động chuẩn bị trước, giảm thiểu thiệt hại và tìm kiếm những giải pháp bền vững hơn...
Chính phủ Hàn Quốc đặt mục tiêu đạt công suất năng lượng tái tạo 100 GW vào năm 2030 và hướng tới việc xe điện cùng xe chạy bằng hydro chiếm hơn 70% doanh số bán xe mới vào năm 2035...
Mực nước biển dâng và xâm nhập mặn đang đe dọa sinh kế, văn hóa và sự tồn tại của nhiều quốc đảo Thái Bình Dương, thúc đẩy các nhà lãnh đạo khu vực kêu gọi thế giới khẩn cấp cắt giảm phát thải và tăng hỗ trợ tài chính khí hậu…
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Theo số liệu từ Bộ Xây dựng, cả nước có khoảng 6.188 căn nhà do tổ chức, cá nhân nước ngoài sở hữu và đã được cấp Giấy chứng nhận; riêng từ khi Luật Nhà ở 2023 có hiệu lực, ghi nhận 1.519 căn hộ chung cư. Thực tế này đặt ra vấn đề tổ chức thị trường chỗ ở như thế nào để đáp ứng đúng nhu cầu, bảo đảm quyền hợp pháp và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị.